Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Docetaxel

ATC · L01CD02DocetaxelNhóm taxan
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Docetaxel — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm TAXAN.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dung dịch tiêm đậm đặc: 10 mg/ml, 20 mg/ml, 20 mg/0,5 ml (pha loãng để truyền tĩnh mạch). · Bột đông khô pha tiêm: 20 mg, 80 mg, 160 mg (kèm ống dung môi). · Nồng độ pha loãng cuối cùng: 0,3-0,74 mg/ml.
Cơ chế tác dụng
  • Taxan bán tổng hợp tương tự paclitaxel — thuốc KHÁNG VI QUẢN của thoi phân bào.
  • ⚠️ KHÁC với các thuốc kháng vi quản thông thường (alcaloid dừa cạn, colchicin, podophyllotoxin) vốn CẢN TRỞ sự trùng hợp tubulin: docetaxel LÀM TĂNG CƯỜNG trùng hợp tubulin, tạo các vi quản ỔN ĐỊNH nhưng KHÔNG có chức năng — phá vỡ cân bằng động học hệ vi quản, làm ngừng chu kỳ phân bào ở pha G2 và M.
  • Tác dụng mạnh gấp hơn 2 lần paclitaxel; KHÁNG CHÉO HOÀN TOÀN với paclitaxel nhưng KHÔNG kháng chéo với fluorouracil và cisplatin.
  • Là thuốc chống ung thư không phụ thuộc phác đồ (schedule-independent).
  • Chuyển hoá qua CYP3A4.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Docetaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • UNG THƯ VÚ — giai đoạn sớm có hạch, trị liệu kết hợp phác đồ TAC: docetaxel 75 mg/m² truyền tĩnh mạch 1 giờ sau khi đã truyền doxorubicin 50 mg/m² và cyclophosphamid 500 mg/m²; mỗi 3 tuần × 6 chu kỳ.
  • Ung thư vú giai đoạn muộn tiến triển tại chỗ hoặc di căn sau khi hoá trị trước đó thất bại — phác đồ 1: doxorubicin 50 mg/m² truyền 15 phút, 1 giờ sau truyền docetaxel 75 mg/m² trong 1 giờ, ngày 1, mỗi 3 tuần × 8 chu kỳ; phác đồ 2 (đã thất bại với anthracyclin): docetaxel 100 mg/m² truyền 1 giờ mỗi 3 tuần; hoặc kết hợp capecitabin 1 250 mg/m² × 2 lần/ngày (ngày 1-14, nghỉ 1 tuần) + docetaxel 75 mg/m² ngày 1, chu kỳ 21 ngày.
  • UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ — đơn trị 75 mg/m² truyền 1 giờ mỗi 3 tuần; hoặc kết hợp: docetaxel 75 mg/m² rồi cisplatin 75 mg/m² truyền 30-60 phút, mỗi 3 tuần.
  • UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT kháng hormon, di căn — docetaxel 75 mg/m² truyền 1 giờ mỗi 3 tuần, kèm prednisolon 5 mg uống 2 lần/ngày liên tục.
  • UNG THƯ DẠ DÀY (adenocarcinoma) — docetaxel 75 mg/m² truyền 1 giờ (ngày 1), rồi cisplatin 75 mg/m² truyền 1-3 giờ, sau đó fluorouracil 750 mg/m² truyền liên tục 24 giờ trong 5 ngày; mỗi 3 tuần. Cần dùng thuốc chống nôn và bù đủ nước trước khi truyền cisplatin.
  • UNG THƯ ĐẦU - CỔ — hoá trị trước xạ trị ung thư biểu mô tế bào vảy giai đoạn muộn tại chỗ không mổ được: cùng phác đồ docetaxel - cisplatin - fluorouracil như trên, mỗi 3 tuần × 4 chu kỳ, sau đó xạ trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Docetaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Dị ứng với docetaxel hoặc với POLYSORBAT 80 (tá dược).
  • ⚠️ Số lượng BẠCH CẦU TRUNG TÍNH < 1 500/mm³.
  • Suy gan nặng.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Docetaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Huyết học là độc tính giới hạn liều: giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, ⚠️ SỐT KÈM GIẢM BẠCH CẦU TRUNG TÍNH, thiếu máu, giảm tiểu cầu (dưới 100.000/mm³). Kèm nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • ⚠️ GIỮ NƯỚC (phù) — tác dụng phụ đặc trưng của docetaxel, tích luỹ theo liều.
  • Da và phần phụ: rụng tóc, biến đổi móng, biến đổi da/mô dưới da, ngứa, nổi mẩn.
  • Tiêu hoá: viêm miệng, viêm niêm mạc, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, chán ăn.
  • Thần kinh: bệnh thần kinh ngoại biên, rối loạn cảm giác và vận động, chóng mặt, rối loạn vị giác.
  • Cơ xương: mỏi mệt, đau nhức cơ, yếu ở đầu chi. Hô hấp: tức ngực, khó thở. Gan: tăng transaminase.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Docetaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ Chế phẩm docetaxel CHỨA ETHANOL để hoà tan dược chất → có thể gây triệu chứng NGỘ ĐỘC RƯỢU, cảm giác say trong và sau khi truyền.
  • ⚠️ Thận trọng với: TRẺ NHỎ, người SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN, người phải KIÊNG RƯỢU, người đã ngộ độc rượu ở lần truyền trước, người đang dùng thuốc ỨC CHẾ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG.
  • ⚠️ Dặn người bệnh KHÔNG lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc nguy hiểm trong 1-2 GIỜ sau khi truyền.
  • Người bệnh phải báo ngay khi có dấu hiệu ngộ độc rượu trong lúc truyền: lú lẫn, vấp ngã, buồn ngủ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Docetaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Chỉ bắt đầu chu kỳ mới khi bạch cầu trung tính ≥ 1 500/mm³ (áp dụng cho các phác đồ phối hợp doxorubicin - cyclophosphamid, cisplatin, capecitabin).
  • Thuốc gây độc tính trên TUỶ XƯƠNG: thận trọng khi dùng đồng thời — cộng hợp giảm bạch cầu.
  • ⚠️ Thuốc chuyển hoá qua CYP3A4: docetaxel là cơ chất CYP3A4 nên thuốc ức chế CYP3A4 (kháng nấm azol, macrolid, ritonavir…) làm tăng nồng độ và độc tính; thuốc cảm ứng CYP3A4 làm giảm hiệu quả.
  • Cần dự phòng bằng CORTICOID trước truyền để giảm phản ứng quá mẫn và ứ dịch (theo phác đồ chuẩn).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Docetaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều tương tự ADR: ức chế tủy xương, nhiễm độc thần kinh ngoại biên, viêm niêm mạc.
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
  • Chuyển bệnh nhân vào khoa chăm sóc đặc biệt để theo dõi chức năng sinh tồn, điều trị hỗ trợ.
  • Dùng ngay yếu tố kích thích tạo máu (G-CSF) khi phát hiện quá liều.
  • Điều trị hỗ trợ và triệu chứng tùy tình trạng lâm sàng.
  • Thẩm tách máu không có tác dụng do docetaxel đào thải rất ít qua thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Docetaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • CKDBelotaxel 1-vial 20mg
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
    • Thành phần: Docetaxel (dưới dạng docetaxel trihydrate) 20mg/ml
    • SĐK VN: 880114795424
  • Docehope 80mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Docetaxel (dạng khan) 80mg/2ml
    • SĐK VN: 778114796024
  • Docetaxel Mylan
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Docetaxel Anhydrous
    • SĐK VN: 890114182025
  • Docetaxel Stada (Cơ sở xuất xưởng: Stadapharm GmbH, địa chỉ: Feodor-Lynen-Str. 35. 30625 Hannover, Germany)
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
    • Thành phần: Mỗi 4ml dung dịch chứa: Docetaxel 80mg
    • SĐK VN: VN3-284-20
  • Docetero 20
    • Dạng bào chế: Dung dịch pha tiêm
    • Thành phần: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
    • SĐK VN: 890114192300
  • Docetero 80
    • Dạng bào chế: Dung dịch pha tiêm
    • Thành phần: Docetaxel ( dưới dạng Docetaxel trihydrate)
    • SĐK VN: 890114192400
  • Docetero 160
    • Dạng bào chế: Dung dịch pha tiêm
    • Thành phần: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate)
    • SĐK VN: 890114192200
  • Doxtored 20
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Docetaxel 20mg/ml
    • SĐK VN: 890114129424
  • Kemotaxel 20mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg)
    • SĐK VN: 899114134526
  • Kemotaxel 80mg/4ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg)
    • SĐK VN: 899114134626
  • Miracel
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Mỗi 8ml chứa Docetaxel khan 160mg
    • SĐK VN: QLĐB-789-19
  • Taceedo-80
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
    • Thành phần: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
    • SĐK VN: 890114532924
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.