Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L02AE03GoserelinChất tương tự hormon giải phóng gonadotropin (GnRH)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Goserelin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — chất tương tự (chủ vận) hormon giải phóng gonadotropin (GnRH/LHRH).
Dạng thuốc & hàm lượng: Que cấy dưới da (implant) có sẵn trong bơm tiêm chuyên dụng: 3,6 mg và 10,8 mg tinh thể goserelin.
Cơ chế tác dụng
Là dạng TỔNG HỢP của GnRH tự nhiên, nhưng thải trừ chậm hơn, độ thanh thải thấp hơn, nửa đời dài hơn và hiệu lực mạnh hơn GnRH tự nhiên.
⚠️ HAI GIAI ĐOẠN: Khi MỚI bắt đầu dùng, goserelin gây TĂNG TẠM THỜI nồng độ FSH, LH, testosteron và estradiol ('hiện tượng bùng phát' — có thể làm nặng triệu chứng, là lý do phải phối hợp thuốc kháng androgen trong những tuần đầu).
Khi điều trị LIÊN TỤC và DÀI HẠN (2-4 tuần), goserelin ngăn chặn lâu dài tiết gonadotropin tuyến yên → giảm kéo dài LH, FSH và giảm mạnh sản xuất hormon steroid của tinh hoàn và buồng trứng.
Ở NAM: testosteron huyết thanh giảm xuống dưới 50 nanogam/dl — TƯƠNG ĐƯƠNG PHẪU THUẬT CẮT TINH HOÀN, giúp thoái triển ung thư tuyến tiền liệt và cải thiện triệu chứng.
Ở NỮ trước mãn kinh: estradiol huyết thanh giảm xuống mức tương tự người sau mãn kinh trong vòng 3 tuần, gây thoái triển khối u đáp ứng với estrogen.
Các tác dụng này thường HỒI PHỤC sau khi ngừng điều trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Goserelin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT giai đoạn muộn (đã di căn): cấy dưới da 3,6 mg mỗi 4 tuần (28 ngày) hoặc 10,8 mg mỗi 12 tuần.
Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn B2-C (phối hợp thuốc kháng androgen và xạ trị): bắt đầu 8 tuần trước xạ trị — cấy 3,6 mg, sau 4 tuần cấy 1 liều 10,8 mg; hoặc cấy 3,6 mg mỗi 4 tuần, tổng 4 liều.
UNG THƯ VÚ giai đoạn muộn (đã di căn) ở phụ nữ tiền mãn kinh hoặc trong giai đoạn mãn kinh: cấy dưới da 3,6 mg mỗi 4 tuần.
LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG: cấy dưới da 3,6 mg mỗi 4 tuần trong 6 tháng.
Làm MỎNG NỘI MẠC TỬ CUNG trước thủ thuật cắt bỏ/đốt nội mạc ở người chảy máu tử cung do rối loạn chức năng: 3,6 mg mỗi 4 tuần, dùng 1-2 liều.
U xơ tử cung: 3,6 mg mỗi 4 tuần, dùng 3-6 liều. Hỗ trợ sinh sản: 3,6 mg, 1 liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Goserelin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tâm thần: thay đổi tâm trạng, ⚠️ TRẦM CẢM, dị cảm.
Tim mạch: huyết áp bất thường. Da: tăng tiết mồ hôi, phát ban.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Goserelin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ Goserelin LÀM TĂNG NGUY CƠ TRẦM CẢM — phải thông báo cho người bệnh và điều trị thích hợp nếu triệu chứng xuất hiện.
⚠️ Theo dõi dấu hiệu XUẤT HUYẾT Ổ BỤNG: thuốc có thể gây tổn thương tại vị trí tiêm gồm đau, tụ máu, xuất huyết, tổn thương mạch.
⚠️ Thận trọng ở người có BMI THẤP và/hoặc đang dùng THUỐC CHỐNG ĐÔNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Goserelin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ Thận trọng khi dùng đồng thời với thuốc KHÁNG ANDROGEN vì có thể làm tăng nguy cơ NHỒI MÁU CƠ TIM và SUY TIM.
⚠️ Thuốc loại bỏ tác động của androgen có thể gây KÉO DÀI KHOẢNG QT — phải đánh giá cẩn thận khi dùng cùng thuốc kéo dài QT hoặc gây xoắn đỉnh: chống loạn nhịp nhóm IA (quinidin, disopyramid) hoặc nhóm III (amiodaron, sotalol, dofetilid, ibutilid), methadon, moxifloxacin và các thuốc chống loạn thần.
TRÁNH phối hợp goserelin với: corifollitropin alfa, indium-111 capromab pendetid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Goserelin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Ở các trường hợp dùng thuốc sớm hơn thời gian đã định hoặc liều lớn hơn khuyến cáo, KHÔNG ghi nhận ADR nào có ý nghĩa lâm sàng.
Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Goserelin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Seterus 3.6 mg
Dạng bào chế: Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
Thành phần: Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
SĐK VN: 400114349400
Seterus 10.8 mg
Dạng bào chế: Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
Thành phần: Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
SĐK VN: 400114349300
Zoladex
Dạng bào chế: Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
Thành phần: Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8mg
SĐK VN: 500114446023
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕