Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Ifosfamid

ATC · L01AA06IfosfamideTác nhân alkyl hoá — dẫn chất nitrogen mustard
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ifosfamid — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm ALKYL HOÁ — dẫn chất mù tạc nitrogen (oxazaphosphorin).
Dạng thuốc & hàm lượng: Bột vô khuẩn pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: lọ 1 g, 2 g, 3 g. · Thuốc tiêm: lọ 1 g/20 ml; 3 g/60 ml (50 mg/ml). · Thuốc tiêm phối hợp với MESNA: lọ 1 g/10 ml và 3 g/30 ml (100 mg/ml). · Dung dịch pha: dextrose 5%, natri clorid 0,9%, Ringer lactat, nước cất vô khuẩn. Nồng độ pha loãng 0,6-20 mg/ml.
Cơ chế tác dụng
  • Là chất oxazaphosphorin TƯƠNG TỰ CYCLOPHOSPHAMID; cũng là tiền thuốc, được enzym microsom gan (cytochrom P450) chuyển hoá thành các chất có hoạt tính sinh học.
  • Chất chuyển hoá có hoạt tính LIÊN KẾT CHÉO với DNA, ngăn cản sao chép DNA và dịch mã RNA.
  • Như các thuốc alkyl hoá khác, KHÔNG tác động lên giai đoạn đặc hiệu nào của phân chia tế bào.
  • ⚠️ Khác biệt so với cyclophosphamid: tốc độ chuyển hoá ở gan thành 4-hydroxy ifosfamid HƠI CHẬM HƠN, nhưng sự tạo thành ACROLEIN (độc với bàng quang) KHÔNG giảm — nên độc tính tiết niệu vẫn nặng, bắt buộc dùng kèm MESNA.
  • ⚠️ Ifosfamid là thuốc alkyl hoá ĐỘC THẦN KINH NHẤT trong nhóm (bệnh não do ifosfamid).
  • Ức chế tuỷ xương, độc với đường tiết niệu, có khả năng gây ung thư thứ phát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ifosfamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Dùng PHỐI HỢP với các thuốc chống ung thư khác, hoặc phối hợp xạ trị/phẫu thuật.
  • Là thuốc lựa chọn hàng thứ nhất đến thứ ba trong: ung thư TINH HOÀN (ung thư tế bào mầm); SARCOM XƯƠNG và MÔ MỀM ở trẻ em và người lớn; ung thư BÀNG QUANG; ung thư CỔ TỬ CUNG; ung thư BUỒNG TRỨNG.
  • Thử nghiệm lâm sàng cũng chứng minh tác dụng trên ung thư biểu mô cổ tử cung, PHỔI và U LYMPHO.
  • Là thành phần thường dùng trong các phác đồ hoá trị LIỀU CAO.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ifosfamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với ifosfamid.
  • ⚠️ TẮC ĐƯỜNG NIỆU; nhiễm khuẩn cấp đường niệu; tổn thương biểu mô đường niệu.
  • Nhiễm khuẩn cấp tính.
  • Suy tuỷ nặng.
  • Creatinin huyết thanh > 3,0 mg/dl.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Không dùng đồng thời với natalizumab và vắc xin sống.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ifosfamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️⚠️ Ifosfamid ỨC CHẾ TUỶ XƯƠNG và ĐỘC VỚI ĐƯỜNG TIẾT NIỆU.
  • ⚠️ Là thuốc ĐỘC HẠI THẦN KINH NHIỀU NHẤT trong nhóm alkyl hoá, và có khả năng GÂY UNG THƯ THỨ PHÁT.
  • ⚠️ Thường gặp — Thần kinh: ngủ gà, LÚ LẪN, ẢO GIÁC — thường hồi phục, hay xảy ra với liều cao.
  • ⚠️ Tiết niệu: VIÊM BÀNG QUANG CHẢY MÁU (xem mục thận trọng — phải dự phòng bằng MESNA và bù dịch).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ifosfamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ ĐỘC TÍNH CAO, CHỈ SỐ ĐIỀU TRỊ HẸP — chỉ thầy thuốc chuyên khoa có kinh nghiệm về thuốc độc tế bào được sử dụng.
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH ĐƯỜNG TIẾT NIỆU, đặc biệt VIÊM BÀNG QUANG CHẢY MÁU, THƯỜNG GẶP khi dùng ifosfamid.
  • ⚠️ Phải dự phòng bằng bù dịch đầy đủ và dùng MESNA; theo dõi nước tiểu tìm hồng cầu.
  • ⚠️ Theo dõi sát biểu hiện độc thần kinh trung ương — ngừng thuốc nếu lú lẫn, ảo giác tiến triển.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ifosfamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CISPLATIN: dùng cùng có thể làm TĂNG ĐỘC TÍNH VỚI THẬN và mất kali, magnesi — đặc biệt ở TRẺ EM. Độc tính thận cũng tăng khi phối hợp bất kỳ thuốc độc thận nào khác.
  • Enzym microsom gan (CYP2B6, CYP2C, CYP3A) hoạt hoá ifosfamid — điều trị TRƯỚC bằng thuốc cảm ứng enzym (phenobarbital, phenytoin, cloral hydrat) có thể gây cảm ứng các enzym này.
  • Thuốc ức chế CYP2A6, CYP2C19, CYP3A4 (dasatinib, trastuzumab): làm TĂNG nồng độ/tác dụng của ifosfamid.
  • Thuốc cảm ứng CYP2A6, CYP2C19, CYP3A4 (deferasirox, Echinacea purpurea, cỏ St. John): làm GIẢM nồng độ/tác dụng của ifosfamid.
  • Ifosfamid làm TĂNG tác dụng/độc tính của natalizumab, vắc xin sống, thuốc kháng vitamin K; làm GIẢM tác dụng của vắc xin bất hoạt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ifosfamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ CHƯA CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
  • Triệu chứng quá liều: Suy tủy, buồn nôn, nôn, ỉa chảy, rụng tóc.
  • Xử trí: Áp dụng các biện pháp hỗ trợ chung.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ifosfamide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Holoxan
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền
    • Thành phần: Ifosfamide
    • SĐK VN: 400114418925
  • Ifoslib( đóng gói: Laboratorio Libra S.A.-Uruguay)
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Ifosfamide
    • SĐK VN: VN-15012-12
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.