Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Dipyridamol

ATC · B01AC07DipyridamoleThuốc chống kết tập tiểu cầu
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Dipyridamol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng tiểu cầu. · Thuốc giãn mạch vành không nitrat.
Cơ chế tác dụng
  • Dipyridamol ức chế tiểu cầu bằng cách tăng cAMP nội bào, thông qua ức chế phosphodiesterase và ức chế hấp thu/chuyển hóa adenosin.
  • Tăng cAMP trong tiểu cầu giúp ức chế các tác nhân gây ngưng tập như yếu tố hoạt hóa tiểu cầu, collagen, ADP và Ca2+.
  • Thuốc cũng có thể ức chế tiểu cầu bằng cách kích thích giải phóng prostacyclin/prostaglandin D2 và/hoặc ức chế tạo thromboxan A2.
  • Tác dụng giãn mạch vành là do ức chế tái hấp thu adenosin, làm tăng adenosin ngoại bào và hoạt hóa receptor giãn mạch.
  • Thuốc còn gây giãn mạch bằng cách ức chế enzym thoái hóa cGMP, dẫn đến tăng cGMP nội bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Phòng nghẽn mạch huyết khối sau thay van tim nhân tạo (kết hợp thuốc chống đông đường uống).
  • Phòng đột quỵ thiếu máu cục bộ (không do rung nhĩ) và cơn thiếu máu não tạm thời (đơn độc hoặc với aspirin).
  • Chẩn đoán bệnh động mạch vành (dùng với thali trong chẩn đoán hình ảnh).
  • Trẻ em: Bệnh Kawasaki.
  • Trẻ em: Phòng ngừa cục máu đông sau phẫu thuật tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu MẪN CẢM với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ADR thường liên quan liều, hồi phục và nhất thời; có thể hết khi điều trị dài ngày hoặc ngừng thuốc.
  • Đường uống: Rất thường gặp chóng mặt (14%). Thường gặp hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, nhức đầu (2%), ban (2%), đau bụng (6%), rối loạn tiêu hóa, khó thở.
  • Đường uống: Ít gặp giãn mạch ngoại vi, đỏ bừng, ngất, đau thắt ngực, rối loạn chức năng gan, phản ứng dị ứng.
  • ⚠️ ĐƯỜNG TIÊM TĨNH MẠCH: RẤT THƯỜNG GẶP LÀM NẶNG THÊM CƠN ĐAU THẮT NGỰC (20%).
  • Đường tiêm tĩnh mạch: Rất thường gặp chóng mặt (12%), nhức đầu (12%).
  • Đường tiêm tĩnh mạch: Thường gặp hạ huyết áp (5%), tăng huyết áp (2%), huyết áp không ổn định (2%), bất thường điện tâm đồ (5-8%), đau (3%), nhịp tim nhanh (3%), buồn nôn (5%), khó thở (3%).
  • Đường tiêm tĩnh mạch: Ít gặp loạn nhịp (nhịp nhanh thất, nhịp chậm, blốc nhĩ thất, rung nhĩ, suy tim), nhồi máu cơ tim, phản ứng dị ứng, co thắt phế quản.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG Dipyridamol TIÊM TĨNH MẠCH nếu có: hạ huyết áp, bệnh mạch vành nặng (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim mới), hẹp động mạch chủ dưới van, suy tim mất bù, rối loạn đông máu, suy gan, loạn nhịp, rối loạn dẫn truyền, hen, tiền sử co thắt phế quản.
  • Thận trọng khi dùng Dipyridamol (dạng uống) ở người hạ huyết áp, bệnh mạch vành nặng (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim mới), hẹp động mạch chủ dưới van, suy tim mất bù, rối loạn đông máu, suy gan.
  • Thận trọng khi dùng Dipyridamol ở người đang dùng thuốc kháng tiểu cầu khác hoặc thuốc chống đông.
  • Khi dùng Dipyridamol tiêm tĩnh mạch, cần chuẩn bị sẵn thuốc tiêm aminophylin để xử lý trường hợp khẩn cấp hoặc cấp cứu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ chảy máu khi dùng đồng thời dipyridamol với heparin.
  • Dipyridamol liều 400 mg/ngày không ảnh hưởng thời gian prothrombin, có thể dùng cùng thuốc chống đông đường uống (ví dụ warfarin); một số chuyên gia khuyên duy trì thời gian prothrombin ở giới hạn thấp.
  • Dipyridamol làm tăng nồng độ và tác dụng tim mạch của adenosin; cần điều chỉnh liều adenosin.
  • Methylxanthin (aminophylin, cafein, theophylin) có thể làm mất tác dụng giãn mạch vành của dipyridamol, gây kết quả thalli âm tính giả.
  • Dipyridamol có thể làm giảm tác dụng của chất kháng cholinesterase, có khả năng làm trầm trọng thêm chứng nhược cơ nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Ít thông tin về độc tính cấp của dipyridamol ở người.
  • Quá liều gây tăng mạnh các tác dụng dược lý thông thường của thuốc.
  • Giảm huyết áp thường ngắn, nhưng có thể dùng thuốc co mạch nếu cần.
  • ⚠️ THẨM TÁCH MÁU KHÔNG HIỆU QUẢ do thuốc gắn protein cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Aggrenox
    • Dạng bào chế: Viên nang giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Dipyridamole; Acetylsalicylic acid
    • SĐK VN: VN-15235-12
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.