Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Hydroxyurê

ATC · L01XX05HydroxycarbamideThuốc chống ung thư khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Hydroxyurê — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng chuyển hoá, dẫn chất của urê (hydroxycarbamid).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nang: 200 mg, 250 mg, 300 mg, 400 mg, 500 mg. · Viên nén: 100 mg, 1 000 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Là dẫn chất của urê ĐẦU TIÊN được dùng trên lâm sàng làm thuốc chữa ung thư.
  • Ức chế tổng hợp DNA nhưng KHÔNG ảnh hưởng tổng hợp RNA và protein — chủ yếu do ức chế sự kết hợp thymidin vào DNA; ngoài ra còn trực tiếp gây hư hại DNA.
  • Cơ chế phân tử: PHÁ HUỶ GỐC TỰ DO TYROSYL — trung tâm xúc tác của ribonucleosid diphosphat reductase, enzym chuyển ribonucleotid thành deoxyribonucleotid; sự chuyển này bị ức chế nên giảm tổng hợp DNA.
  • Ức chế ĐẶC HIỆU ở PHA S, làm ngừng tiến triển ở chỗ giáp ranh giữa pha G1 và pha S.
  • Độc tế bào chỉ giới hạn ở các mô có tốc độ tăng sinh cao, rõ rệt nhất ở tế bào đang tổng hợp mạnh DNA.
  • ⚠️ CƠ CHẾ RIÊNG TRONG BỆNH HỒNG CẦU LIỀM: hydroxyure KÍCH THÍCH sản xuất và làm tăng HEMOGLOBIN BÀO THAI (Hb F). Hồng cầu hình liềm hình thành do polyme hoá deoxyhemoglobin S thành gel nhớt; Hb F NGĂN CẢN quá trình polyme hoá này, nhờ đó giảm cơn đau do tắc mạch. Thuốc KHÔNG chữa khỏi bệnh và KHÔNG có vai trò trong điều trị cơn đau đang tiến triển — chỉ để PHÒNG cơn đau.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxyure · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Bệnh BẠCH CẦU MẠN DÒNG TUỶ kháng thuốc hoặc không thể ghép tuỷ.
  • Ung thư biểu mô VẢY VÙNG ĐẦU - CỔ (phối hợp với xạ trị).
  • U hắc tố; ung thư CỔ TỬ CUNG; ung thư BUỒNG TRỨNG không thể phẫu thuật được.
  • THIẾU MÁU HỒNG CẦU HÌNH LIỀM — để giảm cơn đau và tần suất nhập viện.
  • Bệnh TĂNG HỒNG CẦU VÔ CĂN.
  • Điều trị hỗ trợ nhiễm HIV (1 000-1 500 mg/ngày).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxyure · Lần xuất bản thứ ba (2022)
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với thuốc.
  • ⚠️ Suy tuỷ nặng: bạch cầu dưới 2 500/mm³; tiểu cầu dưới 100 000/mm³; thiếu máu nặng.
  • Suy gan nặng (Child-Pugh C); suy thận nặng (Clcr < 30 ml/phút).
  • Phụ nữ mang thai.
  • Phụ nữ cho con bú — thuốc bài tiết vào sữa mẹ và gây tai biến nặng cho trẻ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxyure · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ SUY TỦY (giảm bạch cầu rất thường gặp, giảm tiểu cầu ít gặp hơn), tăng nguy cơ khi kết hợp xạ trị.
  • Tiêu hóa: viêm miệng, buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón/tiêu chảy (thường gặp); loét niêm mạc, viêm tụy, viêm dạ dày (ít gặp).
  • Da: ban, sần, ngứa, tăng sắc tố, móng nhiễm melanin, khô, loét (ít gặp, tăng khi dùng lâu dài hoặc kết hợp xạ trị); rụng tóc, hoại tử, ung thư da, viêm mạch (hiếm gặp).
  • Thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, mất định hướng, ảo giác, co giật, sốt, suy nhược (ít gặp); liều cao gây buồn ngủ.
  • Tiết niệu: khó tiểu, giảm chức năng ống thận, tăng acid uric/urê/creatinin (hiếm gặp).
  • Gan: tăng transaminase, bilirubin, nhiễm độc gan (hiếm gặp).
  • Hô hấp: phản ứng phổi cấp, xơ phổi, phù phổi, khó thở (hiếm gặp).
  • ⚠️ VIÊM TỤY DẪN ĐẾN TỬ VONG đã được báo cáo khi phối hợp với didanosin, stavudin, indinavir.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxyurê · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỈ ĐỊNH VÀ THEO DÕI bởi thầy thuốc chuyên khoa hóa trị liệu ung thư.
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH CAO, chỉ số điều trị thấp. Liều 40 mg/kg/ngày gây độc cho 2/3 người bệnh; liều gấp đôi, 100% có độc tính. Cần thông báo độc tính cho người bệnh.
  • ⚠️ GÂY SUY TỦY XƯƠNG: Theo dõi huyết học (bạch cầu, tiểu cầu, Hb) trước và định kỳ (ban đầu 1 lần/tuần, sau đó 2 tuần/lần, rồi 1 tháng/lần). Ngừng thuốc nếu suy tủy nặng.
  • Thận trọng khi dùng cho người gần đây đã dùng hóa trị liệu hoặc xạ trị, người suy thận, suy gan nặng. Theo dõi chức năng gan thận, nồng độ acid uric và uống nhiều nước.
  • Người thao tác phải đi găng, đeo khẩu trang, đội mũ; tránh tiếp xúc da/niêm mạc; lau sạch ngay thuốc vương vãi. Để xa tầm với trẻ em.
  • Hydroxycarbamid có thể gây biến chủng, ung thư, bệnh bạch cầu, teo tinh hoàn, giảm sinh tinh trùng ở động vật. Gây tổn thương ban đỏ da, loét chân.
  • Bệnh nhân HIV dùng hydroxycarbamid và thuốc kháng virus dễ gặp biến chứng tử vong (viêm tụy, nhiễm độc gan, suy gan, viêm thận ngoại vi nặng).
  • Không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose (do thuốc chứa lactose).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxyurê · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Kết hợp XẠ TRỊ làm tăng tai biến.
  • ⚠️ VIÊM TUỴ dẫn tới tử vong đã được báo cáo (2 người bệnh) khi phối hợp với các thuốc điều trị HIV là DIDANOSIN, STAVUDIN, INDINAVIR.
  • Thuốc ức chế TUỶ XƯƠNG hoặc xạ trị: tăng nguy cơ giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.
  • Thuốc làm tăng ACID URIC máu: cần dùng thuốc thải trừ acid uric.
  • Hydroxyure làm TĂNG tác dụng của natalizumab và vắc xin SỐNG; làm GIẢM tác dụng của vắc xin bất hoạt.
  • Didanosin, trastuzumab, denosumab làm TĂNG nồng độ và tác dụng của hydroxyure; Echinacea làm giảm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxyure · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ NGUY HIỂM: Quá liều gây độc tính trên máu nặng hơn, cùng các tai biến khác như đau, ban tím da, phù và bong da tay/chân.
  • Xử trí bằng cách ngừng thuốc.
  • Thực hiện các biện pháp chăm sóc, hỗ trợ chung.
  • Điều trị triệu chứng.
  • Nếu suy tủy nặng, cần truyền khối hồng cầu hoặc khối tiểu cầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Hydroxyurê · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Condova
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Hydroxycarbamide 500mg
    • SĐK VN: QLĐB-418-13
  • Thyrocare 500 mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Hydroxycarbamide
    • SĐK VN: 868114004725
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.