Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Febuxostat — tóm tắt
Loại thuốc: - Febuxostat là thuốc ức chế xanthine oxidase. · - Thuốc đạt hiệu quả điều trị bằng cách giảm acid uric huyết thanh. · - Ở nồng độ điều trị, Febuxostat không ức chế các enzyme khác liên quan đến tổng hợp và chuyển hóa purine và pyrimidine.
Cơ chế tác dụng
- Febuxostat là thuốc ức chế xanthine oxidase (XO).
- Thuốc giảm acid uric huyết thanh để đạt hiệu quả điều trị.
- Ở nồng độ điều trị, febuxostat không ức chế các enzyme khác liên quan đến tổng hợp và chuyển hóa purine, pyrimidine.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — FEBUXOSTAT TABLET [REMEDYREPACK INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
Febuxostat là thuốc ức chế xanthine oxidase (XO) được chỉ định để điều trị mạn tính tăng acid uric máu ở bệnh nhân gout trưởng thành.
Chỉ dùng khi bệnh nhân không đáp ứng đủ với liều allopurinol tối đa, không dung nạp allopurinol, hoặc không nên điều trị bằng allopurinol.
⚠️ KHÔNG ĐƯỢC KHUYẾN CÁO để điều trị tăng acid uric máu không triệu chứng.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — FEBUXOSTAT TABLET [REMEDYREPACK INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Không dùng Febuxostat cho bệnh nhân đang điều trị bằng azathioprine.
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Không dùng Febuxostat cho bệnh nhân đang điều trị bằng mercaptopurine.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — FEBUXOSTAT TABLET [REMEDYREPACK INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
⚠️ NGUY CƠ TỬ VONG DO TIM MẠCH, cần theo dõi chặt chẽ.
⚠️ CÁC TÁC DỤNG TRÊN GAN: có thể gây suy gan (một số trường hợp tử vong), vàng da, viêm gan, gan nhiễm mỡ, gan to, sỏi mật/viêm túi mật. Bất thường chức năng gan là tác dụng phụ phổ biến nhất dẫn đến ngừng điều trị (1.8% với 40 mg, 1.2% với 80 mg).
⚠️ PHẢN ỨNG DA NGHIÊM TRỌNG: bao gồm hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, phản ứng thuốc với tăng bạch cầu ái toan và các triệu chứng toàn thân (DRESS), ban đỏ đa dạng, phát ban toàn thân, phù mạch, mày đay, viêm da, chàm, tăng tiết mồ hôi, rụng tóc, thay đổi màu tóc, tăng trưởng tóc bất thường, da bong tróc, ban xuất huyết, thay đổi sắc tố da, tổn thương da, mùi da bất thường, nhạy cảm với ánh sáng, ngứa.
Các tác dụng phụ phổ biến (≥ 1% bệnh nhân và cao hơn ít nhất 0.5% so với giả dược) bao gồm: bất thường chức năng gan (6.6% với 40 mg, 4.6% với 80 mg), buồn nôn (1.1% với 40 mg, 1.3% với 80 mg), đau khớp (1.1% với 40 mg), phát ban (1.6% với 80 mg).
Các tác dụng phụ phổ biến khác (≥ 1% bệnh nhân nhưng không cao hơn 0.5% so với giả dược) bao gồm: chóng mặt, tiêu chảy.
Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn (< 1%) nhưng đã được báo cáo bao gồm: rối loạn máu và hệ bạch huyết (thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu toàn thể, lách to), rối loạn tim (đau thắt ngực, rung nhĩ/cuồng nhĩ, đánh trống ngực, nhịp tim chậm xoang, nhịp tim nhanh), rối loạn tiêu hóa (đau bụng, táo bón, khô miệng, khó tiêu, đầy hơi, viêm dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản, khó chịu đường tiêu hóa, nôn mửa, viêm tụy, loét dạ dày tá tràng), rối loạn thần kinh (đau đầu, đột quỵ, thiếu máu cục bộ thoáng qua, run, mất ngủ, trầm cảm, lo âu, kích động, hành vi loạn thần bao gồm ý nghĩ hung hăng), rối loạn thận và tiết niệu (suy thận, sỏi thận, tiểu ra máu, protein niệu, viêm thận kẽ ống thận), và các phản ứng quá mẫn (phản vệ, sốc phản vệ).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — FEBUXOSTAT TABLET [REMEDYREPACK INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
⚠️ TĂNG NGUY CƠ TỬ VONG TIM MẠCH: Febuxostat chỉ dùng khi không đáp ứng/không dung nạp allopurinol, hoặc không thể dùng allopurinol.
⚠️ THEO DÕI BIẾN CỐ TIM MẠCH: Bệnh nhân dùng febuxostat cần được theo dõi các biến cố tim mạch. Cân nhắc dùng aspirin liều thấp dự phòng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch.
⚠️ TỔN THƯƠNG GAN: Đã có báo cáo suy gan, một số trường hợp tử vong. Ngừng febuxostat ngay nếu nghi ngờ tổn thương gan. Ngừng vĩnh viễn nếu tổn thương gan được xác nhận và không tìm thấy nguyên nhân khác.
Đợt gút cấp: Thường xảy ra khi bắt đầu điều trị. Không cần ngừng febuxostat. Có thể dùng NSAID hoặc colchicine dự phòng đến 6 tháng.
Xét nghiệm gan: Thực hiện xét nghiệm gan (ALT, AST, phosphatase kiềm, bilirubin toàn phần) trước khi bắt đầu và khi có triệu chứng tổn thương gan. Ngừng febuxostat nếu ALT hoặc AST > 3 lần ULN.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — FEBUXOSTAT TABLET [REMEDYREPACK INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Không dùng febuxostat cùng azathioprine hoặc mercaptopurine do nguy cơ TĂNG ĐỘC TÍNH nghiêm trọng.
Febuxostat ức chế XO, làm tăng nồng độ azathioprine/mercaptopurine trong huyết tương, dẫn đến độc tính nặng.
Nghiên cứu cho thấy febuxostat làm tăng phơi nhiễm 6-mercaptopurine (chất chuyển hóa của azathioprine), có thể gây độc tính.
Chưa có nghiên cứu tương tác febuxostat với các thuốc hóa trị độc tế bào khác.
Febuxostat không có tương tác lâm sàng đáng kể với colchicine, naproxen, indomethacin, hydrochlorothiazide, warfarin hoặc desipramine.
Có thể dùng febuxostat đồng thời với colchicine, naproxen, indomethacin, hydrochlorothiazide, warfarin hoặc desipramine.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — FEBUXOSTAT TABLET [REMEDYREPACK INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
⚠️ KHÔNG CÓ BÁO CÁO QUÁ LIỀU febuxostat trong các nghiên cứu lâm sàng.
Các nghiên cứu trên bệnh nhân khỏe mạnh với liều lên đến 300 mg/ngày trong 7 ngày không cho thấy độc tính giới hạn liều.
Khi quá liều, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — FEBUXOSTAT TABLET [REMEDYREPACK INC.] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Febuxogout 80 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110473025
Febuxostat/Genepharm
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 520110061826
FEBUXOSTAT 40 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110124626
Febuxostat 80 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 890110077826
Febuxostat 120mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110382825
Fegut 120
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110488425
Fexoric Tablets 80mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 896110005325
Opedulox 120
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110247925
Thiocoat 40
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110470125
Thiocoat 80
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110470325
Thiocoat 120
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110383125
Ulofeb 80
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Febuxostat
SĐK VN: 893110288125
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕