Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Fludarabin

ATC · L01BB05FludarabineKháng chuyển hoá — chất tương tự purin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Fludarabin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng chuyển hoá, chất tương tự PURIN (nucleosid adenin có fluor).
Cơ chế tác dụng
  • Fludarabin phosphat được khử phosphat thành fludarabin, rồi được phosphoryl hoá nội bào thành 2-FLUOROARABINO-FURANOSYLADENIN TRIPHOSPHAT (F-ara-ATP) — dạng có tác dụng độc tế bào.
  • F-ara-ATP ức chế alpha-DNA polymerase, ribonucleotid reductase và DNA-primase → ức chế tổng hợp DNA.
  • Thuốc còn gắn vào sợi DNA đang phát triển, làm chậm tổng hợp DNA, RNA và protein.
  • ⚠️ Fludarabin gây ỨC CHẾ MIỄN DỊCH SÂU và KÉO DÀI (giảm mạnh lympho T CD4) — là nguồn gốc của nguy cơ nhiễm trùng cơ hội, kể cả sau khi ngừng thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fludarabin phosphat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Bệnh BẠCH CẦU MẠN DÒNG LYMPHO (CLL) ở người lớn — chỉ định chính.
  • Bệnh bạch cầu mạn dòng tuỷ hoặc dòng lympho TÁI PHÁT ở trẻ em.
  • Bệnh WALDENSTROM (macroglobulin huyết).
  • Điều trị chống thải ghép trong phác đồ ĐIỀU KIỆN HOÁ trước ghép tế bào gốc tạo máu (thường phối hợp busulfan).
  • Đang nghiên cứu trong u lympho không Hodgkin ác tính kháng thuốc hoặc thất bại với điều trị bước 1.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fludarabin phosphat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với fludarabin.
  • Suy tuỷ nặng; thiếu máu tan máu tự miễn đang hoạt động.
  • Suy thận nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fludarabin phosphat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Tác dụng độc tế bào trên CẢ tế bào T và B — gây suy giảm miễn dịch sâu và kéo dài.
  • Rất thường gặp — Toàn thân: sốt (11-69%), mệt mỏi (10-38%), đau (5-22%), ớn lạnh (11-19%).
  • Rất thường gặp — Tim mạch: phù (8-19%). Da: phát ban.
  • ⚠️ Huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Tiêu hoá: tiêu chảy, buồn nôn, nôn. Gan: viêm gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fludarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH CAO — phải điều trị dưới theo dõi thường xuyên của nhân viên y tế có kinh nghiệm.
  • ⚠️ SUY THẬN (độ thanh thải creatinin 30-70 ml/phút): GIẢM 50% LIỀU và theo dõi chặt huyết học.
  • ⚠️ Người TRÊN 65 TUỔI: phải xác định độ thanh thải creatinin TRƯỚC khi dùng.
  • ⚠️ Phụ nữ có thai: cân nhắc rất thận trọng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fludarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CORTICOSTEROID: KHÔNG sử dụng đồng thời corticosteroid với các dẫn chất purin (kể cả fludarabin) — tăng nguy cơ NHIỄM KHUẨN nghiêm trọng do cộng hợp ức chế miễn dịch.
  • CYTARABIN: fludarabin làm TĂNG nồng độ cytarabin trong tế bào (hiệp đồng — cơ sở của phác đồ FLAG).
  • BUSULFAN: phối hợp trong phác đồ điều kiện hoá giảm cường độ liều trước ghép tế bào gốc.
  • PENTOSTATIN: phối hợp làm tăng nguy cơ ĐỘC TÍNH PHỔI gây tử vong — không phối hợp.
  • Thuốc ức chế tuỷ xương khác và xạ trị: cộng hợp độc tính huyết học.
  • ⚠️ Chế phẩm MÁU cần được CHIẾU XẠ trước khi truyền cho người đang/đã dùng fludarabin — nguy cơ bệnh mảnh ghép chống chủ liên quan truyền máu.
  • Vắc xin sống: chống chỉ định trong thời gian ức chế miễn dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fludarabin phosphat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Nồng độ thuốc trong máu vượt quá 100 microgam/ml kéo dài gây TĂNG ĐỘC TÍNH, đặc biệt trên tiêu hoá (tiêu chảy, buồn nôn, nôn), MÁU (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu) và GAN (viêm gan).
  • Xử trí: rửa dạ dày hoặc gây nôn nếu quá liều đường uống; truyền dịch và điều trị hỗ trợ khi cần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fludarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Fludalym
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch truyền
    • Thành phần: Fludarabine Phosphate
    • SĐK VN: 594114010725
  • Fludarabin "Ebewe"
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm / pha dung dịch truyền
    • Thành phần: Fludarabine phosphate
    • SĐK VN: VN-15425-12
  • Herabin
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Fludarabine phosphate
    • SĐK VN: 893110301124
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.