Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Itraconazol

ATC · J02AC02ItraconazoleDẫn chất triazol và tetrazol
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Itraconazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng nấm nhóm azol (triazol).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nang: 100 mg, 200 mg. · Dung dịch uống: 10 mg/ml (lọ 150 ml). · Dung dịch tiêm truyền: 200 mg/50 ml (10 mg/ml).
Cơ chế tác dụng
  • Itraconazol và chất chuyển hoá chính hydroxyitraconazol đều có tác dụng chống nấm.
  • Ức chế enzym cytochrom P450 của nấm → ức chế sinh tổng hợp ERGOSTEROL, thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm.
  • ⚠️ Hấp thu TỐT trong môi trường ACID DỊCH VỊ — đây là cơ sở của nhiều tương tác quan trọng.
  • Itraconazol là chất ức chế mạnh CYP3A4 nên gây rất nhiều tương tác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nấm Candida ở miệng, thực quản, âm hộ - âm đạo.
  • Lang ben.
  • Bệnh nấm da: nấm bàn chân, nấm bẹn, nấm da thân, nấm kẽ tay.
  • Bệnh nấm móng chân, móng tay.
  • Bệnh nấm Blastomyces phổi và ngoài phổi; bệnh nấm Histoplasma.
  • Nhiễm nấm Aspergillus, Candida và Cryptococcus (kể cả viêm màng não).
  • Nhiễm nấm toàn thân khi các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả.
  • Dự phòng nhiễm nấm sâu ở người bệnh máu ác tính hoặc ghép tuỷ xương có nguy cơ giảm bạch cầu trung tính.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với itraconazol; dị ứng chéo với các azol khác.
  • ⚠️ SUY TIM hoặc TIỀN SỬ SUY TIM SUNG HUYẾT, rối loạn nhịp thất — trừ nhiễm trùng đe doạ tính mạng (itraconazol có tác dụng ức chế co bóp cơ tim).
  • Suy giảm chức năng gan.
  • Dạng TIÊM TRUYỀN: chống chỉ định khi suy thận nặng (Clcr < 30 ml/phút).
  • Phụ nữ mang thai hoặc dự định có thai mắc nhiễm nấm không đe doạ tính mạng; phụ nữ cho con bú.
  • Dùng đồng thời với: chống loạn nhịp (disopyramid, dofetilid, dronedaron, quinidin); telithromycin (khi suy thận/suy gan nặng); dabigatran, ticagrelor; các STATIN; kháng histamin (terfenadin, mizolastin, astemizol); dẫn xuất cựa lúa mạch (dihydroergotamin, ergotamin, methylergometrin); irinotecan; hướng tâm thần (lurasidon, midazolam uống, pimozid, quetiapin, sertindol, triazolam); chẹn kênh calci (bepridil, lercanidipin, nisoldipin); aliskiren, ivabradin, ranolazin; eplerenon; cisaprid; domperidon.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Toàn thân: chóng mặt, đau đầu, sốt, suy nhược.
  • Thường gặp — Tiêu hoá: buồn nôn, đau bụng, táo bón, rối loạn tiêu hoá.
  • ⚠️ Thường gặp — Tim mạch: PHÙ, TĂNG HUYẾT ÁP, đau ngực.
  • ⚠️ Ít gặp — Da: phản ứng dị ứng (ngứa, ngoại ban, mày đay), HỘI CHỨNG STEVENS-JOHNSON.
  • Ít gặp — Thần kinh: bệnh thần kinh ngoại vi. Máu: rối loạn công thức máu, giảm kali huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ DỊ ỨNG CHÉO: thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với các azol khác.
  • ⚠️⚠️ ẢNH HƯỞNG TRÊN TIM: thận trọng ở người có nguy cơ cao bị SUY TIM — người cao tuổi, người có bệnh tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), tăng áp động mạch phổi, và người đang dùng THUỐC CHẸN KÊNH CALCI.
  • ⚠️ Dạng tiêm chứa hydroxypropyl-beta-cyclodextrin thải trừ qua cầu thận: nếu nghi ngờ độc tính trên thận, theo dõi creatinin huyết thanh liên tục và cân nhắc CHUYỂN SANG DẠNG UỐNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Thuốc làm GIẢM ACID DỊCH VỊ (kháng acid, kháng H2 như cimetidin/ranitidin, omeprazol, sucralfat) làm GIẢM ĐÁNG KỂ sinh khả dụng itraconazol → mất tác dụng. Không dùng đồng thời; nếu buộc phải dùng thì thay bằng fluconazol hoặc amphotericin B.
  • Thuốc CẢM ỨNG enzym (rifampicin, isoniazid, carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, efavirenz, nevirapin) làm giảm nồng độ itraconazol — nên tránh từ trước 2 tuần và trong thời gian điều trị.
  • Thuốc ỨC CHẾ MẠNH CYP3A4 (ciprofloxacin, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, indinavir, telaprevir) làm tăng nồng độ itraconazol — giám sát, cân nhắc giảm liều.
  • Itraconazol LÀM TĂNG nồng độ: statin (bệnh cơ, tiêu cơ vân); benzodiazepin (diazepam, midazolam, triazolam — kéo dài an thần); warfarin (theo dõi PT); digoxin; chẹn kênh calci (nifedipin, felodipin, verapamil — nguy cơ phù và suy tim sung huyết); carbamazepin; maraviroc (giảm liều còn 150 mg × 2/ngày); các thuốc ức chế protease HIV.
  • Thuốc chống đái tháo đường uống: đã ghi nhận HẠ GLUCOSE HUYẾT NẶNG khi phối hợp với azol — theo dõi đường huyết.
  • Không có tương tác đáng kể với nitroglycerin, hydroclorothiazid, digoxin ở mức thông thường.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Chưa có nhiều thông tin về trường hợp quá liều itraconazol.
  • ⚠️ Một số người bệnh dùng liều TRÊN 1.000 mg có triệu chứng tương tự các ADR thường gặp của thuốc.
  • ⚠️ Dạng tiêm chứa hydroxypropyl-beta-cyclodextrin thải trừ qua CẦU THẬN — nếu nghi ngờ độc tính trên thận, theo dõi creatinin huyết thanh liên tục và cân nhắc CHUYỂN SANG DẠNG UỐNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Aticonazole 100mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazole (dưới dạng Itraconazole Pellets 22% w/w)
    • SĐK VN: 893110324800
  • Fungospor
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
    • Thành phần: Itraconazole
    • SĐK VN: 520110305225
  • ItraAPC 100
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
    • SĐK VN: 893110878124
  • Itracity 100
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazole (dưới dạng Itraconazole Pellets 22%)
    • SĐK VN: 890110180800
  • Itracon
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazole 100 mg
    • SĐK VN: VN-22855-21
  • Itraconazole
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22% w/w 454,6 mg) 100mg
    • SĐK VN: VD-36216-22
  • Itraconazole 100 mg
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22% 455mg)
    • SĐK VN: 893110757324
  • Itrozol 100 mg Capsules
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
    • SĐK VN: VN-22913-21
  • Murkars
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
    • SĐK VN: 893110304600
  • Novitral
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazole pellet 22% (tương đương 100mg Itraconazole)
    • SĐK VN: 885110969824
  • Sporacid
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazole (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
    • SĐK VN: 899110137526
  • Sporal (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV, Đ/c: Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium)
    • Dạng bào chế: Viên nang cứng
    • Thành phần: Itraconazole 100mg
    • SĐK VN: VN-22779-21
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.