Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Fluconazol

ATC · J02AC01FluconazoleDẫn chất triazol và tetrazol
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Fluconazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng nấm nhóm azol (dẫn chất triazol).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén, viên nang: 50 mg, 100 mg, 150 mg, 200 mg. · Bột pha hỗn dịch uống: 50 mg/5 ml, 200 mg/5 ml. · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: 50 mg/25 ml, 200 mg/100 ml, 400 mg/200 ml.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế enzym cytochrom P450 lanosterol 14-alpha-demethylase của NẤM → ngăn tổng hợp ergosterol (sterol chính của màng tế bào nấm), gây tích luỹ lanosterol, làm biến đổi màng và tăng tính thấm.
  • KHÔNG ảnh hưởng tổng hợp cholesterol của người.
  • Phổ: Candida (albicans, glabrata, parapsilosis, tropicalis, dubliniensis, guilliermondii, kefyr, lusitaniae) và Cryptococcus neoformans; còn tác dụng trên Coccidioides.
  • ⚠️ KHÔNG có tác dụng với Aspergillus, Zygomycetes (Mucor, Rhizopus) và Trichophyton.
  • Về dược động học: fluconazol là chất ỨC CHẾ MẠNH CYP2C9 và ức chế TRUNG BÌNH CYP3A4; tác dụng ức chế enzym còn kéo dài 4-5 ngày sau khi ngừng thuốc do nửa đời thải trừ dài.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • ĐIỀU TRỊ ở người lớn: viêm màng não do Cryptococcus; nhiễm Candida toàn thân (lan toả, huyết, phổi); Candida niêm mạc (hầu - họng, thực quản, miệng); Candida đường niệu; Candida phúc mạc; Candida âm hộ - âm đạo (cấp, tái phát, khi liệu pháp tại chỗ không hiệu quả); nhiễm Coccidioides.
  • Nấm da (chân, thân, bẹn), lang ben, nấm móng — khi các thuốc khác không hiệu quả.
  • DỰ PHÒNG ở người lớn: tái phát viêm màng não do Cryptococcus ở người nguy cơ cao; Candida hầu - họng và thực quản ở người nhiễm HIV; giảm tần suất tái phát Candida âm đạo; Candida ở người giảm bạch cầu trung tính (ung thư máu đang hoá trị, ghép tế bào gốc tạo máu) và người ghép tuỷ.
  • TRẺ EM 0-17 tuổi: điều trị viêm màng não do Cryptococcus, Candida toàn thân, Candida niêm mạc; dự phòng ở trẻ suy giảm miễn dịch và trẻ nguy cơ tái phát viêm màng não do Cryptococcus.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với fluconazol.
  • Phối hợp với TERFENADIN khi dùng fluconazol liều ≥ 400 mg/ngày.
  • Phối hợp với các thuốc kéo dài khoảng QT và chuyển hoá qua CYP3A4: CISAPRID, ASTEMIZOL, ERYTHROMYCIN, PIMOZID, QUINIDIN.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Thần kinh: đau đầu. Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy. Da: ban đỏ.
  • ⚠️ Thường gặp — Gan mật: TĂNG alkalin phosphatase, ASAT, ALAT.
  • Ít gặp — Máu: thiếu máu. Thần kinh: mất ngủ, ngủ gà, CO GIẬT, choáng váng, loạn cảm, thay đổi cảm giác.
  • Ít gặp — Tiêu hoá: khó tiêu, đầy hơi, chán ăn, táo bón. Thính giác: chóng mặt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ ĐỘC TÍNH TRÊN GAN NGHIÊM TRỌNG, kể cả TỬ VONG, đã được ghi nhận — thường HỒI PHỤC sau khi dừng điều trị.
  • ⚠️ Nếu xét nghiệm chức năng gan bất thường trong khi dùng thuốc: phải theo dõi sát xem tổn thương gan có nặng lên không.
  • ⚠️ NGỪNG fluconazol nếu người bệnh xuất hiện dấu hiệu và triệu chứng tổn thương gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH/TRÁNH phối hợp: astemizol, cisaprid, pimozid, quinidin (kéo dài QT, xoắn đỉnh); terfenadin khi liều ≥ 400 mg/ngày; voriconazol (tránh dùng đồng thời — nếu bắt đầu voriconazol trong vòng 24 giờ sau liều fluconazol cuối thì phải giám sát độc tính).
  • Fluconazol LÀM TĂNG nồng độ/độc tính của: statin (atorvastatin, simvastatin — bệnh cơ, tiêu cơ vân); NSAID (naproxen, meloxicam, diclofenac, celecoxib, lornoxicam); carbamazepin; chẹn kênh calci dihydropyridin (nifedipin, amlodipin, felodipin, isradipin); ciclosporin (theo dõi creatinin); tacrolimus (độc thận); sirolimus; benzodiazepin (midazolam, triazolam, alprazolam — tăng an thần); FENTANYL (nguy cơ suy hô hấp, tử vong); methadon; phenytoin (ngộ độc); theophyllin; rifabutin; saquinavir; warfarin (kéo dài PT, chảy máu); halofantrin; alcaloid dừa cạn (vincristin, vinblastin — độc thần kinh); alfentanil; amitriptylin, nortriptylin; zidovudin; tofacitinib; vitamin A.
  • Fluconazol làm GIẢM chuyển hoá sulfonylure (tolbutamid, glyburid, glipizid) → tăng nguy cơ hạ đường huyết.
  • Prednison: fluconazol làm thay đổi chuyển hoá — giám sát nguy cơ suy thượng thận cấp khi ngừng fluconazol.
  • Rifampicin làm TĂNG chuyển hoá fluconazol → cân nhắc tăng liều fluconazol.
  • Thuốc tránh thai đường uống (ethinylestradiol + levonorgestrel): không ảnh hưởng hiệu quả.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: khó chịu đường tiêu hoá và phản ứng trên da (ban, ngứa).
  • ⚠️ Đã ghi nhận trường hợp quá liều xuất hiện ẢO GIÁC và HOANG TƯỞNG.
  • Trên động vật dùng liều rất cao: giảm cử động và hô hấp, tiểu ra máu, tăng tiết nước bọt, tiểu không kiểm soát, mất cân bằng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Azzol-S 150 mg/cap
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 520110308825
  • Canzel-150 Capsules
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 890110003325
  • Fluconazole SaVi 50 mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 893110073725
  • Fluconazole SaVi 100 mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 893110073425
  • Fluconazole SaVi 150 mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 893110073525
  • Fluconazole SaVi 200 mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 893110073625
  • Flucovein
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Fluconazole 200mg
    • SĐK VN: 520110767824
  • Flucozal 50mg
    • Dạng bào chế: viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 529110052726
  • Flucozal 100mg
    • Dạng bào chế: viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 529110052526
  • Flucozal 200mg
    • Dạng bào chế: viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 529110052626
  • Flunaz 150
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 890110134026
  • Tierlite Caps 100mg/cap
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Fluconazole
    • SĐK VN: 520110430025
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Flutina kit
    • Dạng bào chế: Viên nang, viên nén bao phim
    • Thành phần: Fluconazole; Tinidazole
    • SĐK VN: VN-9437-10
  • Fusan Kit
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim, viên nang
    • Thành phần: Fluconazole, Secnidazole, Azithromycin
    • SĐK VN: VN-5719-10
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.