Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · D01BA01GriseofulvinKháng nấm da dùng đường toàn thân
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Griseofulvin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh chống nấm da, dùng ĐƯỜNG UỐNG.
Dạng thuốc & hàm lượng: Griseofulvin kích thước mịn (microsize): viên nén 500 mg. · Griseofulvin kích thước siêu mịn (ultramicrosize): liều giảm khoảng ¼ so với dạng mịn.
Cơ chế tác dụng
KÌM NẤM do phá vỡ cấu trúc thoi gián phân, làm ngừng pha giữa của phân bào → ức chế phân chia tế bào nấm; cơ chế khác được đề cập là tạo ra DNA khiếm khuyết không sao chép được.
Tích luỹ vào các tế bào TIỀN THÂN KERATIN, liên kết chặt với keratin mới hình thành, tạo môi trường bất lợi ngăn nấm xâm nhập; da - tóc - móng nhiễm bệnh dần được thay thế bằng mô lành. Thuốc KHÔNG thấm vào lớp keratin đã hình thành.
⚠️ KHÔNG tác dụng trên vi khuẩn, nấm men (Candida), Actinomyces, Aspergillus, Blastomyces, Cryptococcus, Coccidioides, Histoplasma, Nocardia, Sporotrichum hay Malassezia furfur.
Hấp thu tốt nhất khi uống CÙNG BỮA ĂN NHIỀU CHẤT BÉO. Chuyển hoá ở gan qua CYP450; nửa đời 9-24 giờ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Griseofulvin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Nhiễm nấm DA, TÓC, MÓNG do Trichophyton, Microsporum hoặc Epidermophyton nhạy cảm, KHÔNG đáp ứng với điều trị tại chỗ.
Bao gồm nấm da toàn thân, nấm da chân, nấm da đùi, nấm râu, nấm da đầu và nấm móng.
Nhiễm ở móng và lòng bàn tay - bàn chân đáp ứng CHẬM.
⚠️ Vì thuốc chỉ tác dụng trên nấm da, cần chẩn đoán xác định loại nấm gây bệnh trước khi điều trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Griseofulvin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Rối loạn chuyển hoá porphyrin.
Bệnh gan nặng.
Lupus ban đỏ hệ thống hoặc suy tuỷ xương.
Tiền sử mẫn cảm với thuốc.
Phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị có thai; phụ nữ cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Griseofulvin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
ADR thường nhẹ và thoáng qua.
Thần kinh: nhức đầu, mệt mỏi, ngủ gà, chóng mặt, lú lẫn, trầm cảm, kích thích, rối loạn giấc ngủ, rối loạn thần kinh ngoại vi, rối loạn thị giác, viêm dây thần kinh ngoại vi. Liều cao có thể gây rối nhiễu tinh thần, rối loạn hoạt động, triệu chứng tâm thần. Dùng kéo dài hiếm khi gây dị cảm tay/chân.
Tiêu hóa: biếng ăn, buồn nôn, ỉa chảy, nôn, đau bụng, co cứng cơ, viêm miệng, khô miệng, viêm lưỡi, rối loạn vị giác. Hiếm khi chảy máu tiêu hóa hoặc nhiễm nấm Candida miệng.
Da: nổi mày đay, phát ban, mẫn cảm ánh sáng, ban da dạng nhiễm sắc/mụn nước/sởi, hội chứng bệnh huyết thanh. Có thể gây lupus ban đỏ hoặc làm nặng thêm bệnh lupus ban đỏ. Hiếm khi hoại tử thượng bì nhiễm độc, có thể tử vong.
Gan: độc hại gan, vàng da (thường gặp khi dùng kéo dài hoặc liều cao).
Máu: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt.
Khác: giảm nghe, suy thận, protein niệu, rối loạn kinh nguyệt, tác dụng giống estrogen ở trẻ em.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Griseofulvin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ NGỪNG THUỐC nếu có giảm bạch cầu hạt.
Theo dõi định kỳ chức năng thận, gan và máu khi điều trị dài ngày.
Tránh phơi nắng/tiếp xúc nhiều với ánh sáng (tự nhiên/nhân tạo) do nguy cơ mẫn cảm ánh sáng, có thể làm nặng thêm lupus ban đỏ.
Có khả năng dị ứng chéo với penicillin.
Có thể làm giảm tác dụng thuốc tránh thai uống; cần bổ sung thuốc tránh thai thận trọng.
Có thể gây rối loạn chuyển hóa porphyrin, làm tăng porphyrin trong phân và hồng cầu nếu dùng dài ngày, gây đợt cấp rối loạn porphyrin.
Đàn ông không nên có con trong khi dùng thuốc và 6 tháng sau điều trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Griseofulvin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ THUỐC TRÁNH THAI ĐƯỜNG UỐNG: griseofulvin làm tăng chuyển hoá estrogen → mất kinh, chảy máu giữa vòng kinh và GIẢM HIỆU QUẢ TRÁNH THAI — cần biện pháp tránh thai bổ sung.
Rượu: griseofulvin làm tăng tác dụng của rượu (tim đập nhanh, đỏ bừng, vã mồ hôi).
Phenobarbital: giảm hấp thu và cảm ứng CYP450 → LÀM GIẢM nồng độ griseofulvin trong máu.
Warfarin và coumarin: tăng chuyển hoá, GIẢM tác dụng chống đông — theo dõi INR.
Theophyllin: griseofulvin làm tăng thanh thải, rút ngắn nửa đời theophyllin.
Aspirin: giảm nồng độ salicylat huyết tương.
Ciclosporin: giảm nồng độ ciclosporin trong máu.
Bromocriptin: griseofulvin có thể ngăn cản đáp ứng của bromocriptin.
Dùng dài ngày có thể làm tăng porphyrin trong phân và hồng cầu, gây đợt cấp rối loạn chuyển hoá porphyrin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Griseofulvin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Rửa dạ dày kèm bảo vệ đường hô hấp có thể có ích.
⚠️ KHÔNG CÓ BẰNG CHỨNG ủng hộ dùng than hoạt, thuốc tẩy hoặc loại trừ thuốc bằng phương pháp ngoài cơ thể.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Griseofulvin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Gifuldin 250
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: 893110131025
Gifuldin 500
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: 893110144924
Griseofulvin
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: 893110257000
Griseofulvin Vidipha 500
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: 893110102300
Griseofulvin 250mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: VD-19110-13
Griseofulvin 500
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: 893110881124
Griseofulvin 500mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: 893110176424
Nesfulvin-250
Dạng bào chế: Viên nén không bao
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: VN-15017-12
Nesfulvin-500
Dạng bào chế: Viên nén không bao
Thành phần: Griseofulvin
SĐK VN: VN-14623-12
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕