Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Irinotecan

ATC · L01CE02IrinotecanThuốc ức chế topoisomerase I
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Irinotecan — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — ức chế TOPOISOMERASE I (dẫn chất camptothecin).
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng THÔNG THƯỜNG: dung dịch tiêm truyền irinotecan hydroclorid 20 mg/ml (lọ/ống 2 ml, 5 ml, 15 ml, 25 ml); 5 mg/ml (lọ 10 ml). · Dạng LIPOSOME: 43 mg/10 ml. · Liều tham khảo: đơn trị 125 mg/m²; phác đồ 3 tuần/lần 350 mg/m²; phối hợp fluorouracil + leucovorin 125 mg/m².
Cơ chế tác dụng
  • Dẫn chất bán tổng hợp của CAMPTOTHECIN — alcaloid chiết từ cây Camptotheca acuminata.
  • Là chất ỨC CHẾ TOPOISOMERASE I. Topoisomerase I tháo xoắn sợi DNA để chuẩn bị nhân đôi, sửa chữa hoặc sao mã: enzym tạo phức với DNA bằng liên kết ester, cắt đứt một sợi đơn rồi NỐI LẠI.
  • Trong cơ thể, CARBOXYLESTERASE chuyển irinotecan thành chất chuyển hoá SN-38 (7-ethyl-10-hydroxy-camptothecin) có hoạt tính MẠNH HƠN NHIỀU.
  • Irinotecan và SN-38 gắn với phức hợp topoisomerase I - DNA: không ảnh hưởng phản ứng CẮT nhưng ỨC CHẾ phản ứng NỐI sợi DNA bị đứt, tạo vị trí tổn thương trên DNA.
  • Tổn thương trên một sợi đơn chưa gây độc, nhưng khi DNA nhân đôi sẽ tạo tổn thương trên CẢ HAI sợi và KHÔNG THỂ SỬA CHỮA — tích luỹ dẫn tới chết tế bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Irinotecan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG DI CĂN (dạng thuốc thông thường) — đơn trị hoặc phối hợp fluorouracil và leucovorin (FOLFIRI).
  • UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN TỤY DI CĂN tiến triển sau hoá chất nền tảng gemcitabin (dạng LIPOSOME).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Irinotecan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
7 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với irinotecan.
  • ⚠️ VIÊM RUỘT MẠN TÍNH.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Irinotecan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️⚠️ TIÊU CHẢY là độc tính đặc trưng, có HAI KIỂU: tiêu chảy SỚM trong 24 giờ đầu (do độc tính cholinergic) và tiêu chảy MUỘN sau 24 giờ (88% người bệnh) — kiểu muộn có thể rất nặng.
  • ⚠️ Hội chứng ĐỘC TÍNH CHOLINERGIC (47%): viêm mũi, tăng tiết nước bọt, CO ĐỒNG TỬ, tăng tiết nước mắt, vã mồ hôi, tăng nhu động ruột.
  • Da: RỤNG TÓC (72%), ban da (14%).
  • Toàn thân: sốt (45%), đau (24%), chóng mặt (21%), mất ngủ (19%), đau đầu (17%), ớn lạnh (14%).
  • Chuyển hoá: mất nước (15%). Tim mạch: giãn mạch (9-11%).
  • ⚠️ Ức chế tuỷ xương → nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Irinotecan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ Irinotecan là CHẤT ĐỘC — phải tuân thủ quy định về bảo quản, vận chuyển, sử dụng và tiêu huỷ độc chất.
  • ⚠️ Có thể gây phản ứng QUÁ MẪN TRẦM TRỌNG.
  • ⚠️ Tiêu chảy trầm trọng có thể biểu hiện SỚM (trong 24 giờ đầu) hoặc MUỘN hơn, và gây nhiều biến chứng nặng.
  • ⚠️ Do ức chế tuỷ xương, phải theo dõi sát nguy cơ NHIỄM KHUẨN HUYẾT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Irinotecan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Chất chuyển hoá SN-38 được khử độc bằng liên hợp glucuronid qua UGT1A1 — người mang biến thể UGT1A1*28 giảm khử độc nên tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính và tiêu chảy nặng.
  • ⚠️ Hai kiểu TIÊU CHẢY đặc trưng: tiêu chảy SỚM (trong hoặc ngay sau truyền, do hội chứng cholinergic — xử trí bằng atropin) và tiêu chảy MUỘN (sau 24 giờ, có thể nặng đe doạ tính mạng — xử trí bằng loperamid liều cao và bù dịch).
  • Thuốc CẢM ỨNG CYP3A4 (phenytoin, phenobarbital, carbamazepin, rifampicin, cỏ St. John) làm giảm nồng độ SN-38 → giảm hiệu quả.
  • Thuốc ỨC CHẾ CYP3A4 (ketoconazol, itraconazol, clarithromycin…) làm tăng nồng độ irinotecan/SN-38 → tăng độc tính.
  • Không dùng đồng thời với vắc xin sống ở người suy giảm miễn dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Irinotecan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ TIÊU CHẢY SỚM (trong vòng 24 giờ): dùng ATROPIN.
  • ⚠️ TIÊU CHẢY MUỘN (sau 24 giờ): LOPERAMID 4 mg uống ngay khi có tiêu chảy, sau đó 2 mg mỗi 2 giờ (hoặc 4 mg mỗi 4 giờ vào ban đêm), cho tới 12 giờ sau khi hết dấu hiệu tăng nhu động đại tràng.
  • ⚠️ KHÔNG dùng loperamid liên tục quá 48 GIỜ.
  • Nếu tiêu chảy đã hồi phục, có thể tiếp tục dùng irinotecan.
  • ⚠️ Theo dõi số lượng bạch cầu để phát hiện sớm nhiễm khuẩn huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Irinotecan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • DBL ™ Irinotecan Injection Concentrate
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Mỗi 5ml dung dịch đậm đặc chứa: Irinotecan hydroclorid (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat) 100mg
    • SĐK VN: VN-22187-19
  • Irinol 100 mg/5 ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Irinotecan hydroclorid trihydrat
    • SĐK VN: 890114420825
  • Irinotecan Bendalis 20mg/ml (cơ sở đóng gói: Biokanol Pharma GmbH, Kehler Str. 7, 76437 Rastatt, Germany; cơ sở xuất xưởng: Bendalis GmbH, Keltenring 17, 82041 Oberhaching, Germany)
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg
    • SĐK VN: VN3-278-20
  • Irinotecan "Ebewe" 100mg/5ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mỗi 5 ml dung dịch chứa Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg
    • SĐK VN: VN-21919-19
  • Irinotecan Hydrochloride Injection 40mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Irinotecan hydroclorid 40mg/2ml
    • SĐK VN: VN3-237-19
  • Irinotecan onkovis 20mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mỗi lọ 2ml chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 34,66mg/ml) 40mg
    • SĐK VN: VN3-310-21
  • Irinotecan Teva 20mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
    • Thành phần: Irinotecan hydrochloride trihydrate
    • SĐK VN: 594114000125
  • Irinotesin 20mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg
    • SĐK VN: VN-20364-17
  • Iritero 40mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Irinotecan (dưới dạng irinotecan hydroclorid trihydrat)
    • SĐK VN: 890114030625
  • Iritero 100mg/5ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Irinotecan (dưới dạng irinotecan hydroclorid trihydrat)
    • SĐK VN: 890114030525
  • Riboirino 40mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml
    • SĐK VN: 400114404723
  • Rinocan
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Irinotecan hydrochloride trihydrate
    • SĐK VN: 893114117800
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.