Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Insulin lispro — tóm tắt
Loại thuốc: - Insulin lispro là một hormon làm hạ glucose huyết. · - Thuốc thuộc nhóm hormon chống đái tháo đường. · - Đây là một loại insulin.
Cơ chế tác dụng
- Hoạt động chính của insulin lispro là điều hòa chuyển hóa glucose.
- Insulin lispro có tác dụng khởi phát nhanh (khoảng 15 phút) và thời gian tác dụng ngắn hơn (2 – 5 giờ) so với insulin thường.
- Insulin lispro làm tăng tổng hợp glycogen, axit béo, glycerol, protein và hấp thu axit amin trong mô cơ; đồng thời giảm phân giải glycogen, tân tạo đường, tạo thể ceton, phân giải lipid, dị hóa protein và giải phóng axit amin.
- Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy insulin lispro giảm tăng đường huyết sau ăn và giảm số lần hạ đường huyết ban đêm so với insulin người hòa tan ở bệnh nhân đái tháo đường type 1 và type 2.
- Đáp ứng glucodynamic của insulin lispro không bị ảnh hưởng bởi suy giảm chức năng thận hoặc gan.
- ⚠️ THỜI GIAN TÁC DỤNG CỦA INSULIN LISPRO CÓ THỂ THAY ĐỔI ở các cá thể khác nhau hoặc ở cùng một cá thể vào những thời điểm khác nhau, phụ thuộc vào liều, vị trí tiêm, nguồn cung cấp máu, nhiệt độ và hoạt động thể chất.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
Đái tháo đường typ 1, nhiễm toan ceton do đái tháo đường, tăng glucose huyết.
Đái tháo đường typ 2 khi chế độ ăn, giảm cân, hoặc thuốc uống không kiểm soát được glucose máu (lúc đói và sau ăn).
Đái tháo đường typ 2 ổn định nhưng cần đại phẫu, mắc bệnh cấp tính (sốt, chấn thương, nhiễm khuẩn, nhồi máu cơ tim, đột quỵ), hoặc có rối loạn chức năng thận/gan, bệnh phối hợp (hoại thư, Raynaud).
Phụ nữ đái tháo đường mang thai hoặc mới phát hiện đái tháo đường khi mang thai.
Đái tháo đường khởi đầu điều trị nếu HbA1c > 9,0% và glucose huyết lúc đói > 15,0 mmol/lít.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Insulin lispro · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH nếu MẪN CẢM với thuốc.
⚠️ KHÔNG DÙNG khi đang HẠ GLUCOSE HUYẾT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Insulin lispro · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ HẠ GLUCOSE HUYẾT: Rất thường gặp.
Phản ứng tại chỗ tiêm (ban đỏ, ngứa, phát triển mô mỡ) và rối loạn khúc xạ, phù, đau thần kinh ngoại biên: Ít gặp.
⚠️ PHẢN ỨNG PHẢN VỆ: Hiếm gặp.
Các tác dụng hiếm gặp khác: Bệnh lí võng mạc, kháng insulin, hạ kali huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Insulin lispro · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ NGUY CƠ HẠ GLUCOSE HUYẾT CAO: đặc biệt ở ĐTĐ typ 1, bệnh thần kinh thực vật, ăn uống thất thường (sau tiệc), liệu pháp tăng cường insulin, luyện tập không điều chỉnh liều, hấp thu insulin nhanh (tăng nhiệt độ da), hoặc tăng nhạy cảm insulin kèm suy vỏ thượng thận thứ phát.
⚠️ CẦN GIẢI THÍCH TRIỆU CHỨNG HẠ GLUCOSE HUYẾT VÀ KIỂM TRA GLUCOSE HUYẾT THƯỜNG XUYÊN. Triệu chứng có thể thay đổi/lu mờ ở ĐTĐ lâu ngày, liệu pháp insulin tăng cường, hoặc dùng thuốc chẹn beta. Ở người cao tuổi, triệu chứng giống tai biến mạch não.
⚠️ CẦN ĐIỀU CHỈNH LIỀU KHI CHUYỂN ĐỔI LOẠI INSULIN (nhanh, isophan, kẽm...), nhãn mác, loại (động vật, người, tương tự người), hoặc phương pháp sản xuất.
Cần phân biệt hiệu ứng Somogyi (hạ glucose huyết sau đó tăng) và hiện tượng bình minh (tăng glucose huyết sáng sớm) bằng cách giám sát glucose huyết lúc 3 giờ sáng để điều chỉnh liều phù hợp.
Nhu cầu insulin có thể giảm khi suy thận, suy gan (trừ suy gan mạn tính có thể tăng kháng insulin và tăng nhu cầu).
Có thể cần điều chỉnh liều khi tăng hoạt động thể lực hoặc thay đổi chế độ ăn. Tập luyện ngay sau bữa ăn tăng nguy cơ hạ glucose huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Insulin lispro · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ CẦN THEO DÕI SÁT glucose huyết khi phối hợp insulin lispro với các thuốc ảnh hưởng đến kiểm soát glucose huyết.
Hoạt tính hạ glucose huyết của insulin lispro có thể TĂNG khi dùng cùng rượu, thuốc chẹn alpha, disopyramid, một số thuốc chống trầm cảm (ức chế MAO), fibrat, fluoxetin, guanethidin, thuốc uống hạ glucose huyết, pentoxifylin, propoxifen, salicylat, sulfamid, một số thuốc ức chế ACE, octreotid. Có thể cần GIẢM liều insulin.
Hoạt tính hạ glucose huyết của insulin lispro có thể GIẢM khi dùng cùng asparaginase, thuốc chống loạn thần không điển hình, thuốc chẹn calci, diazoxid, một số thuốc chống mỡ (niacin), corticosteroid, danazol, estrogen, glucagon, thuốc tránh thai uống, isoniazid, phenothiazin, thuốc ức chế protease, somatropin, thuốc giống thần kinh giao cảm, lợi tiểu thiazid, furosemid, acid ethacrynic, hormon tuyến giáp. Có thể cần TĂNG liều insulin.
Steroid đồng hóa, muối lithi, pentamidin, clonidin có thể thay đổi kiểm soát glucose huyết (làm xấu dung nạp glucose hoặc tăng hạ glucose huyết).
⚠️ THUỐC CHẸN BETA (đặc biệt không chọn lọc, không có hoạt tính giao cảm nội tại) có thể che giấu triệu chứng tim đập nhanh của hạ glucose huyết, làm chậm phục hồi glucose huyết, thay đổi đáp ứng huyết động (tăng huyết áp), ảnh hưởng tuần hoàn ngoại vi. Dùng thận trọng, đặc biệt khi bệnh không ổn định hoặc hay hạ glucose huyết. Khuyên người bệnh theo dõi sát glucose huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Insulin lispro · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ HẬU QUẢ CHÍNH của quá liều là hạ glucose huyết với các triệu chứng từ nhược cơ, đói, vã mồ hôi đến lú lẫn, hôn mê.
Hạ glucose huyết nhẹ: Cho ăn/uống thức ăn/nước chứa carbohydrat (bánh ngọt, viên đường, kẹo, nước ép quả).
Hạ glucose huyết nặng (hôn mê, co giật): Cần điều trị bằng glucagon hoặc dung dịch glucose tĩnh mạch.
Người lớn hạ glucose huyết nặng: Tiêm dưới da/bắp/tĩnh mạch 1 đv (1 mg) glucagon. Nếu không đáp ứng/không có glucagon, tiêm tĩnh mạch 10-25 g glucose (20-50 ml dung dịch glucose 50%).
Trẻ em/thiếu niên hạ glucose huyết nặng: Tiêm dưới da glucagon 30 microgam/kg (tối đa 1 mg). Liều thấp hơn (10 microgam/kg) ít gây buồn nôn nhưng tăng glucose huyết ít hơn.
Sau khi tỉnh, cho ăn ngay carbohydrat để phòng hạ glucose huyết tái phát. Cần giám sát chặt vì hạ glucose huyết có thể trở lại.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Insulin lispro · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thành phần: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin
lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
SĐK VN: 800410110524
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
Thành phần: Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
SĐK VN: 300410177600
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
Thành phần: Mỗi 3ml chứa:
Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
SĐK VN: QLSP-1088-18
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕