Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Famciclovir

ATC · J05AB09FamciclovirNucleosid và nucleotid (không kể ức chế men sao chép ngược)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Famciclovir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus — tiền thuốc của penciclovir.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén, viên nén bao phim: 125 mg, 250 mg, 500 mg (một số nơi có 750 mg, 1 g).
Cơ chế tác dụng
  • Famciclovir là TIỀN THUỐC, sau hấp thu được chuyển thành PENCICLOVIR.
  • Penciclovir được phosphoryl hoá thành penciclovir monophosphat rồi penciclovir triphosphat (dạng có hoạt tính).
  • Penciclovir triphosphat ức chế DNA polymerase của virus, ngăn tổng hợp DNA của virus — đặc biệt Herpes simplex (HSV-1, HSV-2) và Varicella zoster (VZV).
  • Thức ăn KHÔNG ảnh hưởng sinh khả dụng của penciclovir.
  • Quá trình chuyển famciclovir thành penciclovir một phần do enzym ALDEHYD OXIDASE xúc tác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị zona cấp tính (Herpes zoster).
  • Điều trị herpes sinh dục lần đầu và ngăn ngừa tái phát ở người có miễn dịch bình thường.
  • Điều trị nhiễm Herpes simplex niêm mạc tái phát ở người nhiễm HIV.
  • Điều trị herpes môi (mụn rộp quanh miệng) ở người có miễn dịch bình thường.
  • Viêm gan B mạn tính (hiệu quả KÉM hơn lamivudin).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
5 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với famciclovir hoặc penciclovir.
  • Không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose - galactose (dạng viên chứa lactose).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: Đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn, ỉa chảy, nôn, đau bụng, đầy hơi, ngứa, mày đay. Tăng transaminase, bilirubin.
  • Ít gặp: Vàng da ứ mật, chóng mặt, nổi mẩn/ban da, buồn ngủ, lú lẫn, ảo giác, sốt, đánh trống ngực, giảm tiểu cầu, táo bón, chán ăn, khó tiêu.
  • Hiếm gặp: Viêm xoang, viêm mũi, đau toàn thân/lưng/khớp, cứng cơ, ban xuất huyết.
  • Hiếm gặp: Tăng natri, kali, phosphat huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ ĐIỀU CHỈNH LIỀU cho người suy thận.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho người suy gan mất bù.
  • Chưa xác định được tác dụng và an toàn của thuốc ở trẻ dưới 18 tuổi.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, ảo giác; cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy, đặc biệt khi dùng liều cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Probenecid: làm giảm bài tiết qua thận của penciclovir → TĂNG nồng độ penciclovir huyết tương.
  • Chất ức chế mạnh ALDEHYD OXIDASE (như raloxifen): có thể làm GIẢM hình thành penciclovir, giảm hiệu lực.
  • TRÁNH dùng đồng thời với vắc xin thuỷ đậu và vắc xin zona (vắc xin sống) — làm giảm tác dụng của vắc xin.
  • Có thể làm giảm tác dụng của talimogene laherparepvec.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Chưa có báo cáo quá liều famciclovir trầm trọng.
  • Điều trị triệu chứng khi quá liều.
  • ⚠️ CẨN TRỌNG: Suy thận cấp có thể xảy ra ở người có bệnh thận từ trước và dùng liều không thích hợp.
  • Penciclovir (chất chuyển hóa của famciclovir) có thể thẩm phân máu.
  • Thẩm phân máu 4 giờ giúp giảm khoảng 75% nồng độ penciclovir trong huyết tương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Famciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Facivir 250
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 893110652524
  • Facivir 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 893110342600
  • Famcivir 250
    • Thành phần: Famciclovir 250 mg
    • SĐK VN: VD-10436-10
  • Famcivir 750
    • Thành phần: famciclovir 750 mg
    • SĐK VN: VD-10437-10
  • Famtero 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 890110973824
  • Famtero 750
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 890110191800
  • Fapinvir 125mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 893110548424
  • Fapinvir 250mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 893110565624
  • Fapinvir 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 893110171925
  • Hasdiz
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir 250 mg
    • SĐK VN: QLĐB-778-19
  • Pbbuvir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir
    • SĐK VN: 893110822524
  • Seolone
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Famciclovir 250mg
    • SĐK VN: VN-19675-16
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.