Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Ganciclovir

ATC · J05AB06GanciclovirNucleosid và nucleotid (không kể ức chế men sao chép ngược)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ganciclovir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus — chất tương tự nucleosid, tác dụng chủ yếu trên Cytomegalovirus.
Dạng thuốc & hàm lượng: Bột pha tiêm (truyền tĩnh mạch). · Gel tra mắt.
Cơ chế tác dụng
  • Chất tương tự nucleosid của guanin; được phosphoryl hoá trong tế bào nhiễm virus thành ganciclovir triphosphat, ức chế DNA polymerase của virus và làm gián đoạn tổng hợp DNA.
  • Tác dụng mạnh trên CMV — điểm khác biệt chính so với aciclovir.
  • Kháng thuốc do đột biến trên các gen chịu trách nhiệm tổng hợp enzym kinase (UL97) và DNA polymerase (UL54).
  • ⚠️ Có cấu trúc hoá học tương đồng với aciclovir và penciclovir — có thể xảy ra DỊ ỨNG CHÉO.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ganciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • ĐIỀU TRỊ TOÀN THÂN: điều trị nhiễm CMV ở người suy giảm miễn dịch (viêm võng mạc, viêm phổi, viêm đường tiêu hoá do CMV).
  • Dự phòng nhiễm CMV ở người dùng thuốc ức chế miễn dịch trong ghép tạng.
  • ĐIỀU TRỊ TẠI MẮT: viêm giác mạc do virus Herpes (loét giác mạc hình cành cây).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ganciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với ganciclovir hoặc valganciclovir.
  • Thận trọng ở người có tiền sử quá mẫn với aciclovir, penciclovir hoặc tiền thuốc của chúng (valaciclovir, famciclovir) — nguy cơ dị ứng chéo.
  • Phụ nữ cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ganciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ NGUY HIỂM: Sốc phản vệ, thiếu máu bất sản, giảm/mất bạch cầu hạt (hiếm gặp).
  • ⚠️ THEO DÕI HUYẾT HỌC: Giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu, toàn bộ tế bào máu ngoại vi, suy tủy xương (thường gặp); thiếu máu (ít gặp).
  • Thường gặp: Nhiễm trùng (Candida, hô hấp trên, huyết, tiết niệu, cúm, viêm mô tế bào), rối loạn chức năng gan, suy giảm chức năng thận, tăng creatinin, hạ huyết áp.
  • Thường gặp: Đau đầu, mất ngủ, bệnh thần kinh ngoại vi, chóng mặt, co giật, giảm thị lực, bong võng mạc, viêm kết mạc, phù hoàng điểm.
  • Thường gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, viêm tụy cấp, chán ăn, giảm cân, trầm cảm, lo âu, lú lẫn.
  • Ít gặp: Suy tủy xương, kích động, ảo giác, run, mất thính giác, loạn nhịp tim, mày đay, khô da, suy thận, gây vô sinh ở nam giới.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ganciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • Thận trọng khi dùng Ganciclovir nếu bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Aciclovir, Penciclovir hoặc tiền thuốc của chúng (Valaciclovir, Famciclovir) do nguy cơ dị ứng chéo.
  • ⚠️ GANCICLOVIR CÓ THỂ GÂY ĐỘT BIẾN, DỊ TẬT THAI NHI, UNG THƯ VÀ VÔ SINH.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Cần tránh thai hiệu quả trong suốt liệu trình và ít nhất 30 ngày sau khi ngừng thuốc.
  • Nam giới: Cần tránh thai trong suốt liệu trình và ít nhất 90 ngày sau khi ngừng thuốc, trừ khi bạn tình không có nguy cơ mang thai.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ganciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ IMIPENEM - CILASTATIN: phối hợp có thể gây CO GIẬT — không dùng đồng thời trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • ZIDOVUDIN: tăng nguy cơ độc tính trên huyết học — không nên dùng đồng thời.
  • DIDANOSIN: phối hợp làm tăng nồng độ didanosin huyết thanh — giám sát chặt dấu hiệu độc tính.
  • PROBENECID: làm giảm thanh thải ganciclovir qua thận → tăng nguy cơ độc tính.
  • Cộng hợp độc tính trên TUỶ XƯƠNG và THẬN với: dapson, pentamidin, flucytosin, amphotericin B, sulfamethoxazol/trimethoprim, ciclosporin, tacrolimus, mycophenolat mofetil, vincristin, vinblastin, doxorubicin, hydroxyurê, zidovudin, stavudin, didanosin, tenofovir, adefovir — khuyến cáo không dùng đồng thời trừ khi lợi ích vượt trội.
  • TƯƠNG KỴ: chỉ hoàn nguyên/pha loãng trong natri clorid, glucose 5%, Ringer, Ringer lactat; KHÔNG dùng nước cất có chứa paraben.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ganciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều Ganciclovir bao gồm: suy tủy, giảm toàn bộ tế bào máu, viêm gan, rối loạn chức năng gan, tiểu máu, suy thận cấp, tăng creatinin, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, run, co giật.
  • Có thể dùng thẩm phân máu để điều trị quá liều.
  • Bù nước và điện giải.
  • Điều trị triệu chứng.
  • Cân nhắc dùng thuốc kích thích tăng sinh tế bào máu nếu có triệu chứng huyết học.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ganciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • A.T Ganciclovir 500 mg
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
    • Thành phần: Ganciclovir
    • SĐK VN: 893114266024
  • Atiganci
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Ganciclovir (Dưới dạng Ganciclovir natri)
    • SĐK VN: QLĐB-652-18
  • Cymevene
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Ganciclovir 500mg
    • SĐK VN: VN-19152-15
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.