Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
⚠️ Thường gặp — Tim mạch: PHÙ, TĂNG HUYẾT ÁP, đau ngực.
⚠️ Ít gặp — Da: phản ứng dị ứng (ngứa, ngoại ban, mày đay), HỘI CHỨNG STEVENS-JOHNSON.
Ít gặp — Thần kinh: bệnh thần kinh ngoại vi. Máu: rối loạn công thức máu, giảm kali huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ DỊ ỨNG CHÉO: thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với các azol khác.
⚠️⚠️ ẢNH HƯỞNG TRÊN TIM: thận trọng ở người có nguy cơ cao bị SUY TIM — người cao tuổi, người có bệnh tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), tăng áp động mạch phổi, và người đang dùng THUỐC CHẸN KÊNH CALCI.
⚠️ Dạng tiêm chứa hydroxypropyl-beta-cyclodextrin thải trừ qua cầu thận: nếu nghi ngờ độc tính trên thận, theo dõi creatinin huyết thanh liên tục và cân nhắc CHUYỂN SANG DẠNG UỐNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ Thuốc làm GIẢM ACID DỊCH VỊ (kháng acid, kháng H2 như cimetidin/ranitidin, omeprazol, sucralfat) làm GIẢM ĐÁNG KỂ sinh khả dụng itraconazol → mất tác dụng. Không dùng đồng thời; nếu buộc phải dùng thì thay bằng fluconazol hoặc amphotericin B.
Thuốc CẢM ỨNG enzym (rifampicin, isoniazid, carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, efavirenz, nevirapin) làm giảm nồng độ itraconazol — nên tránh từ trước 2 tuần và trong thời gian điều trị.
Thuốc ỨC CHẾ MẠNH CYP3A4 (ciprofloxacin, clarithromycin, erythromycin, ritonavir, indinavir, telaprevir) làm tăng nồng độ itraconazol — giám sát, cân nhắc giảm liều.
Itraconazol LÀM TĂNG nồng độ: statin (bệnh cơ, tiêu cơ vân); benzodiazepin (diazepam, midazolam, triazolam — kéo dài an thần); warfarin (theo dõi PT); digoxin; chẹn kênh calci (nifedipin, felodipin, verapamil — nguy cơ phù và suy tim sung huyết); carbamazepin; maraviroc (giảm liều còn 150 mg × 2/ngày); các thuốc ức chế protease HIV.
Thuốc chống đái tháo đường uống: đã ghi nhận HẠ GLUCOSE HUYẾT NẶNG khi phối hợp với azol — theo dõi đường huyết.
Không có tương tác đáng kể với nitroglycerin, hydroclorothiazid, digoxin ở mức thông thường.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Chưa có nhiều thông tin về trường hợp quá liều itraconazol.
⚠️ Một số người bệnh dùng liều TRÊN 1.000 mg có triệu chứng tương tự các ADR thường gặp của thuốc.
⚠️ Dạng tiêm chứa hydroxypropyl-beta-cyclodextrin thải trừ qua CẦU THẬN — nếu nghi ngờ độc tính trên thận, theo dõi creatinin huyết thanh liên tục và cân nhắc CHUYỂN SANG DẠNG UỐNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Itraconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Aticonazole 100mg
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Itraconazole (dưới dạng Itraconazole Pellets 22% w/w)
SĐK VN: 893110324800
Fungospor
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền
Thành phần: Itraconazole
SĐK VN: 520110305225
ItraAPC 100
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
SĐK VN: 893110878124
Itracity 100
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Itraconazole (dưới dạng Itraconazole Pellets 22%)