Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · J05AF10EntecavirỨc chế men sao chép ngược loại nucleosid/nucleotid (NRTI)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Entecavir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus đường toàn thân — chất tương tự nucleosid guanosin, ức chế enzym sao mã ngược.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên bao phim: 0,5 mg và 1 mg. · Dung dịch uống: 0,05 mg/ml.
Cơ chế tác dụng
Chất tương tự nucleosid purin (dẫn xuất từ guanin) có hoạt tính kháng virus viêm gan B (HBV).
Được các enzym trong tế bào phosphoryl hoá thành entecavir TRIPHOSPHAT (chất chuyển hoá có hoạt tính).
Cạnh tranh với cơ chất tự nhiên deoxyguanosin triphosphat, ức chế DNA polymerase của HBV ở CẢ BA chức năng: (1) tổng hợp base mồi, (2) sao chép ngược sợi DNA từ khuôn RNA tiền bộ gen, (3) tổng hợp sợi DNA HBV dương tính.
Thải trừ chủ yếu qua thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Entecavir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Điều trị nhiễm virus viêm gan B MẠN TÍNH ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, có bằng chứng virus đang nhân lên và ALT tăng dai dẳng, hoặc có bằng chứng mô học bệnh gan thể hoạt động.
Người lớn có bệnh gan CÒN BÙ, chưa từng điều trị bằng thuốc tương tự nucleosid: 0,5 mg × 1 lần/ngày.
Nếu có tiền sử phát hiện HBV trong máu khi đang dùng lamivudin, hoặc HBV mạn tính KHÁNG LAMIVUDIN/TELBIVUDIN: 1 mg × 1 lần/ngày.
Người lớn có bệnh gan MẤT BÙ: 1 mg × 1 lần/ngày.
Trẻ em từ 2 tuổi và cân nặng ≥ 10 kg: liều theo cân nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Entecavir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với entecavir.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Entecavir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Các tác dụng không mong muốn thường gặp (≥3%): nhức đầu, mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn, ỉa chảy, khó tiêu, nôn, buồn ngủ, mất ngủ.
Thường gặp khác: đau ra máu, creatinin, glucose niệu, tăng transaminase, lipase, amylase, bilirubin huyết.
Ít gặp: phát ban, rụng tóc.
⚠️ HIẾM GẶP: PHẢN ỨNG PHẢN VỆ.
⚠️ CÓ THỂ GÂY NHIỄM TOAN ACID LACTIC, đặc biệt khi có bệnh gan mật bù, bệnh nội khoa nặng hoặc đang dùng thuốc khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Entecavir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG DÙNG entecavir cho người đồng nhiễm HIV và HBV nếu KHÔNG ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ HAART. Nên xét nghiệm HIV cho tất cả bệnh nhân trước khi dùng entecavir.
⚠️ NGỪNG NGAY entecavir nếu có dấu hiệu nhiễm toan lactic hoặc nhiễm độc gan nặng (gan to, gan nhiễm mỡ), kể cả khi transaminase không tăng.
Sau khi ngừng entecavir, cần giám sát lâm sàng và cận lâm sàng chặt chẽ ít nhất 6 tháng vì có thể bùng phát viêm gan B nghiêm trọng.
Sau 4-5 tuần điều trị entecavir, có thể xảy ra đợt cấp viêm gan B mạn tính với tăng ALT thoáng qua. Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có bệnh gan tiến triển hoặc xơ gan vì có thể mất bù gan.
Bệnh nhân suy thận cần hiệu chỉnh liều entecavir; cần theo dõi đáp ứng virus chặt chẽ do dữ liệu hạn chế.
Bệnh nhân kháng lamivudin có nguy cơ kháng entecavir cao hơn; cần giám sát tải lượng virus chặt chẽ và cân nhắc phối hợp entecavir với thuốc kháng virus khác thay vì dùng đơn độc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Entecavir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Thuốc gây suy giảm chức năng thận hoặc cạnh tranh bài tiết tích cực qua ống thận: có thể làm TĂNG nồng độ của entecavir và/hoặc thuốc dùng cùng — cần theo dõi.
Lamivudin, adefovir dipivoxil, tenofovir disoproxil fumarat: KHÔNG gây tương tác đáng kể khi dùng cùng entecavir.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Entecavir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Dữ liệu quá liều Entecavir còn hạn chế.
Liều 20 mg/ngày (14 ngày) hoặc 40 mg (liều đơn) không gây nhiễm độc.
⚠️ KHI QUÁ LIỀU, CẦN THEO DÕI diễn biến để xử trí.
Lọc máu 4 giờ loại bỏ khoảng 13% liều Entecavir (sau liều đơn 1 mg).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Entecavir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
A.T Entecavir 0,05 mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch uống
Thành phần: Entecavir
SĐK VN: 893114009226
Barcavir
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg
SĐK VN: 894114060826
Bocivir Tablet
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (tương đương entecavir monohydrat 0,53mg)
SĐK VN: 880114315025
Dahukeys
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 0,53mg)
SĐK VN: 893114452625
Eltasane-0.5
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir
SĐK VN: 890114333425
Entecavir MCN OS
Dạng bào chế: Dung dịch uống
Thành phần: Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,0053% (w/v))
SĐK VN: 893114114626
Entecavir 0.5 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
SĐK VN: 893114378025
Entecavir 1 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
SĐK VN: 893114378125
Keyzo
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 0,5325mg)
SĐK VN: 893114274825
NDP-Envir Plus
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 1,07mg)
SĐK VN: 893114232625
Suvetavir 0.5 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng Monohydrate)
SĐK VN: 890114438025
Tecavir 0.5
Dạng bào chế: viên nén bao phim
Thành phần: Entecavir (dưới dạng monohydrate)
SĐK VN: 890114433025
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕