Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · J05AF09EmtricitabineỨc chế men sao chép ngược loại nucleosid/nucleotid (NRTI)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Emtricitabin — tóm tắt
Loại thuốc: Emtricitabine là thuốc kháng retrovirus, hoạt động bằng cách ức chế enzyme sao chép ngược HIV-1.
Cơ chế tác dụng
Emtricitabine là thuốc kháng retrovirus, được phosphoryl hóa thành FTC-TP, chất này ức chế enzyme HIV-1 reverse transcriptase (RT) bằng cách cạnh tranh với deoxycytidine 5'-triphosphate và kết thúc chuỗi DNA virus.
Hấp thu nhanh và rộng rãi sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt 1-2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của viên nang là 93%, dung dịch uống là 75%.
Liên kết với protein huyết tương người dưới 4%. Tỷ lệ nồng độ thuốc trong tinh dịch so với huyết tương trung bình là ~4.0.
Thải trừ chủ yếu qua thận (~86% trong nước tiểu), với thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 10 giờ. Có thể có cạnh tranh thải trừ với các hợp chất khác cũng được thải trừ qua thận.
⚠️ BỆNH NHÂN SUY THẬN: Dược động học của FTC bị thay đổi. Ở người lớn có độ thanh thải creatinin dưới 50 mL/phút hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) cần lọc máu, Cmax và AUC của FTC tăng lên. Ảnh hưởng trên bệnh nhi suy thận chưa rõ.
Không có tương tác đáng kể với các enzyme CYP, cho thấy khả năng tương tác qua CYP với các thuốc khác là thấp.
Kháng thuốc: Các chủng HIV-1 kháng FTC có liên quan đến đột biến M184V/I trong HIV-1 RT. Các chủng kháng FTC (M184V/I) có kháng chéo với 3TC nhưng vẫn nhạy cảm với AZT, didanosine, d4T, tenofovir và NNRTIs.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — EMTRICITABINE CAPSULE [CIPLA USA INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
- Emtricitabine là một chất ức chế men sao chép ngược HIV-1 tương tự nucleoside.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — EMTRICITABINE CAPSULE [CIPLA USA INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm Emtricitabine.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — EMTRICITABINE CAPSULE [CIPLA USA INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ: Đợt cấp viêm gan B nặng ở bệnh nhân đồng nhiễm HIV-1 và HBV, Hội chứng tái tạo miễn dịch, Nhiễm toan lactic/Gan to nặng kèm thoái hóa mỡ.
Tác dụng phụ thường gặp (≥10%) ở người lớn: đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, mệt mỏi, chóng mặt, trầm cảm, mất ngủ, giấc mơ bất thường, phát ban, đau bụng, suy nhược, tăng ho, viêm mũi.
Tác dụng phụ rất thường gặp (≥10%) ở bệnh nhi: tăng sắc tố da.
Tác dụng phụ bổ sung ở bệnh nhi: thiếu máu.
Thay đổi xét nghiệm độ 3-4 thường gặp (≥1%): tăng creatine kinase, tăng triglyceride, giảm bạch cầu trung tính, tăng ALT, tăng AST, tăng amylase huyết thanh, tăng glucose huyết thanh, tăng bilirubin, tăng amylase tụy, tăng lipase huyết thanh.
Thay đổi xét nghiệm độ 3-4 thường gặp (≥1%) trong thử nghiệm 934: cholesterol lúc đói (>240 mg/dL), creatine kinase, amylase huyết thanh, AST, ALT, tăng đường huyết (>250 mg/dL), tiểu máu, giảm bạch cầu trung tính, triglyceride lúc đói (>750 mg/dL).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — EMTRICITABINE CAPSULE [CIPLA USA INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
⚠️ CẦN XÉT NGHIỆM HBV: Tất cả bệnh nhân cần được xét nghiệm HBV trước hoặc khi bắt đầu dùng emtricitabine.
⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ SAU NGỪNG THUỐC: Bệnh nhân đồng nhiễm HIV-1 và HBV ngừng emtricitabine cần được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm trong ít nhất vài tháng do nguy cơ bùng phát viêm gan B cấp tính nặng (suy gan, suy gan).
⚠️ NGỪNG THUỐC KHI CÓ DẤU HIỆU: Ngừng điều trị emtricitabine nếu bệnh nhân có triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm gợi ý nhiễm toan lactic hoặc độc tính gan rõ rệt (bao gồm gan to và nhiễm mỡ gan).
Hội chứng phục hồi miễn dịch: Có thể xảy ra phản ứng viêm với nhiễm trùng cơ hội tiềm ẩn hoặc còn sót lại, hoặc rối loạn tự miễn. Cần đánh giá và điều trị thêm.
Suy giảm chức năng thận: Cần giảm liều emtricitabine ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — EMTRICITABINE CAPSULE [CIPLA USA INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
Emtricitabine đã được nghiên cứu tương tác với AZT, indinavir, d4T, famciclovir và tenofovir DF (TDF).
Không có tương tác thuốc đáng kể về mặt lâm sàng nào được ghi nhận với các thuốc này.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — EMTRICITABINE CAPSULE [CIPLA USA INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
⚠️ THEO DÕI bệnh nhân về dấu hiệu độc tính và điều trị hỗ trợ tiêu chuẩn nếu quá liều.
Thẩm phân máu loại bỏ khoảng 30% liều FTC trong 3 giờ thẩm phân, bắt đầu trong vòng 1,5 giờ sau khi dùng FTC.
Tốc độ dòng máu khi thẩm phân là 400 mL/phút và tốc độ dòng dịch lọc là 600 mL/phút.
Chưa rõ liệu FTC có thể được loại bỏ bằng thẩm phân phúc mạc hay không.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — EMTRICITABINE CAPSULE [CIPLA USA INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Eclopex
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Emtricitabin 200 mg
SĐK VN: QLĐB-671-18
Emtricitabine Stada 200 mg
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Emtricitabin 200 mg
SĐK VN: QLĐB-381-13
Govou
Dạng bào chế: Viên nang cứng (trắng-xanh)
Thành phần: Emtricitabin 200mg
SĐK VN: QLĐB-619-17
Maxxemva 200
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Emtricitabin
SĐK VN: 893110467623
Pharemzin
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Emtricitabin
SĐK VN: 893110228800
Chế phẩm phối hợp cố định
Emtricitabine and tenofovir alafenamide tablets 200mg/25mg