Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Dolutegravir — tóm tắt
Loại thuốc: - Dolutegravir là thuốc kháng retrovirus HIV-1, ức chế integrase của HIV bằng cách gắn vào vị trí hoạt động của integrase và ngăn chặn bước chuyển sợi của quá trình tích hợp DNA retrovirus.
Cơ chế tác dụng
Dolutegravir là thuốc kháng retrovirus HIV-1, ức chế integrase HIV bằng cách gắn vào vị trí hoạt động của integrase và ngăn chặn bước chuyển sợi của quá trình tích hợp DNA retrovirus, cần thiết cho chu trình nhân lên của HIV.
Dolutegravir không kéo dài khoảng QTc quá 24 giờ sau liều dùng.
Dolutegravir làm giảm độ thanh thải creatinine (9% với liều 50 mg/ngày và 13% với liều 50 mg x 2 lần/ngày sau 14 ngày điều trị), nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ lọc cầu thận thực tế hoặc lưu lượng huyết tương thận hiệu quả.
Dolutegravir được chuyển hóa chủ yếu qua UGT1A1 và một phần bởi CYP3A. Các đa hình UGT1A1 có thể làm giảm độ thanh thải dolutegravir 32% và tăng AUC 46%.
⚠️ TIVICAY VÀ TIVICAY PD KHÔNG TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC. Sinh khả dụng tương đối của TIVICAY PD cao hơn khoảng 1,6 lần so với TIVICAY; do đó, hai dạng bào chế này không thể thay thế cho nhau theo cơ sở miligam-trên-miligam.
Thức ăn làm tăng mức độ hấp thu và làm chậm tốc độ hấp thu của dolutegravir. Bữa ăn ít, vừa và nhiều chất béo làm tăng AUC (0-∞) của dolutegravir lần lượt 33%, 41% và 66%; tăng Cmax lần lượt 46%, 52% và 67%; và kéo dài Tmax đến 3, 4 và 5 giờ so với 2 giờ khi đói.
⚠️ HIỆU QUẢ CỦA TIVICAY 50 MG X 2 LẦN/NGÀY GIẢM Ở BỆNH NHÂN CÓ ĐỘT BIẾN KHÁNG INSTI Q148 CỘNG VỚI TỪ 2 ĐỘT BIẾN KHÁNG INSTI BỔ SUNG TRỞ LÊN.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TIVICAY PD (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FOR SUSPENSION TIVICAY (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FILM COATED [VIIV HEALTHCARE COMPANY] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
⚠️ CẤM DÙNG nếu có tiền sử THẤT BẠI ĐIỀU TRỊ hoặc có các đột biến kháng thuốc đã biết đối với dolutegravir hoặc rilpivirine.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TIVICAY PD (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FOR SUSPENSION TIVICAY (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FILM COATED [VIIV HEALTHCARE COMPANY] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân có tiền sử PHẢN ỨNG QUÁ MẪN với dolutegravir.
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH dùng đồng thời với dofetilide do nguy cơ tăng nồng độ dofetilide trong huyết tương và các biến cố nghiêm trọng/đe dọa tính mạng.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TIVICAY PD (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FOR SUSPENSION TIVICAY (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FILM COATED [VIIV HEALTHCARE COMPANY] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
⚠️ CẨN TRỌNG TƯƠNG TÁC THUỐC: Sử dụng đồng thời TIVICAY/TIVICAY PD với các thuốc khác có thể gây mất tác dụng điều trị, phát triển kháng thuốc hoặc tăng phơi nhiễm các thuốc dùng đồng thời, dẫn đến các phản ứng có hại đáng kể trên lâm sàng. Cần xem xét và theo dõi tương tác thuốc trước và trong quá trình điều trị.
Các phản ứng có hại nghiêm trọng khác bao gồm: phản ứng quá mẫn, độc tính trên gan và hội chứng phục hồi miễn dịch.
Các phản ứng có hại phổ biến nhất (mức độ trung bình đến nặng, tỷ lệ ≥2%) là mất ngủ, mệt mỏi và đau đầu.
Các phản ứng có hại ít phổ biến hơn (<2%) nhưng nghiêm trọng bao gồm: đau bụng, khó chịu ở bụng, đầy hơi, đau bụng trên, nôn, viêm gan, viêm cơ, ý định/hành vi/hoàn thành tự tử (chủ yếu ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm hoặc bệnh tâm thần khác), suy thận, ngứa.
Các bất thường xét nghiệm phổ biến (độ 2-4) ở bệnh nhân chưa từng điều trị bao gồm: tăng ALT (4-6%), AST (3-8%), bilirubin toàn phần (2-3%), creatine kinase (2-7%), tăng đường huyết (6-9%), lipase (7-11%), giảm bạch cầu trung tính (2-4%).
Ở bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan B và/hoặc C, tỷ lệ bất thường ALT và AST cao hơn. Tăng men gan phù hợp với hội chứng phục hồi miễn dịch đã được quan sát ở một số bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan B và/hoặc C khi bắt đầu điều trị TIVICAY, đặc biệt khi ngừng liệu pháp kháng viêm gan.
Dolutegravir làm tăng creatinine huyết thanh do ức chế bài tiết creatinine ở ống thận mà không ảnh hưởng đến chức năng cầu thận. Mức tăng trung bình từ 0.15 mg/dL sau 96 tuần điều trị.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TIVICAY PD (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FOR SUSPENSION TIVICAY (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FILM COATED [VIIV HEALTHCARE COMPANY] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với dolutegravir.
⚠️ NGỪNG THUỐC NGAY LẬP TỨC nếu có dấu hiệu quá mẫn (phát ban, sốt, mệt mỏi, đau cơ/khớp, phồng rộp da/miệng, viêm kết mạc, phù mặt, viêm gan, tăng bạch cầu ái toan, phù mạch, khó thở). Chậm trễ có thể gây phản ứng ĐE DỌA TÍNH MẠNG.
Theo dõi chức năng gan (men gan) do nguy cơ độc tính gan, đặc biệt ở bệnh nhân viêm gan B/C tiềm ẩn. Độc tính gan có thể xảy ra ngay cả khi không có bệnh gan từ trước.
Cân nhắc tương tác thuốc trước và trong khi điều trị; rà soát các thuốc dùng đồng thời và theo dõi phản ứng bất lợi liên quan.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TIVICAY PD (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FOR SUSPENSION TIVICAY (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FILM COATED [VIIV HEALTHCARE COMPANY] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Dùng đồng thời TIVICAY/TIVICAY PD với dofetilide.
TIVICAY/TIVICAY PD nên uống 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi dùng thuốc kháng axit/thuốc nhuận tràng chứa cation, sucralfate, thuốc bổ sung sắt/canxi đường uống, hoặc thuốc đệm.
Khi dùng cùng thức ăn, TIVICAY và các chất bổ sung chứa canxi hoặc sắt có thể dùng đồng thời.
Tránh dùng đồng thời TIVICAY/TIVICAY PD với nevirapine, oxcarbazepine, phenytoin, phenobarbital, hoặc St. John’s wort do thiếu dữ liệu khuyến nghị liều.
Dolutegravir có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc thải trừ qua OCT2 hoặc MATE1 (dofetilide, dalfampridine, metformin).
Đối với bệnh nhân người lớn chưa từng điều trị hoặc đã điều trị nhưng chưa dùng INSTI, cần điều chỉnh liều TIVICAY thành hai lần mỗi ngày khi dùng cùng efavirenz, fosamprenavir/ritonavir, tipranavir/ritonavir, carbamazepine, hoặc rifampin.
Đối với bệnh nhân nhi, tăng liều TIVICAY/TIVICAY PD dựa trên cân nặng thành hai lần mỗi ngày khi dùng cùng efavirenz, fosamprenavir/ritonavir, tipranavir/ritonavir, carbamazepine, hoặc rifampin.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TIVICAY PD (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FOR SUSPENSION TIVICAY (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FILM COATED [VIIV HEALTHCARE COMPANY] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
⚠️ KHÔNG CÓ ĐIỀU TRỊ ĐẶC HIỆU cho quá liều TIVICAY hoặc TIVICAY PD.
Nếu xảy ra quá liều, cần theo dõi bệnh nhân và áp dụng các biện pháp hỗ trợ tiêu chuẩn khi cần.
Ít có khả năng dolutegravir được loại bỏ đáng kể bằng phương pháp lọc máu.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TIVICAY PD (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FOR SUSPENSION TIVICAY (DOLUTEGRAVIR SODIUM) TABLET, FILM COATED [VIIV HEALTHCARE COMPANY] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Hetegravir 50
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium)