Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CẤM DÙNG nếu MẪN CẢM với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
ADR thường liên quan liều, hồi phục và nhất thời; có thể hết khi điều trị dài ngày hoặc ngừng thuốc.
Đường uống: Rất thường gặp chóng mặt (14%). Thường gặp hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, nhức đầu (2%), ban (2%), đau bụng (6%), rối loạn tiêu hóa, khó thở.
Đường uống: Ít gặp giãn mạch ngoại vi, đỏ bừng, ngất, đau thắt ngực, rối loạn chức năng gan, phản ứng dị ứng.
⚠️ ĐƯỜNG TIÊM TĨNH MẠCH: RẤT THƯỜNG GẶP LÀM NẶNG THÊM CƠN ĐAU THẮT NGỰC (20%).
Đường tiêm tĩnh mạch: Rất thường gặp chóng mặt (12%), nhức đầu (12%).
Đường tiêm tĩnh mạch: Thường gặp hạ huyết áp (5%), tăng huyết áp (2%), huyết áp không ổn định (2%), bất thường điện tâm đồ (5-8%), đau (3%), nhịp tim nhanh (3%), buồn nôn (5%), khó thở (3%).
Đường tiêm tĩnh mạch: Ít gặp loạn nhịp (nhịp nhanh thất, nhịp chậm, blốc nhĩ thất, rung nhĩ, suy tim), nhồi máu cơ tim, phản ứng dị ứng, co thắt phế quản.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG DÙNG Dipyridamol TIÊM TĨNH MẠCH nếu có: hạ huyết áp, bệnh mạch vành nặng (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim mới), hẹp động mạch chủ dưới van, suy tim mất bù, rối loạn đông máu, suy gan, loạn nhịp, rối loạn dẫn truyền, hen, tiền sử co thắt phế quản.
Thận trọng khi dùng Dipyridamol (dạng uống) ở người hạ huyết áp, bệnh mạch vành nặng (đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim mới), hẹp động mạch chủ dưới van, suy tim mất bù, rối loạn đông máu, suy gan.
Thận trọng khi dùng Dipyridamol ở người đang dùng thuốc kháng tiểu cầu khác hoặc thuốc chống đông.
Khi dùng Dipyridamol tiêm tĩnh mạch, cần chuẩn bị sẵn thuốc tiêm aminophylin để xử lý trường hợp khẩn cấp hoặc cấp cứu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ chảy máu khi dùng đồng thời dipyridamol với heparin.
Dipyridamol liều 400 mg/ngày không ảnh hưởng thời gian prothrombin, có thể dùng cùng thuốc chống đông đường uống (ví dụ warfarin); một số chuyên gia khuyên duy trì thời gian prothrombin ở giới hạn thấp.
Dipyridamol làm tăng nồng độ và tác dụng tim mạch của adenosin; cần điều chỉnh liều adenosin.
Methylxanthin (aminophylin, cafein, theophylin) có thể làm mất tác dụng giãn mạch vành của dipyridamol, gây kết quả thalli âm tính giả.
Dipyridamol có thể làm giảm tác dụng của chất kháng cholinesterase, có khả năng làm trầm trọng thêm chứng nhược cơ nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Ít thông tin về độc tính cấp của dipyridamol ở người.
Quá liều gây tăng mạnh các tác dụng dược lý thông thường của thuốc.
Giảm huyết áp thường ngắn, nhưng có thể dùng thuốc co mạch nếu cần.
⚠️ THẨM TÁCH MÁU KHÔNG HIỆU QUẢ do thuốc gắn protein cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dipyridamol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
Aggrenox
Dạng bào chế: Viên nang giải phóng kéo dài
Thành phần: Dipyridamole; Acetylsalicylic acid
SĐK VN: VN-15235-12
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕