Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Miconazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống nấm nhóm imidazol.
Dạng thuốc & hàm lượng: Miconazol nitrat — kem/mỡ 2%; dung dịch bôi 2%; thuốc bột xịt 2%; bột rắc 2%. · Viên đặt âm đạo: 100 mg, 200 mg, 400 mg; kem bôi âm đạo 2%. · Gel uống 20 mg/g.
Cơ chế tác dụng
Imidazol tổng hợp, làm thay đổi tính thấm và chức năng màng tế bào nấm và vi khuẩn; màng mất khả năng làm hàng rào nên kali và các thành phần thiết yếu khác của tế bào bị cạn kiệt.
Phổ: Aspergillus spp., Cryptococcus neoformans, Pseudallescheria boydii; ngoài ra còn tác dụng trên một số vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus, Streptococcus).
Dùng đường uống, miconazol ức chế CYP3A4 và CYP2C9.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Miconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
DẠNG TẠI CHỖ: nhiễm nấm ngoài da (chân, bẹn, thân) và móng tay; nhiễm trùng ngoài da do vi khuẩn Gram dương; lang ben; nhiễm nấm Candida âm hộ - âm đạo.
DẠNG GEL UỐNG: nhiễm nấm Candida ở miệng và đường tiêu hoá (người lớn, trẻ em, trẻ nhỏ từ 4 tháng trở lên).
KHÔNG dùng dạng bột cho nhiễm trùng ở da đầu và móng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Miconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với miconazol hoặc các dẫn xuất imidazol.
Gel uống: KHÔNG dùng cho trẻ dưới 4 tháng tuổi hoặc người có phản xạ nuốt kém (NGUY CƠ NGẠT THỞ).
Gel uống: không dùng cùng các thuốc chuyển hoá qua CYP3A4 có nguy cơ kéo dài QT (astemizol, cisaprid, dofetilid, mizolastin, pimozid, quinidin, sertindol, terfenadin), dẫn chất cựa lúa mạch, statin (simvastatin, lovastatin), triazolam và midazolam đường uống.
Người có tổn thương gan; rối loạn chuyển hoá porphyrin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Miconazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Dùng ngoài: Kích ứng, nổi mẩn, bỏng rát, giảm sắc tố da.
Dùng đường âm đạo: Ngứa, nóng rát, khó chịu vùng âm đạo, đau bụng, co thắt tử cung.
Dùng dạng gel uống: Khó miệng, buồn nôn, nôn, khó chịu khi uống, trào ngược, có vị lạ (thường gặp); rối loạn vị giác (ít gặp).
⚠️ PHẢN VỆ VÀ PHÙ MẠCH có thể xảy ra khi dùng ngoài hoặc đặt âm đạo.
⚠️ HIẾM GẶP khi dùng gel uống: PHÙ MẠCH, HOẠI TỬ THƯỢNG BÌ NHIỄM ĐỘC, HỘI CHỨNG STEVENS-JOHNSON, mày đay, viêm gan, nghẹt thở.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Miconazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ DẠNG DÙNG NGOÀI DA: Trẻ < 2 tuổi cần CHỈ ĐỊNH & THEO DÕI TRỰC TIẾP của bác sĩ; trẻ 2-11 tuổi cần giám sát của người lớn.
⚠️ DẠNG DÙNG NGOÀI DA & ĐẶT ÂM ĐẠO: Đã ghi nhận PHẢN ỨNG QUÁ MẪN NẶNG (phản vệ, phù mạch); NGỪNG THUỐC NGAY nếu nghi ngờ.
Dạng dùng ngoài da: Tránh tiếp xúc với niêm mạc mắt và tránh hít bột thuốc (có thể gây kích ứng hô hấp).
Dạng đặt/bôi âm đạo: Có thể làm hỏng sản phẩm latex (màng tránh thai, bao cao su); không dùng đồng thời.
Dạng đặt/bôi âm đạo: Tự điều trị chỉ nên dùng cho người trên 18 tuổi.
Dạng thuốc uống: Tránh dùng cho bệnh nhân bị bệnh gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Miconazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Miconazol UỐNG ức chế CYP3A4 và CYP2C9 → tăng nồng độ nhiều thuốc.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH phối hợp: các thuốc kéo dài QT (astemizol, cisaprid, dofetilid, mizolastin, pimozid, quinidin, sertindol, terfenadin); dẫn chất cựa lúa mạch; simvastatin, lovastatin; triazolam và midazolam uống.
THẬN TRỌNG (qua CYP2C9): warfarin (tăng chống đông — theo dõi INR); sulfonylure (tăng hạ đường huyết); phenytoin (theo dõi nồng độ).