Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Epirubicin

ATC · L01DB03EpirubicinAnthracyclin và các chất liên quan
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Epirubicin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng sinh nhóm ANTHRACYCLIN (đồng phân 4'-epi của doxorubicin).
Dạng thuốc & hàm lượng: Thuốc tiêm truyền tĩnh mạch hoặc truyền nhỏ giọt vào bàng quang: 2 mg/ml (lọ 25 ml, 50 ml, 100 ml). · Bột pha tiêm: lọ 10 mg, 50 mg. · Liều tham khảo: tĩnh mạch 60-90 mg/m² một lần, lặp lại sau 3 tuần; hoặc 100-120 mg/m² ngày 1 hoặc chia 2 liều ngày 1 và ngày 8 của chu kỳ. Truyền nhỏ giọt vào bàng quang: 50 mg trong 50 ml natri clorid 0,9% hoặc nước cất, tăng dần đến 80 mg trong 50 ml.
Cơ chế tác dụng
  • Là 4'-EPIME của doxorubicin — cơ chế và phổ tác dụng chống u TƯƠNG TỰ doxorubicin, có kháng chéo hoàn toàn in vitro giữa hai anthracyclin này.
  • Tạo phức với DNA bằng cách GẮN XEN giữa các cặp base, ức chế tổng hợp DNA và RNA, ức chế tổng hợp protein.
  • Tác động lên TOPOISOMERASE II, ức chế DNA helicase → sao chép và phiên mã bị ngăn chặn, làm rách DNA và tế bào chết.
  • Còn tạo ra các GỐC TỰ DO độc với tế bào.
  • ⚠️ Có ĐỘC TÍNH LÊN TIM phụ thuộc LIỀU TÍCH LUỸ (giống doxorubicin nhưng thường được coi là ít độc tim hơn ở liều tương đương hiệu lực).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epirubicin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • UNG THƯ VÚ — giai đoạn cuối, hoặc sau phẫu thuật có hạch nách; có thể dùng trong phác đồ đa hoá trị (ví dụ kết hợp fluorouracil và cyclophosphamid — phác đồ FEC).
  • UNG THƯ BÀNG QUANG BỀ MẶT — truyền nhỏ giọt vào bàng quang.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epirubicin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
4 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với epirubicin, các anthracyclin, các anthracenedion.
  • ⚠️ Số lượng bạch cầu trung tính dưới 1,5 × 10⁹/lít (1 500/mm³).
  • ⚠️ Bệnh tim nặng, suy tim nặng, loạn nhịp tim nặng, mới bị nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định.
  • ⚠️ Đã điều trị bằng anthracyclin tới LIỀU TÍCH LUỸ TỐI ĐA.
  • Suy tuỷ nặng (do điều trị mạnh trước đó hoặc tuỷ bị xâm nhiễm ung thư).
  • Suy gan nặng (bilirubin > 3 mg/dl hoặc AST gấp 4 lần giới hạn trên bình thường); suy thận nặng (creatinin huyết thanh > 5 mg/dl).
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
  • Với chỉ định truyền vào bàng quang: viêm cơ thắt bàng quang, tiểu tiện khó, tiểu ra máu, ung thư xâm nhập bàng quang, nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
  • Không tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch nhỏ hoặc tĩnh mạch bị xơ cứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epirubicin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH TIM đặc trưng nhóm anthracyclin — biểu hiện SỚM: nhịp nhanh xoang, điện tâm đồ bất thường (biến đổi ST-T không đặc hiệu), blốc nhĩ thất, nhịp nhanh thất. Biểu hiện MUỘN: tổn thương cơ tim, suy tim.
  • ⚠️ Tuỷ xương có thể bị ức chế MẠNH. Giảm bạch cầu và bạch cầu hạt CÓ HỒI PHỤC: thấp nhất ngày 10-14, trở về mức ban đầu ngày 21.
  • ⚠️ Tại chỗ: kích ứng tĩnh mạch, HOẠI TỬ MÔ nơi thuốc thoát mạch khi tiêm.
  • Da và niêm mạc: rụng tóc, viêm niêm mạc, da và móng sẫm màu, mẫn cảm ánh sáng, viêm kết mạc, viêm giác mạc, nổi mẩn, ngứa.
  • Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Toàn thân: sốt, chán ăn, nhiễm khuẩn; phản vệ (hiếm).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epirubicin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ TRẺ EM và NGƯỜI CAO TUỔI có nguy cơ cao bị độc tính lên tim.
  • ⚠️ KHÔNG dùng cho người suy gan NẶNG; giảm liều ở suy gan nhẹ và vừa.
  • Giảm liều ở người suy thận nặng và người suy tuỷ xương.
  • Thuốc RẤT ĐỘC — chỉ thầy thuốc chuyên khoa có kinh nghiệm chỉ định và giám sát điều trị.
  • ⚠️ Trước và trong điều trị phải theo dõi chỉ số huyết học, chức năng GAN, THẬN và TIM.
  • Giám sát biểu hiện suy tuỷ (giảm bạch cầu hạt, nhiễm khuẩn) và nhiễm độc tim (suy tim sung huyết) do LIỀU TÍCH LUỸ, đặc biệt ở người cao tuổi và trẻ em.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epirubicin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH GÂY UNG THƯ THỨ PHÁT: bệnh bạch cầu cấp dòng tuỷ (AML) thứ phát đã được ghi nhận — khoảng 0,2% sau 3 năm và 0,8% sau 5 năm; nguy cơ tăng khi kết hợp thuốc chống ung thư khác gây tổn hại DNA hoặc khi tăng liều anthracyclin.
  • ⚠️ PACLITAXEL: dùng epirubicin SAU paclitaxel làm TĂNG độc tính của epirubicin — chú ý trình tự truyền.
  • CIMETIDIN: làm TĂNG nồng độ epirubicin huyết tương.
  • PHENOBARBITAL, PHENYTOIN: có thể làm GIẢM nồng độ epirubicin.
  • Các thuốc chống ung thư khác: tăng độc tính khi dùng chung — cần giảm liều epirubicin.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: tăng nguy cơ nhiễm trùng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epirubicin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: đau miệng, cảm giác rét run, phân có máu (tươi hoặc đen), ho ra máu, thiểu niệu, khó thở, nghẹn.
  • Xử trí hỗ trợ: kháng sinh liệu pháp, truyền máu, truyền tiểu cầu, các yếu tố kích thích quần thể tế bào, chăm sóc tăng cường cho tới khi hết triệu chứng nhiễm độc.
  • ⚠️ Phải theo dõi CẨN THẬN và KÉO DÀI vì suy tim và giảm huyết cầu có thể xảy ra SAU NHIỀU THÁNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Epirubicin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Anthracin
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Epirubicin hydroclorid 50 mg/25ml
    • SĐK VN: VN3-223-19
  • Ciazil
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc nhỏ giọt vào bàng quang
    • Thành phần: Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml
    • SĐK VN: VN2-478-16
  • Epirubicin "Ebewe"
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
    • Thành phần: Epirubicin hydroclorid 2mg/ml
    • SĐK VN: 900114527924
  • Epirubicin onkovis 2 mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Epirubicin hydroclorid 50 mg/25 ml
    • SĐK VN: VN2-474-16
  • Epripar-10
    • Dạng bào chế: Bột đông khô để pha dịch truyền
    • Thành phần: Epirubicin hydrochloride 10mg
    • SĐK VN: VN2-283-14
  • Epripar-50
    • Dạng bào chế: Bột đông khô để pha dịch truyền
    • Thành phần: Epirubicin hydrochloride 50mg
    • SĐK VN: VN2-284-14
  • Farmorubicina
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Epirubicin hydrocloride 50mg
    • SĐK VN: VN-20841-17
  • Forespi
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền
    • Thành phần: Mỗi 5ml chứa Epirubicin hydrochloride 10mg
    • SĐK VN: VD3-79-20
  • Herarubicin
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Epirubicin hydrochloride
    • SĐK VN: 893114022126
  • Kupepizin
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Epirubicin hydrochloride
    • SĐK VN: 880114042426
  • Venobicin
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Epirubicin hydrochlorid
    • SĐK VN: 890114173100
  • 4-Epeedo-50
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Epirubicin hydrochlorid 50mg
    • SĐK VN: 890114531824
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.