Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Foscarnet

ATC · J05AD01FoscarnetDẫn chất acid phosphonic
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Foscarnet — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus — dẫn chất acid phosphonic.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dung dịch tiêm truyền chứa foscarnet trinatri hexahydrat, nồng độ 24 mg/ml.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế TRỰC TIẾP, ĐẶC HIỆU enzym DNA polymerase của virus Herpes và enzym sao mã ngược của retrovirus, mà không ảnh hưởng tới DNA polymerase của tế bào.
  • ⚠️ Điểm mấu chốt: foscarnet KHÔNG cần được phosphoryl hoá (không cần thymidin kinase của virus) — nên vẫn tác dụng trên các chủng HSV đột biến THIẾU HỤT thymidin kinase (tức là chủng đã kháng aciclovir), và CMV đã kháng ganciclovir vẫn có thể nhạy cảm với foscarnet.
  • Phổ rộng trên hầu hết virus nhóm Herpes gây bệnh ở người: HSV typ 1 và 2, HHV-6, Varicella zoster, Epstein-Barr, CMV; ngoài ra còn tác dụng trên một số retrovirus như HIV.
  • Đã ghi nhận HSV và CMV kháng foscarnet, do đột biến trên cấu trúc DNA polymerase.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Foscarnet · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm CMV ở người ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) KHÔNG đáp ứng với ganciclovir.
  • Viêm võng mạc do CMV ở người mắc AIDS.
  • Nhiễm HSV ngoài da KHÔNG đáp ứng với aciclovir ở người suy giảm miễn dịch.
  • KHÔNG khuyến cáo cho nhiễm CMV ngoài viêm võng mạc, hoặc cho người không mắc AIDS và không suy giảm miễn dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Foscarnet · Lần xuất bản thứ ba (2022)
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Foscarnet · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ SUY THẬN CẤP, tiểu khó, đa niệu, protein niệu, tăng creatinin huyết.
  • ⚠️ CO GIẬT, đau đầu, chóng mặt, dị cảm, mất phối hợp động tác, bệnh thần kinh ngoại vi.
  • Rối loạn điện giải: hạ/tăng calci, hạ kali, hạ magnesi, hạ/tăng phosphat, hạ/tăng natri huyết.
  • Rối loạn huyết học: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm toàn bộ tế bào máu ngoại vi.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, viêm tụy, xuất huyết tiêu hóa, rối loạn chức năng gan.
  • Rối loạn tim mạch: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, tăng/hạ huyết áp, kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất, xoắn đỉnh.
  • Phản ứng quá mẫn, phù mạch, mày đay, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — ** Foscarnet · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ THEO DÕI CHỨC NĂNG THẬN: Creatinin huyết thanh 2 ngày/lần (tấn công), 1 lần/tuần (duy trì). Bù nước, điện giải. Cần đặc biệt giám sát nếu có bệnh thận hoặc dùng thuốc độc thận.
  • ⚠️ NGUY CƠ LOẠN NHỊP THẤT: Foscarnet có thể kéo dài khoảng QT, gây xoắn đỉnh (rất hiếm). Giám sát chặt chẽ bệnh nhân có QT kéo dài, rối loạn điện giải (hạ K+, Mg++), loạn nhịp chậm, suy tim hoặc dùng thuốc kéo dài QT.
  • ⚠️ NGUY CƠ ĐỘNG KINH VÀ HẠ CALCI ION: Foscarnet tạo phức với ion kim loại hóa trị 2, có thể gây hạ calci ion (không ảnh hưởng tổng calci). Đã ghi nhận động kinh liên quan thay đổi điện giải. Đánh giá điện giải đồ (đặc biệt Ca++ và Mg++) trước và trong truyền, bổ sung nếu cần.
  • Foscarnet phân bố vào răng, xương, sụn; chưa đánh giá đầy đủ ảnh hưởng trên sự phát triển xương ở trẻ em.
  • Phụ nữ có khả năng mang thai cần tránh thai hiệu quả. Nam giới không nên có con trong 6 tháng sau ngừng thuốc.
  • Không khuyến cáo dùng foscarnet cho nhiễm HSV khác (ngoài viêm võng mạc, viêm môi, bẩm sinh/sinh dục) hoặc nhiễm CMV ngoài viêm võng mạc, hoặc cho bệnh nhân không mắc AIDS/suy giảm miễn dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — ** Foscarnet · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Foscarnet làm GIẢM CALCI ION HOÁ huyết thanh — thận trọng với các thuốc gây hạ calci huyết; đã ghi nhận SUY THẬN và HẠ CALCI HUYẾT NẶNG khi dùng đồng thời với PENTAMIDIN tĩnh mạch.
  • Foscarnet gây suy giảm chức năng thận — TRÁNH dùng đồng thời với thuốc độc thận: aminoglycosid, amphotericin B, ciclosporin A, aciclovir, methotrexat, tacrolimus.
  • Đã ghi nhận bất thường chức năng thận khi phối hợp foscarnet với ritonavir, saquinavir.
  • ⚠️ Nguy cơ XOẮN ĐỈNH — không dùng cùng các thuốc kéo dài khoảng QT: quinidin, amiodaron, sotalol, các thuốc chống loạn nhịp khác, phenothiazin, chống trầm cảm ba vòng, macrolid và fluoroquinolon.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Foscarnet · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH TÍCH LŨY có thể xảy ra nếu không hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
  • Triệu chứng quá liều tương tự các ADR đã biết của thuốc.
  • Không có thuốc đối kháng đặc hiệu cho foscarnet.
  • Có thể lọc máu và truyền dịch để thải trừ thuốc.
  • Cần giám sát chặt chẽ các triệu chứng, đặc biệt là suy thận và rối loạn điện giải.
  • Điều trị hỗ trợ phù hợp với tình trạng bệnh nhân.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — ** Foscarnet · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam

Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.