Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Gemcitabin

ATC · L01BC05GemcitabineKháng chuyển hoá — chất tương tự pyrimidin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Gemcitabin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng chuyển hoá, chất tương tự pyrimidin.
Dạng thuốc & hàm lượng: Bột/dung dịch pha truyền tĩnh mạch: lọ 200 mg và 1 000 mg. · Nồng độ pha 38 mg/ml (tối đa 40 mg/ml).
Cơ chế tác dụng
  • Chất chống chuyển hoá pyrimidin; được phosphoryl hoá lần lượt thành gemcitabin mono-, di- rồi TRIPHOSPHAT.
  • Gemcitabin DIPHOSPHAT ức chế RIBONUCLEOTID REDUCTASE (làm cạn kiệt deoxynucleotid).
  • Gemcitabin TRIPHOSPHAT gắn vào DNA và ức chế DNA POLYMERASE.
  • Kết quả là ức chế tổng hợp DNA theo hai cơ chế bổ trợ nhau.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gemcitabin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN TỤY tiến triển tại chỗ (giai đoạn II hoặc III không phẫu thuật được) hoặc di căn (giai đoạn IV) — điều trị ĐƠN THUẦN, chỉ định cho người đã điều trị 5-FU trước đó.
  • UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ không phẫu thuật được, tiến triển tại chỗ (giai đoạn IIIA/IIIB) hoặc di căn (giai đoạn IV) — kết hợp CISPLATIN; đơn trị ở người già và trong điều trị hỗ trợ.
  • UNG THƯ VÚ DI CĂN sau thất bại với hoá trị bổ trợ có anthracyclin — kết hợp PACLITAXEL.
  • UNG THƯ BUỒNG TRỨNG tiến triển tái phát ít nhất 6 tháng sau liệu pháp có platin — kết hợp CARBOPLATIN.
  • UNG THƯ BÀNG QUANG tiến triển hoặc di căn — phối hợp cisplatin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gemcitabin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với gemcitabin hydroclorid.
  • Phụ nữ cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gemcitabin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Độc tính HUYẾT HỌC là chính: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu.
  • Ngoài huyết học: buồn nôn, nôn, rụng tóc.
  • Xét nghiệm: tăng urê huyết, tăng bilirubin huyết, tăng LDH, tăng hồng cầu lưới.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gemcitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG truyền quá 60 PHÚT — kéo dài thời gian truyền làm TĂNG ĐỘC TÍNH.
  • Kiểm tra bằng mắt xem có tủa hoặc biến màu trước khi truyền; không dùng nếu có.
  • ⚠️ Theo dõi số lượng BẠCH CẦU và TIỂU CẦU vào NGÀY THỨ 8 của mỗi chu kỳ — áp dụng cho ung thư buồng trứng, ung thư vú di căn và ung thư phổi không tế bào nhỏ.
  • ⚠️ Đặc biệt chú ý ở người ung thư phổi không tế bào nhỏ: gemcitabin làm TĂNG NHẠY CẢM VỚI TIA XẠ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gemcitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ XẠ TRỊ đồng thời hoặc cách nhau ≤ 7 ngày: gemcitabin LÀM TĂNG NHẠY CẢM VỚI TIA XẠ, dẫn tới ADR nặng có thể nguy hiểm tính mạng (VIÊM THỰC QUẢN, VIÊM PHỔI). Độc tính phụ thuộc liều gemcitabin, tần suất dùng, liều chiếu xạ, mô đích và thể tích bị chiếu xạ.
  • Gemcitabin làm TĂNG nồng độ/tác dụng của: bleomycin, fluorouracil, natalizumab, vắc xin sống.
  • Gemcitabin làm GIẢM nồng độ/tác dụng của: vắc xin bất hoạt, thuốc kháng vitamin K.
  • TRASTUZUMAB làm tăng nồng độ/tác dụng của gemcitabin; Echinacea purpurea làm giảm.
  • ⚠️ TƯƠNG KỴ VẬT LÝ với: aciclovir natri, amphotericin B, cefoperazon, cefotaxim, trimethoprim, methotrexat natri, methylprednisolon natri succinat, mezlocilin, mitomycin, piperacilin, piperacilin-tazobactam, proclorperazin edisilat.
  • Chỉ pha bằng natri clorid 0,9% — KHÔNG dùng dung môi khác và KHÔNG trộn với bất kỳ thuốc nào khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gemcitabin hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Các triệu chứng quá liều: ức chế tủy, loạn cảm, viêm niêm mạc, loét da, nổi mẩn, các ADR nặng.
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC ĐẶC TRỊ ngộ độc gemcitabin.
  • Điều trị quá liều là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Có thể dùng thuốc chống nôn và chống ỉa chảy sớm để giảm nhẹ triệu chứng.
  • Theo dõi cân bằng nước - điện giải nếu bệnh nhân mất nước, nôn hoặc ỉa chảy nặng.
  • Nếu tủy xương bị ức chế: Dùng filgrastim 5 microgam/kg/ngày (tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch 15-30 phút).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Gemcitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Abingem-1gm
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1g
    • SĐK VN: VN2-392-15
  • Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine
    • SĐK VN: 890114974524
  • Gemcitabine Medac
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng gemcitabine hydrochloride) 1000mg
    • SĐK VN: VN2-220-14
  • Gemcitabine Medac (CS đóng gói: Medac Gesellschaft fur klinische spezialpraparate mbH-Đ/c:Theaterstrasse 6-22880 Wedel, Germany)
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1500mg
    • SĐK VN: VN2-377-15
  • Gemcitabine TVP 200mg
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 227,7mg)
    • SĐK VN: 840114169000
  • Gemcitabine TVP 1000mg
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 1139mg) 1000mg
    • SĐK VN: 840114772824
  • Gemcitabine TVP 2000mg
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochlorid) 2000mg/20ml
    • SĐK VN: 840114440323
  • Gemhope
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
    • SĐK VN: 778114532224
  • Gemnil 1000mg/vial
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Mỗi lọ chứa gemcitabine 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg)
    • SĐK VN: VN-18210-14
  • Gemzar
    • Dạng bào chế: Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
    • SĐK VN: 520114446123
  • Heragemci 200
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
    • SĐK VN: 893114490525
  • Heragemci 1000
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
    • SĐK VN: 893114490425
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.