Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Etoricoxib

ATC · M01AH05EtoricoxibNSAID ức chế chọn lọc COX-2 (coxib)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Etoricoxib — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống viêm và chống thấp khớp · Thuốc ức chế chọn lọc COX-2
Cơ chế tác dụng
  • - Etoricoxib là thuốc ức chế chọn lọc cyclo-oxygenase-2 (COX-2) đường uống trong khoảng liều lâm sàng, không ức chế COX-1 ở liều lên đến 150 mg/ngày.
  • - Thuốc không ức chế tổng hợp prostaglandin dạ dày và không ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.
  • - Hiệu quả giảm đau, viêm và cải thiện chức năng được ghi nhận trong viêm xương khớp (OA) với liều 30 mg và 60 mg/ngày; viêm khớp dạng thấp (RA) với liều 60 mg và 90 mg/ngày; viêm khớp gút cấp với liều 120 mg/ngày; viêm cột sống dính khớp với liều 60 mg và 90 mg/ngày; và đau răng sau phẫu thuật với liều 90 mg/ngày.
  • - ⚠️ CÁC BIẾN CỐ TIM MẠCH THUYẾT KHỐI NGHIÊM TRỌNG (tim, mạch máu não, mạch máu ngoại biên) có tỷ lệ tương đương giữa etoricoxib và diclofenac. Tuy nhiên, tỷ lệ này cao hơn ở bệnh nhân dùng etoricoxib so với naproxen 500 mg x 2 lần/ngày.
  • - ⚠️ CÁC BIẾN CỐ TIM MẠCH-THẬN (tăng huyết áp, suy tim sung huyết, phù) xảy ra thường xuyên hơn với etoricoxib so với diclofenac, và tác dụng này phụ thuộc liều. Tỷ lệ ngừng thuốc do tăng huyết áp, phù và suy tim sung huyết cao hơn với etoricoxib 90 mg so với 60 mg.
  • - Etoricoxib có tỷ lệ biến cố đường tiêu hóa trên (thủng, loét, chảy máu) thấp hơn đáng kể so với diclofenac, đặc biệt ở bệnh nhân ≥ 75 tuổi. Tuy nhiên, lợi ích này không có ý nghĩa thống kê ở bệnh nhân dùng aspirin liều thấp đồng thời.
  • - Etoricoxib có tỷ lệ ngừng thuốc do các biến cố liên quan đến gan thấp hơn đáng kể so với diclofenac (0.3% so với 2.7%).
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Chỉ định cho người lớn và thanh thiếu niên ≥ 16 tuổi để giảm triệu chứng viêm xương khớp (OA), viêm khớp dạng thấp (RA), viêm cột sống dính khớp, và đau/viêm liên quan đến viêm khớp gút cấp.
  • Chỉ định cho người lớn và thanh thiếu niên ≥ 16 tuổi để điều trị ngắn hạn đau mức độ trung bình sau phẫu thuật nha khoa.
  • ⚠️ QUYẾT ĐỊNH KÊ ĐƠN thuốc ức chế COX-2 chọn lọc phải dựa trên đánh giá TỔNG THỂ RỦI RO của từng bệnh nhân (xem mục 4.3 và 4.4).
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH với người mẫn cảm với Etoricoxib hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho người loét dạ dày tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa đang hoạt động.
  • ⚠️ CẤM DÙNG cho phụ nữ có thai và cho con bú.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH với người suy gan nặng (albumin huyết thanh < 25 g/L hoặc Child-Pugh ≥10), suy thận (độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút), trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH với người bệnh viêm ruột, suy tim sung huyết (NYHA II-IV), tăng huyết áp không kiểm soát được (huyết áp > 140/90 mmHg), bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên và/hoặc bệnh mạch máu não đã được xác định.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • - Tác dụng phụ RẤT THƯỜNG GẶP (≥ 1/10): Đau bụng.
  • - Tác dụng phụ THƯỜNG GẶP (≥ 1/100 đến < 1/10): Phù/giữ nước, tăng huyết áp, đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim, co thắt phế quản, viêm xương ổ răng, tăng ALT/AST, đau đầu, chóng mặt, ợ nóng/trào ngược axit, tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn, viêm thực quản, loét miệng, bầm tím, suy nhược/mệt mỏi, bệnh giống cúm.
  • - Tác dụng phụ HIẾM GẶP (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000): Phù mạch/phản ứng phản vệ/dạng phản vệ bao gồm sốc, lú lẫn, bồn chồn, viêm gan, suy gan, vàng da, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, ban đỏ cố định do thuốc, giảm natri máu.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI: Các thuốc ức chế COX-2 chọn lọc có liên quan đến TĂNG NGUY CƠ BIẾN CỐ HUYẾT KHỐI ĐỘNG MẠCH NGHIÊM TRỌNG, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nguy cơ tuyệt đối tăng đối với các biến cố này không quá 1% mỗi năm dựa trên dữ liệu hiện có (ít gặp).
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI: Đã có báo cáo về ĐỘC TÍNH TRÊN THẬN bao gồm viêm thận kẽ và hội chứng thận hư liên quan đến việc sử dụng NSAID và không thể loại trừ đối với etoricoxib.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ CẨN TRỌNG ở người có nguy cơ biến chứng tiêu hoá cao: người cao tuổi, người đang dùng NSAID khác hoặc acid acetylsalicylic, người có tiền sử bệnh tiêu hoá (loét, chảy máu). Biến chứng tiêu hoá trên (thủng, loét, chảy máu) đã xảy ra, một số gây tử vong.
  • ⚠️ NGUY CƠ HUYẾT KHỐI (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) có thể tăng theo liều và thời gian dùng — dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Người có yếu tố nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, hút thuốc) chỉ dùng sau khi cân nhắc kỹ.
  • ⚠️ KHÔNG THAY THẾ acid acetylsalicylic để dự phòng huyết khối tắc mạch — thuốc không có tác dụng chống kết tập tiểu cầu; không được ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu đang dùng.
  • ⚠️ Có thể LÀM GIẢM CHỨC NĂNG THẬN ở người suy thận sẵn có, suy tim mất bù hoặc xơ gan — cân nhắc theo dõi chức năng thận ở nhóm này.
  • ⚠️ TÍCH NƯỚC, PHÙ, TĂNG HUYẾT ÁP: có thể thường xuyên và nặng hơn một số NSAID khác, nhất là ở liều cao. Phải kiểm soát huyết áp TRƯỚC khi điều trị, đo lại trong vòng 2 tuần đầu và định kỳ sau đó; nếu huyết áp tăng đáng kể thì cân nhắc đổi sang thuốc khác.
  • ⚠️ Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu suy gan, hoặc xét nghiệm chức năng gan bất thường kéo dài (gấp 3 lần giới hạn trên bình thường).
  • ⚠️ Ngừng NGAY khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào — đã ghi nhận phản ứng da nghiêm trọng (viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc) và phản ứng quá mẫn nặng (sốc phản vệ, phù mạch).
  • Thận trọng khi bắt đầu điều trị ở người mất nước — nên bù nước trước. Thận trọng khi dùng cùng warfarin hoặc thuốc chống đông đường uống khác. Thuốc có thể che lấp sốt và các dấu hiệu viêm khác.
  • Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang mong có thai. Người có bệnh di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose–galactose không nên dùng thuốc này.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI INR prothrombin chặt chẽ khi dùng etoricoxib với thuốc chống đông đường uống (ví dụ warfarin), đặc biệt khi bắt đầu hoặc thay đổi liều etoricoxib, do có thể tăng INR khoảng 13% với etoricoxib 120 mg/ngày.
  • ⚠️ CẦN THẬN TRỌNG khi dùng etoricoxib với thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân mất nước, do có thể làm suy giảm chức năng thận cấp tính (thường hồi phục). Cần bù đủ nước và theo dõi chức năng thận.
  • Không khuyến cáo dùng etoricoxib với acetylsalicylic acid liều cao hơn liều dự phòng tim mạch hoặc với các NSAID khác, do tăng nguy cơ loét hoặc biến chứng đường tiêu hóa. Có thể dùng etoricoxib với acetylsalicylic acid liều thấp (81 mg/ngày) để dự phòng tim mạch.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI CHỨC NĂNG THẬN khi dùng etoricoxib với cyclosporin hoặc tacrolimus, do có thể tăng tác dụng độc thận của các thuốc này.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI NỒNG ĐỘ LITHIUM trong máu và điều chỉnh liều khi dùng etoricoxib với lithium, do etoricoxib làm giảm thải trừ lithium qua thận và tăng nồng độ lithium trong huyết tương.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI ĐỘC TÍNH liên quan đến methotrexate khi dùng etoricoxib với methotrexate, đặc biệt với etoricoxib 120 mg có thể tăng nồng độ methotrexate trong huyết tương 28% và giảm thanh thải thận 13%.
  • Cần cân nhắc khi chọn thuốc tránh thai đường uống hoặc liệu pháp thay thế hormone (HRT) khi dùng cùng etoricoxib, do etoricoxib có thể làm tăng nồng độ ethinyl estradiol (EE) lên 37-60% và các thành phần estrogen khác, có thể tăng nguy cơ biến cố bất lợi liên quan đến các liệu pháp này.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • Quá liều Etoricoxib đơn liều đến 500 mg hoặc đa liều đến 150 mg/ngày trong 21 ngày không gây độc tính đáng kể.
  • Các trường hợp quá liều cấp tính Etoricoxib thường không báo cáo tác dụng phụ, hoặc các tác dụng phụ phù hợp với hồ sơ an toàn của thuốc (ví dụ: các biến cố tiêu hóa, tim mạch-thận).
  • Khi quá liều, áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường: loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi đường tiêu hóa, theo dõi lâm sàng và điều trị hỗ trợ nếu cần.
  • Etoricoxib KHÔNG THỂ THẨM TÁCH BẰNG CHẠY THẬN NHÂN TẠO.
  • Chưa rõ Etoricoxib có thể thẩm tách bằng thẩm phân phúc mạc hay không.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • CHITOGAST 30
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 893110058625
  • Eriox 60 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 840110409925
  • Eroxib 120
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 893110455425
  • Etoricoxib Normon 90 mg film-coated tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 840110308925
  • Etoricoxib Tablets 60 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 890110046826
  • Etoricoxib 120
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 893110227825
  • Etrobax 90
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 890110315325
  • Oricox 120 Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 894110060526
  • SaVi Etoricoxib 120
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 893110252225
  • Torixib
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 890110028626
  • Tory 90
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 894110180825
  • Toxib 90
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Etoricoxib
    • SĐK VN: 893110102025
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.