Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Hydrocortison

ATC · H02AB09HydrocortisoneGlucocorticoid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Hydrocortison — tóm tắt
Loại thuốc: Glucocorticoid — corticosteroid tự nhiên của vỏ thượng thận (cortisol).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 5 mg, 10 mg, 20 mg. Viên ngậm: 2,5 mg. · Bột pha tiêm (natri succinat) tiêm bắp/tĩnh mạch/truyền tĩnh mạch: 100 mg, 250 mg, 500 mg, 1 g (hàm lượng tính theo hydrocortison). · Hỗn dịch tiêm trong khớp, bao hoạt dịch, mô mềm (acetat): 25 mg/ml và 50 mg/ml. · Dùng ngoài — kem/thuốc mỡ/lotion/dung dịch: 0,1% (butyrat); 0,2% (valerat); 0,5% (acetat); 1-2,5% (base, acetat).
Cơ chế tác dụng
  • Là corticoid TỰ NHIÊN do vỏ thượng thận tiết ra (chính là cortisol) — nên được chọn làm liệu pháp THAY THẾ sinh lý.
  • ⚠️ Đặc điểm phân biệt quan trọng: hydrocortison có CẢ tác dụng GLUCOCORTICOID (chống viêm) LẪN tác dụng MINERALOCORTICOID (giữ muối nước) đáng kể — khác với betamethason/dexamethason gần như không giữ muối nước. Đây là lý do hydrocortison là lựa chọn ưu tiên trong suy vỏ thượng thận (cần cả hai tác dụng), nhưng bất lợi khi cần chống viêm đơn thuần.
  • Tác dụng chống viêm, chống dị ứng, chống ngứa và ức chế miễn dịch.
  • Hydrocortison và các ester (acetat, probutat, butyrat, valerat) dùng tại chỗ có tác dụng chống viêm tại chỗ.
  • ⚠️ Là corticoid dùng ngoài có HIỆU LỰC THẤP NHẤT — nhờ đó được ưu tiên cho vùng da dễ hấp thu thuốc như MẶT và các NẾP GẤP.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydrocortison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • ĐƯỜNG UỐNG VÀ TIÊM:
  • Bệnh NỘI TIẾT — liệu pháp thay thế hormon trong suy vỏ thượng thận nguyên phát và thứ phát (hydrocortison hoặc cortison là LỰA CHỌN ƯU TIÊN); tăng sản thượng thận bẩm sinh; hội chứng thượng thận sinh dục; viêm giáp không nhiễm trùng; tăng calci huyết liên quan ung thư.
  • Bệnh CƠ - XƯƠNG - KHỚP — điều trị ngắn hạn đợt cấp: viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp (kể cả viêm khớp tự phát thiếu niên), viêm cột sống dính khớp, viêm bao thanh dịch cấp và bán cấp, viêm gân không đặc hiệu cấp, gút cấp, thoái hoá khớp sau chấn thương, thoái hoá khớp có phản ứng viêm.
  • Bệnh COLLAGEN — đợt cấp và mạn của lupus ban đỏ hệ thống, viêm da cơ, thấp tim.
  • ⚠️ Trong CẤP CỨU, ưu tiên đường TĨNH MẠCH.
  • DÙNG TẠI CHỖ (thuốc mỡ, kem, lotion, gel, dung dịch, phun mù, viên ngậm, bọt/hỗn dịch thụt/viên đặt trực tràng):
  • Bệnh da cấp và mạn KHÔNG do nhiễm trùng, đáp ứng với corticoid: viêm da cơ địa, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, vảy nến, viêm da tiết bã nhờn, ngứa và kích ứng do côn trùng đốt hoặc dị ứng.
  • Ngứa hậu môn - bộ phận sinh dục ngoài; viêm búi trĩ.
  • Viêm loét đại tràng, đặc biệt các đoạn xa (trực tràng, đại tràng xích ma, đại tràng xuống).
  • Viêm loét miệng đơn thuần hoặc là biến chứng của bệnh đường tiêu hoá.
  • Viêm kết mạc dị ứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydrocortison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với hydrocortison hoặc thành phần của thuốc.
  • Nhiễm khuẩn toàn thân chưa được kiểm soát (trừ khi dùng cùng phác đồ kháng khuẩn đặc hiệu).
  • Đang dùng vắc xin SỐNG ở mức liều ức chế miễn dịch.
  • ⚠️ Đường TIÊM BẮP: chống chỉ định ở người xuất huyết giảm tiểu cầu nguyên phát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydrocortison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Tim mạch: phù, TĂNG HUYẾT ÁP, nhịp chậm, rối loạn nhịp, SUY TIM, to tim, sốc tuần hoàn, thuyên tắc mạch (mỡ, huyết khối), vỡ tim sau nhồi máu cơ tim; bệnh cơ tim phì đại ở TRẺ SINH NON.
  • ⚠️ Các ADR trên ghi nhận khi dùng đường TOÀN THÂN; chưa xác định được tần suất.
  • Nội tiết - chuyển hoá: hội chứng Cushing, giữ natri và nước, mất kali, tăng đường huyết.
  • Khác: loãng xương, loét dạ dày, chậm liền vết thương, giảm đề kháng nhiễm khuẩn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydrocortison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ ỨC CHẾ TUYẾN THƯỢNG THẬN: dùng đường toàn thân có thể gây hội chứng Cushing hoặc ức chế trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận, đặc biệt ở TRẺ NHỎ và người dùng LIỀU CAO KÉO DÀI.
  • ⚠️ Muốn ngừng thuốc phải GIẢM LIỀU TỪ TỪ.
  • ⚠️ Giám sát chặt khi chuyển người bệnh từ corticoid đường toàn thân sang đường khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydrocortison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Corticosteroid (kể cả hydrocortison), ACTH, salbutamol, carbenoxolon, amphotericin B, reboxetin: cộng hợp làm TĂNG MẤT ĐIỆN GIẢI, đặc biệt HẠ KALI HUYẾT.
  • Amin tăng huyết áp (ví dụ norepinephrin): có thể làm giảm đáp ứng — thận trọng khi dùng chung.
  • Thuốc giãn cơ KHÔNG khử cực (ví dụ tubocurarin): có thể làm tăng đáp ứng với thuốc giãn cơ.
  • Thuốc chống viêm không steroid: dùng cùng corticoid làm tăng nguy cơ loét và chảy máu tiêu hoá.
  • ⚠️ Vì hydrocortison có hoạt tính mineralocorticoid, phối hợp với thuốc lợi tiểu thải kali làm nặng thêm hạ kali; cần theo dõi điện giải và huyết áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydrocortison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Biểu hiện quá liều chủ yếu là RỐI LOẠN NƯỚC VÀ ĐIỆN GIẢI do bài niệu nhiều.
  • ⚠️ Nếu đang dùng DIGITALIS: giảm kali huyết làm TĂNG LOẠN NHỊP TIM.
  • Xử trí: rửa dạ dày khi mới dùng thuốc, cho than hoạt.
  • ⚠️ Chống kiềm hoá máu bằng AMONI CLORID — TRỪ khi người bệnh mắc bệnh gan.
  • Bù nhanh lượng nước và điện giải đã mất.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydrocortison · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • A.T Hydrocortisone 250
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
    • Thành phần: Hydrocortisone (Dưới dạng Hydrocortisone sodium succinate buffered)
    • SĐK VN: 893110009326
  • AstaCortix 10 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Hydrocortisone
    • SĐK VN: 893110085126
  • Axcel Hydrocortisone Cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Hydrocortisone
    • SĐK VN: 955110025425
  • Hydro Farmak
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
    • Thành phần: Hydrocortisone acetat 25mg/ml (dạng khan)
    • SĐK VN: VN-22887-21
  • Hydrocortison
    • Dạng bào chế: Thuốc mỡ tra mắt
    • Thành phần: Hydrocortisone acetate
    • SĐK VN: 893110130325
  • Hydrocortisone Auxilto 1% Cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Hydrocortisone
    • SĐK VN: 893110022926
  • Hydrocortisone sodium succinate for Injection B.P. 100mg
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone natri succinate) 100mg
    • SĐK VN: VN-16366-13
  • Hydrocortisone sodium succinate for Injection BP
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Hydrocortisone sodium succinate
    • SĐK VN: VN-14648-12
  • Hydrocortisone Sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Hydrocortisone Sodium Succinate
    • SĐK VN: VN-15125-12
  • Hydrocortisone 10 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Hydrocortisone
    • SĐK VN: 893110085226
  • Kem Hydrocortisone 0,5%
    • Dạng bào chế: Thuốc kem
    • Thành phần: Mỗi tuýp 20g kem chứa: Hydrocortisone 0,1g
    • SĐK VN: 893100133123
  • Umecorn
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone natri succinate)
    • SĐK VN: VN-16110-13
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Anginovag
    • Dạng bào chế: Dung dịch xịt họng
    • Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg
    • SĐK VN: 840100019524
  • Bifudin H
    • Dạng bào chế: Kem
    • Thành phần: Mỗi 1g chứa: Fusidic acid 20mg; Hydrocortisone acetate 10mg
    • SĐK VN: 893110208123
  • Canesten Plus
    • Dạng bào chế: Cream bôi da
    • Thành phần: Mỗi tuýp 30g cream chứa: Clotrimazole 300mg; Hydrocortisone 300mg
    • SĐK VN: VN-18614-15
  • Corsidic H
    • Dạng bào chế: Thuốc kem
    • Thành phần: Fusidic acid; Hydrocortisone acetate
    • SĐK VN: VD-36078-22
  • Fucipa – H
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Acid fusidic 2% (w/w); Hydrocortisone acetate 1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110322300
  • Hydrocortison-Lidocain-Richter
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
    • Thành phần: Hydrocortisone acetate 125 mg/5 ml; Lidocaine hydrochloride 25 mg/5 ml
    • SĐK VN: VN-17952-14
  • Kamestin Plus
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Mỗi gam kem chứa: Clotrimazole 10mg, Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone acetate 11,2mg) 10mg
    • SĐK VN: 890110445123
  • Molniplus Cream
    • Dạng bào chế: Kem
    • Thành phần: Hydrocortisone (dạng acetate) 1% (kl/kl); Miconazole nitrate 2% (kl/kl)
    • SĐK VN: 893110947824
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.