Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Fluorouracil

ATC · L01BC02FluorouracilKháng chuyển hoá — chất tương tự pyrimidin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Fluorouracil — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng chuyển hoá, chất tương tự pyrimidin có fluor.
Dạng thuốc & hàm lượng: Ống tiêm: 250 mg/10 ml; lọ tiêm: 500 mg/10 ml, 500 mg/20 ml, 1 g/20 ml; lọ nhiều liều: 2,5 g/100 ml, 5 g/100 ml. · Kem dùng ngoài: 1%, 5%. Dung dịch dùng ngoài: 1%, 2%, 5%.
Cơ chế tác dụng
  • Chất chống chuyển hoá pyrimidin có fluor.
  • Theo con đường đồng hoá, thuốc PHONG BẾ phản ứng methyl hoá acid deoxyuridylic thành acid thymidylic (ức chế thymidylat synthetase).
  • Do đó cản trở tổng hợp DNA và ở mức độ kém hơn là RNA. DNA và RNA cần cho phân chia và phát triển tế bào; fluorouracil gây THIẾU THYMIN nên làm sự phát triển mất cân bằng và tế bào chết.
  • Hiệu quả càng rõ ở các tế bào phát triển NHANH và khi tốc độ thuốc thâm nhập vào tế bào càng nhanh.
  • Tác động ĐẶC HIỆU lên PHA S của chu kỳ phân bào.
  • ⚠️ Thuốc có độc tính rất cao, chỉ số điều trị RẤT THẤP; độc với máu, gây chảy máu đường tiêu hoá, thậm chí tử vong — chỉ dùng dưới sự theo dõi chặt chẽ của thầy thuốc có kinh nghiệm hoá trị liệu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluorouracil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • ĐƯỜNG TOÀN THÂN: ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) ống tiêu hoá — đại tràng, trực tràng.
  • Ung thư ĐẦU, CỔ, GAN, TỤY.
  • Ung thư biểu mô BUỒNG TRỨNG, CỔ TỬ CUNG, BÀNG QUANG.
  • UNG THƯ VÚ giai đoạn sớm — 600 mg/m² ngày 1 và 8 mỗi chu kỳ, phối hợp cyclophosphamid 100 mg/m² ngày 1-14 và methotrexat 40 mg/m² ngày 1 và 8 (phác đồ CMF). Người trên 60 tuổi: giảm liều khởi đầu còn 400 mg/m² (methotrexat 30 mg/m²). Chu kỳ lặp lại hằng tháng, tổng 6-12 chu kỳ.
  • DÙNG NGOÀI DA: tổn thương da nông ác tính và tiền ác tính — dày sừng tuổi già, DÀY SỪNG QUANG HOÁ, u sừng gai, bệnh Bowen, carcinom tế bào đáy nông. Vùng đầu - cổ dùng dung dịch/kem 1-2% × 2 lần/ngày; vùng khác dùng loại 5%.
  • Diễn biến khi bôi: nổi ban đỏ → đóng vảy → nhạy cảm đau → mụn nước → trợt da → loét → hoại tử → tái tạo biểu mô. Bôi tiếp cho tới khi trợt/loét/hoại tử, thường cần 2-6 tuần; vết thương có thể chỉ liền hoàn toàn 1-2 tháng sau khi ngừng thuốc. Carcinom tế bào đáy nông: chế phẩm 5%, bôi 2 lần/ngày ít nhất 3-6 tuần, có thể tới 10-12 tuần.
  • ⚠️ Carcinom tế bào đáy và tế bào vảy XUYÊN SÂU thường KHÔNG đáp ứng — chỉ dùng tạm thời khi không có phương pháp khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluorouracil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Dị ứng với thuốc.
  • Suy dinh dưỡng.
  • ⚠️ Suy tuỷ: bạch cầu ≤ 5 000/mm³, tiểu cầu ≤ 100 000/mm³.
  • Nhiễm khuẩn nặng.
  • Phẫu thuật lớn trong tháng trước đó.
  • ⚠️ THIẾU HỤT ENZYM DIHYDROPYRIMIDIN DEHYDROGENASE (DPD).
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Không dùng đồng thời với natalizumab và vắc xin sống.
  • Chưa có khuyến cáo dùng cho trẻ em.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluorouracil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ GIẢM BẠCH CẦU: thấp nhất ngày 9-14 (đôi khi tới ngày 20) sau đợt đầu, hồi phục sau 30 ngày.
  • Thường gặp: Viêm miệng/họng/thực quản (tróc vảy, loét), tiêu chảy, chán ăn, buồn nôn, nôn, rụng tóc, viêm da (rát sần ngứa ở chi).
  • Ít gặp: Giảm tiểu cầu, thiếu máu, mất bạch cầu hạt.
  • Ít gặp: Thiếu máu cục bộ cơ tim, đau thắt ngực, loạn nhịp, hạ huyết áp, suy tim.
  • Ít gặp: Loét/chảy máu thực quản/dạ dày/ruột, choáng phản vệ.
  • Ít gặp: Hội chứng tiểu não cấp (có thể tồn tại sau ngừng thuốc), rung giật nhãn cầu, đau đầu, rối loạn tiểu não (nói khó, đi lảo đảo).
  • Ít gặp: Khô da, nứt nẻ, nhạy cảm ánh sáng, loạn cảm ban đỏ ở bàn tay/chân, rụng móng, hẹp ống lệ, thay đổi thị lực, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, viêm kết mạc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluorouracil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỈ DÙNG DƯỚI SỰ THEO DÕI CHẶT CHẼ của bác sĩ có kinh nghiệm hóa trị liệu; người bệnh cần nằm viện (ít nhất đợt đầu).
  • ⚠️ NGỪNG THUỐC NGAY nếu: nôn không khắc phục được; viêm miệng (đỏ, loét); viêm họng thực quản (đau cổ, khó nuốt); tiêu chảy, loét/chảy máu dạ dày hoặc xuất huyết bất kỳ.
  • ⚠️ NGỪNG THUỐC nếu: bạch cầu giảm nhanh hoặc < 3.500/mm³; tiểu cầu < 100.000/mm³. Nếu bạch cầu < 2.000/mm³, cần cách ly và phòng nhiễm khuẩn.
  • Thận trọng khi phối hợp leucovorin (tăng độc tính), đặc biệt ở người cao tuổi và suy nhược.
  • Thận trọng ở người suy dinh dưỡng, suy tủy xương, xạ trị liều cao (vùng chậu), dùng tác nhân alkyl hóa, suy gan/thận, di căn rộng vào tủy xương.
  • Giảm liều ở người suy gan hoặc suy thận. Ngừng thuốc nếu có triệu chứng do thiếu hụt DPD di truyền.
  • Thuốc bôi: cẩn thận gần mắt, mũi, miệng; không bôi lên niêm mạc hoặc vùng loét rộng; không băng bịt; tránh tia cực tím.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluorouracil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ LEUCOVORIN (acid folinic) LÀM TĂNG ĐỘC TÍNH của fluorouracil — hết sức thận trọng ở người cao tuổi và người suy nhược vì họ rất nhạy cảm với độc tính.
  • Thuốc được dùng để ĐIỀU HOÀ (tăng cường) tác dụng của fluorouracil, nhất là trong ung thư đại - trực tràng: acid folinic, interferon alfa, methotrexat.
  • Thuốc làm TĂNG tác dụng chống ung thư VÀ độc tính của fluorouracil: methotrexat, metronidazol, leucovorin, allopurinol, cimetidin. Ngoài ra gemcitabin, levoleucovorin, sorafenib, trastuzumab cũng làm tăng nồng độ/tác dụng.
  • Fluorouracil làm TĂNG nồng độ/tác dụng của: carvedilol, cơ chất CYP2C9, natalizumab, PHENYTOIN, vắc xin sống, thuốc kháng vitamin K.
  • Fluorouracil làm GIẢM nồng độ/tác dụng của: vắc xin bất hoạt. Echinacea làm giảm tác dụng của fluorouracil.
  • ⚠️ TƯƠNG KỴ với carboplatin, cisplatin, cytarabin, diazepam, doxorubicin, các anthracyclin khác và có thể cả methotrexat — khi phối hợp phải dùng RIÊNG.
  • Thuốc pha trong dung dịch có tính KIỀM — tránh pha trộn với các thuốc có tính acid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluorouracil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm/chảy máu đường tiêu hóa, ức chế tủy xương (giảm tiểu cầu, bạch cầu, bạch cầu hạt).
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
  • ⚠️ PHẢI KIỂM TRA CÔNG THỨC MÁU ít nhất 4 tuần sau khi có biểu hiện quá liều.
  • Nếu có bất thường trong công thức máu, cần điều trị phù hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Fluorouracil · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Biluracil 500
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fluorouracil
    • SĐK VN: 893114121825
  • Effcil Inj. 250mg/5ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: 5-Fluorouracil 50mg/ml
    • SĐK VN: VN2-227-14
  • Effcil Inj 250mg/5ml; 500mg/10ml
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm
    • Thành phần: 5-Fluorouracil
    • SĐK VN: VN1-601-12
  • Fivoflu 250mg/5ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Fluorouracil (5FU) 50mg/ml
    • SĐK VN: VN-18894-15
  • Fivoflu 500mg/10ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Fluorouracil (5FU) 500mg/10ml
    • SĐK VN: VN-18895-15
  • Fluorouracil 250 mg/ 5ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fluorouracil 250 mg/5ml
    • SĐK VN: QLĐB-590-17
  • Fluorouracil 500mg/10ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi ống 10ml chứa: Fluorouracil 500 mg
    • SĐK VN: QLĐB-664-18
  • Fluracil 5%
    • Dạng bào chế: Dung dịch dùng ngoài
    • Thành phần: Fluorouracil
    • SĐK VN: 893110228623
  • Herouracil
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fluorouracil
    • SĐK VN: 893114490725
  • Oncofluor 250
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Fluorouracil 250mg/5ml
    • SĐK VN: VN2-428-15
  • Oncofluor 500
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Fluorouracil 500mg/10ml
    • SĐK VN: VN2-429-15
  • 5-FU Onkovis 50mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Fluorouracil 250mg/5ml
    • SĐK VN: VN3-16-18
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.