Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · M01AB01IndometacinNSAID dẫn chất acid acetic
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Indomethacin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), dẫn xuất acid indolacetic.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nang: 25 mg; 50 mg. Viên nang giải phóng kéo dài: 75 mg. · Thuốc đạn đặt trực tràng: 50 mg. · Bột đông khô pha tiêm (indomethacin natri trihydrat).
Cơ chế tác dụng
Ức chế enzym prostaglandin synthetase (cyclooxygenase) → ngăn tạo prostaglandin, thromboxan và các sản phẩm khác của cyclooxygenase; có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm và ức chế kết tập tiểu cầu.
Ức chế kết tập tiểu cầu mất đi trong vòng 24 giờ sau khi ngừng thuốc, thời gian chảy máu trở về mức ban đầu.
Ức chế tổng hợp prostaglandin D2, E2 và I2 nên làm giảm tưới máu thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Indomethacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Bệnh khớp do viêm: viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp.
Điều trị triệu chứng tổn thương xương khớp trong giai đoạn tăng viêm và đau cơ do thấp — chỉ dùng ngắn ngày.
Viêm khớp trong bệnh gút (cơn cấp).
Viêm khớp mạn tính thiếu niên.
Điều trị còn ống động mạch ở trẻ sơ sinh (dạng tiêm tĩnh mạch).
KHÔNG chỉ định trong thoái hoá khớp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Indomethacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Tiền sử mẫn cảm với indomethacin và các chất tương tự, kể cả aspirin (viêm mũi, hen, mày đay khi dùng aspirin hoặc NSAID khác).
Tiền sử loét dạ dày - tá tràng hoặc loét đang tiến triển.
Suy gan nặng, xơ gan.
Suy thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút).
Viêm mũi cấp, polyp mũi, phù mạch thần kinh.
Suy tim.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
Trẻ em 2-4 tuổi (trừ trường hợp thật đặc biệt, phải theo dõi chặt).
Trẻ sơ sinh thiếu tháng đang chảy máu (dạ dày, xuất huyết trong sọ), giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, nhiễm khuẩn chưa điều trị, suy thận hoặc nghi viêm ruột hoại tử.
Dạng đặt trực tràng: viêm hậu môn hoặc chảy máu hậu môn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Indomethacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️⚠️ Indomethacin gây ADR ở 30-60% người dùng; khoảng 10% phải NGỪNG THUỐC vì ADR nghiêm trọng — tỷ lệ cao hơn hẳn các NSAID khác.
⚠️ Thường gặp: KÉO DÀI THỜI GIAN CHẢY MÁU.
⚠️ Tiêu hoá: loét, chảy máu, thủng đường tiêu hoá.
⚠️ Thần kinh trung ương: nhức đầu, lú lẫn, ảo giác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Indomethacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️⚠️ TRÁNH dùng indomethacin cho NGƯỜI CAO TUỔI — nguy cơ cao chảy máu đường tiêu hoá và rối loạn thần kinh trung ương (nhức đầu, lú lẫn, ảo giác).
⚠️ Indomethacin có thể LÀM NẶNG THÊM nhiều bệnh sẵn có — cân nhắc kỹ trước khi kê.
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả, thời gian ngắn nhất.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Indomethacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Thuốc chống đông đường uống và heparin: KHÔNG nên phối hợp — nguy cơ xuất huyết nặng.
Aspirin: làm giảm nồng độ indomethacin huyết tương đồng thời tăng nguy cơ và mức độ tổn thương dạ dày - ruột.
Diflunisal: KHÔNG dùng đồng thời — làm tăng nồng độ indomethacin, giảm độ thanh thải và có thể gây chảy máu tiêu hoá dẫn tới tử vong.
Lithi: indomethacin có thể làm tăng nồng độ lithi huyết thanh tới mức gây độc.
Digoxin: indomethacin có thể làm tăng nồng độ digoxin huyết thanh và kéo dài nửa đời thải trừ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Indomethacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Điều trị quá liều Indomethacin chủ yếu là triệu chứng và hỗ trợ.
Các biện pháp tăng đào thải/bất hoạt thuốc: Hút/rửa dạ dày, gây nôn, lợi tiểu, than hoạt, thuốc nhuận tràng.
Trường hợp nặng: Cân nhắc truyền máu, lọc máu bằng thận nhân tạo.
⚠️ THEO DÕI BỆNH NHÂN VÀI NGÀY tiếp theo do nguy cơ loét dạ dày và xuất huyết chậm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Indometacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Indometacin Capsules BP 25mg
Dạng bào chế: Viên nang
Thành phần: Indometacin
SĐK VN: VN-12860-11
Indorec 100 Mg
Dạng bào chế: Viên đặt
Thành phần: Indomethacin (Indometacin)
SĐK VN: 893110060825
Intopar 50
Dạng bào chế: Viên đặt trực tràng
Thành phần: Indometacin 50mg
SĐK VN: 484110767224
Mekoindocin 25
Thành phần: Indometacin 25mg
SĐK VN: VD-15881-11
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕