Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Micafungin

ATC · J02AX05MicafunginThuốc kháng nấm toàn thân khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Micafungin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống nấm dùng toàn thân · Thuốc chống nấm khác dùng toàn thân
Cơ chế tác dụng
  • - Micafungin thuộc nhóm thuốc kháng nấm echinocandin.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — MICAFUNGIN IN SODIUM CHLORIDE INJECTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Chỉ định: Điều trị nhiễm Candida huyết, Candida lan tỏa cấp tính, viêm phúc mạc và áp xe do Candida ở người lớn và trẻ em từ 4 tháng tuổi trở lên.
  • Chỉ định: Điều trị nhiễm Candida huyết, Candida lan tỏa cấp tính, viêm phúc mạc và áp xe do Candida KHÔNG kèm viêm màng não-não và/hoặc lan tỏa mắt ở trẻ em dưới 4 tháng tuổi.
  • Chỉ định: Điều trị Candida thực quản ở người lớn và trẻ em từ 4 tháng tuổi trở lên.
  • Chỉ định: Dự phòng nhiễm Candida ở người lớn và trẻ em từ 4 tháng tuổi trở lên đang ghép tế bào gốc tạo máu.
  • ⚠️ KHÔNG THIẾT LẬP ĐƯỢC HIỆU QUẢ VÀ AN TOÀN cho điều trị Candida huyết kèm viêm màng não-não và/hoặc lan tỏa mắt ở trẻ em dưới 4 tháng tuổi.
  • ⚠️ CHƯA ĐƯỢC NGHIÊN CỨU ĐẦY ĐỦ ở bệnh nhân viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương hoặc viêm màng não-não do Candida.
  • ⚠️ HIỆU QUẢ CHƯA ĐƯỢC THIẾT LẬP đối với nhiễm nấm KHÔNG PHẢI Candida.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — MICAFUNGIN IN SODIUM CHLORIDE INJECTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở người có tiền sử QUÁ MẪN với micafungin.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở người có tiền sử QUÁ MẪN với bất kỳ thành phần nào của Micafungin in Sodium Chloride Injection.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — MICAFUNGIN IN SODIUM CHLORIDE INJECTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ THEO DÕI CÁC PHẢN ỨNG QUÁ MẪN, ẢNH HƯỞNG HUYẾT HỌC, GAN, THẬN, PHẢN ỨNG TẠI CHỖ TIÊM TRUYỀN và TĂNG NATRI MÁU.
  • Các tác dụng phụ thường gặp nhất ở người lớn và trẻ em bao gồm: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, sốt, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính và đau đầu.
  • Ở trẻ dưới 4 tháng tuổi, các tác dụng phụ thường gặp bổ sung (≥15%) là: hạ kali máu, nhiễm toan, nhiễm trùng huyết, thiếu máu và giảm độ bão hòa oxy.
  • Ở người lớn, các tác dụng phụ khác có thể gặp (tỷ lệ <5%) bao gồm: rối loạn đông máu, nhồi máu cơ tim, suy gan, vàng da, sốc phản vệ, co giật, xuất huyết nội sọ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
  • Ở trẻ em (4 tháng - 16 tuổi), các tác dụng phụ thường gặp (≥15%) bao gồm: nôn (32%), tiêu chảy (24%), sốt (24%), hạ kali máu (22%), buồn nôn (21%), viêm niêm mạc (19%), giảm tiểu cầu (19%), đau bụng (18%), đau đầu (15%) và tăng huyết áp (15%).
  • Các tác dụng phụ khác được báo cáo sau khi thuốc được phê duyệt bao gồm: đông máu nội mạch rải rác, rối loạn gan, suy thận, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và sốc.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — MICAFUNGIN IN SODIUM CHLORIDE INJECTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ NGUY HIỂM: Phản ứng quá mẫn (sốc phản vệ) đã được ghi nhận. NGỪNG Micafungin và điều trị thích hợp.
  • ⚠️ NGUY HIỂM: Tải lượng Natri cao (200-600 mg/túi 50-150 mL). TRÁNH dùng cho bệnh nhân suy tim sung huyết, người cao tuổi, và bệnh nhân cần hạn chế natri.
  • Theo dõi chức năng gan, thận và tốc độ tan máu. NGỪNG thuốc nếu có rối loạn chức năng gan/thận hoặc tan máu nặng.
  • Theo dõi chặt chẽ phản ứng tại chỗ tiêm truyền (phát ban, ngứa, sưng mặt, giãn mạch). Giảm tốc độ truyền nếu cần.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — MICAFUNGIN IN SODIUM CHLORIDE INJECTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI ĐỘC TÍNH và GIẢM LIỀU sirolimus, itraconazole hoặc nifedipine nếu cần khi dùng chung với micafungin.
  • AUC của sirolimus tăng 21% khi dùng chung với micafungin.
  • AUC và Cmax của nifedipine tăng lần lượt 18% và 42% khi dùng chung với micafungin.
  • AUC và Cmax của itraconazole tăng lần lượt 22% và 11% khi dùng chung với micafungin.
  • Các thuốc cyclosporine, tacrolimus, prednisolone, voriconazole và fluconazole không ảnh hưởng đến dược động học của micafungin.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — MICAFUNGIN IN SODIUM CHLORIDE INJECTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • Micafungin gắn kết protein cao, không thể lọc máu.
  • Chưa có báo cáo về quá liều micafungin tiêm.
  • ⚠️ LIỀU CAO ĐÃ ĐƯỢC DÙNG trong thử nghiệm lâm sàng mà không có độc tính giới hạn liều được báo cáo:
  • - Người lớn: lên đến 8 mg/kg/ngày (tổng liều tối đa 896 mg).
  • - Trẻ em từ 4 tháng tuổi trở lên: lên đến 6 mg/kg.
  • - Trẻ em dưới 4 tháng tuổi: lên đến 15 mg/kg.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — MICAFUNGIN IN SODIUM CHLORIDE INJECTION [BAXTER HEALTHCARE CORPORATION]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Micafungin 50mg
    • Dạng bào chế: Bột pha dung dịch để tiêm truyền
    • Thành phần: Micafungin (dưới dạng Micafungin natri 50,86mg)
    • SĐK VN: 868110428225
  • Mycamine for injection 50mg/vial
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm
    • Thành phần: Micafungin natri 50 mg (dạng hoạt tính)
    • SĐK VN: VN3-102-18
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.