Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Dasatinib

ATC · L01EA02DasatinibThuốc ức chế tyrosin kinase BCR-ABL
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Dasatinib — tóm tắt
Loại thuốc: Dasatinib được dự đoán liên kết với nhiều cấu hình của kinase ABL. · In vitro, dasatinib có hoạt tính trên các dòng tế bào bệnh bạch cầu nhạy cảm và kháng imatinib mesylate. · Dasatinib ức chế sự phát triển của các dòng tế bào bệnh bạch cầu tủy mãn tính (CML) và bệnh bạch cầu lympho cấp tính (ALL) biểu hiện quá mức BCR-ABL. · Dasatinib có thể khắc phục tình trạng kháng imatinib do đột biến miền kinase BCR-ABL, kích hoạt các con đường tín hiệu thay thế liên quan đến kinase họ SRC (LYN, HCK) và biểu hiện quá mức gen kháng đa thuốc.
Cơ chế tác dụng
  • - Thuốc có khả năng liên kết với nhiều cấu trúc của kinase ABL.
  • - In vitro, dasatinib có hoạt tính trên các dòng tế bào bệnh bạch cầu nhạy cảm và kháng imatinib mesylate.
  • - Dasatinib ức chế sự phát triển của các dòng tế bào CML và ALL biểu hiện quá mức BCR-ABL.
  • - Thuốc có thể khắc phục tình trạng kháng imatinib do đột biến miền kinase BCR-ABL, kích hoạt các con đường tín hiệu thay thế liên quan đến kinase họ SRC (LYN, HCK) và biểu hiện quá mức gen đa kháng thuốc.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — DASATINIB TABLET [AUROBINDO PHARMA LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • - Dasatinib được chỉ định cho người lớn mắc bệnh bạch cầu tủy xương mạn tính (CML) Ph+ mới được chẩn đoán ở giai đoạn mạn tính.
  • - Dasatinib được chỉ định cho người lớn mắc CML Ph+ ở giai đoạn mạn tính, tăng tốc, hoặc giai đoạn cấp tính thể tủy hoặc thể lympho, có kháng thuốc hoặc không dung nạp với các liệu pháp trước đó, bao gồm imatinib.
  • - Dasatinib được chỉ định cho người lớn mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) Ph+ có kháng thuốc hoặc không dung nạp với các liệu pháp trước đó.
  • - Dasatinib được chỉ định cho bệnh nhân nhi từ 1 tuổi trở lên mắc CML Ph+ ở giai đoạn mạn tính.
  • - Dasatinib được chỉ định cho bệnh nhân nhi từ 1 tuổi trở lên mắc ALL Ph+ mới được chẩn đoán, KẾT HỢP với hóa trị.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — DASATINIB TABLET [AUROBINDO PHARMA LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
2 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Quá mẫn với hoạt chất Dasatinib.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Quá mẫn với bất kỳ tá dược nào được liệt kê trong mục 6.1.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ PHÙ: Phù toàn thân, tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng ngoài tim, phù phổi, tăng huyết áp phổi. Thường gặp (≥15% ở người lớn).
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH GAN: Tăng men gan (AST/ALT) và bilirubin. Cần GIÁN ĐOẠN điều trị nếu bilirubin trực tiếp >5 ULN hoặc AST/ALT >15 ULN, sau đó giảm liều nếu tái phát.
  • Các tác dụng phụ thường gặp khác (≥15% ở người lớn): Tiêu chảy, đau đầu, phát ban da, xuất huyết, khó thở, mệt mỏi, buồn nôn, đau cơ xương khớp.
  • Ở trẻ em, các tác dụng phụ thường gặp khác (≥30%) bao gồm viêm niêm mạc, sốt giảm bạch cầu, sốt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau cơ xương khớp, đau bụng, ho, đau đầu, phát ban, mệt mỏi, táo bón, rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp, phù, nhiễm trùng, hạ huyết áp, chán ăn, quá mẫn, khó thở, chảy máu cam, bệnh thần kinh ngoại biên và thay đổi trạng thái ý thức.
  • Các tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Hội chứng ly giải u, phản ứng da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson), tăng huyết áp động mạch phổi, kéo dài QT, độc tính gan, ảnh hưởng đến sự phát triển ở trẻ em.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — DASATINIB TABLET [AUROBINDO PHARMA LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ THEO DÕI CÔNG THỨC MÁU ĐỊNH KỲ: Giảm tiểu cầu, bạch cầu trung tính, thiếu máu nặng có thể xảy ra. Theo dõi CBC 2 tuần/lần trong 12 tuần đầu, sau đó 3 tháng/lần (CML pha mạn tính); hàng tuần trong 2 tháng đầu, sau đó hàng tháng (CML pha tiến triển/Ph+ ALL).
  • ⚠️ NGUY CƠ XUẤT HUYẾT: Thận trọng khi dùng đồng thời với thuốc ức chế chức năng tiểu cầu hoặc thuốc chống đông máu. Xuất huyết độ 3/4 xảy ra ở 5.8% bệnh nhân trưởng thành, xuất huyết độ 5 ở 0.4%.
  • ⚠️ TÍCH NƯỚC: Có thể gây tích nước, đôi khi nghiêm trọng (tràn dịch màng phổi độ 3/4 ở 3-7% bệnh nhân). Xử trí bằng các biện pháp hỗ trợ, điều chỉnh liều hoặc ngừng thuốc.
  • ⚠️ TĂNG ÁP ĐỘNG MẠCH PHỔI (PAH): Có thể xảy ra bất cứ lúc nào, có thể hồi phục khi ngừng thuốc. Đánh giá nguy cơ nền và theo dõi triệu chứng PAH. NGỪNG DASATINIB nếu PAH được xác nhận.
  • ⚠️ KÉO DÀI KHOẢNG QT: Thận trọng ở bệnh nhân có hoặc có thể phát triển kéo dài khoảng QT. Điều chỉnh hạ kali máu hoặc hạ magie máu trước và trong khi dùng dasatinib.
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH TRÊN GAN: Đánh giá chức năng gan trước điều trị và hàng tháng sau đó hoặc khi có chỉ định lâm sàng. Theo dõi chức năng gan khi dùng kết hợp hóa trị liệu.
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH TRÊN PHÔI-THAI: Có thể gây hại cho thai nhi. Khuyên bệnh nhân nữ có khả năng sinh sản và nam giới có bạn tình nữ có khả năng sinh sản sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và 30 ngày sau liều cuối cùng.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — DASATINIB TABLET [AUROBINDO PHARMA LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • - ⚠️ TRÁNH dùng đồng thời các THUỐC ỨC CHẾ CYP3A4 mạnh do tăng nguy cơ độc tính. Nếu không thể tránh, cân nhắc GIẢM liều dasatinib.
  • - ⚠️ TRÁNH dùng đồng thời các THUỐC CẢM ỨNG CYP3A4 mạnh do giảm hiệu quả. Nếu không thể tránh, cân nhắc TĂNG liều dasatinib.
  • - ⚠️ KHÔNG dùng đồng thời thuốc đối kháng H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton với dasatinib do giảm hiệu quả.
  • - Nếu dùng thuốc kháng acid, uống ít nhất 2 giờ TRƯỚC hoặc 2 giờ SAU liều dasatinib.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — DASATINIB TABLET [AUROBINDO PHARMA LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU: Kinh nghiệm hạn chế, nhưng liều 280 mg/ngày trong 1 tuần đã gây SUY TỦY NẶNG và CHẢY MÁU ở 2 bệnh nhân.
  • ⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ bệnh nhân dùng quá liều khuyến cáo về SUY TỦY và hỗ trợ điều trị thích hợp.
  • Ở động vật, quá liều cấp tính liên quan đến ĐỘC TÍNH TRÊN TIM: hoại tử tâm thất, xuất huyết van/tâm thất/tâm nhĩ ở liều ≥100 mg/kg (600 mg/m²) ở loài gặm nhấm.
  • Ở khỉ, có xu hướng tăng huyết áp tâm thu và tâm trương ở liều đơn ≥10 mg/kg (120 mg/m²).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — DASATINIB TABLET [AUROBINDO PHARMA LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam

Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.