Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Mitoxantron

ATC · L01DB07MitoxantroneAnthracyclin và các chất liên quan
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Mitoxantron — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư tổng hợp nhóm ANTHRACENEDION (anthracyclin tổng hợp).
Cơ chế tác dụng
  • GẮN XEN vào DNA gây đứt gãy sợi DNA và ức chế tổng hợp DNA, RNA.
  • ỨC CHẾ TOPOISOMERASE II.
  • Tạo ra các GỐC TỰ DO oxy hoá.
  • Cơ chế trong bệnh XƠ CỨNG RẢI RÁC: ức chế miễn dịch — giảm số lượng và chức năng tế bào lympho B, T và đại thực bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mitoxantron hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • BỆNH BẠCH CẦU CẤP DÒNG TUỶ (AML/ANLL) ở người lớn — kết hợp với các thuốc khác.
  • Bệnh bạch cầu mạn ở giai đoạn khó kiểm soát số lượng bạch cầu.
  • ĐAU DO UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT giai đoạn tiến triển kháng điều trị nội tiết — kết hợp corticosteroid; liều 12-14 mg/m² truyền tĩnh mạch nhanh, 21 ngày/lần.
  • BỆNH XƠ CỨNG RẢI RÁC (đa xơ cứng) tiến triển thứ phát, tiến triển hoặc tái phát - thuyên giảm, khi không có điều trị thay thế — liều 12 mg/m² truyền tĩnh mạch nhanh (5-15 phút), 3 tháng/lần.
  • UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN DI CĂN và U LYMPHO ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN — 14 mg/m² tiêm tĩnh mạch liều duy nhất ngày thứ nhất.
  • Ung thư tế bào gan nguyên phát không phẫu thuật cắt bỏ được.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mitoxantron hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với mitoxantron.
  • ⚠️ Bệnh xơ cứng rải rác có PHÂN SUẤT TỐNG MÁU THẤT TRÁI (LVEF) DƯỚI 50% hoặc suy giảm đáng kể LVEF.
  • Tiền sử bệnh tim mạch nặng; suy tuỷ nặng.
  • Người dị ứng với SULFIT, hen phế quản khi dị ứng sulfit.
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi (an toàn và hiệu quả chưa được xác định).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mitoxantron hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ SUY TỦY: giảm bạch cầu đa nhân trung tính (79-100%), giảm bạch cầu (9-100%), giảm tiểu cầu (33-39%), thiếu máu (5-75%). Bắt đầu sau 7-10 ngày, cao nhất ngày 14, hồi phục sau 21 ngày.
  • ⚠️ NGUY HIỂM TIM MẠCH: loạn nhịp tim (3-18%), phù (10-31%), thay đổi điện tâm đồ (11%). Thường gặp: suy tim sung huyết (2-5%), phân suất tống máu thất trái giảm (≤ 5%).
  • ⚠️ UNG THƯ BẠCH CẦU THỨ PHÁT (1-2%), ung thư bạch cầu cấp (ít gặp).
  • ⚠️ PHẢN ỨNG DỊ ỨNG: dị ứng, phản ứng phản vệ, sốc phản vệ (ít gặp).
  • Rất thường gặp: mệt mỏi (39%), sốt (6-78%), rụng tóc (20-61%), buồn nôn (26-76%), ỉa chảy (14-47%), viêm niêm mạc/miệng (8-29%), nhiễm khuẩn (5-34%).
  • Thường gặp: tăng/giảm huyết áp, trầm cảm, co giật (2-4%), giảm calci/kali/natri huyết, liệt dương (7%), vô sinh (5%), vàng da (3-7%), suy thận (8%), viêm phổi (9%).
  • Ít gặp: tràn máu và viêm tĩnh mạch nơi tiêm, viêm phổi kẽ (khi phối hợp thuốc).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mitoxantron · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỈ DÙNG DƯỚI SỰ GIÁM SÁT của nhân viên y tế có kinh nghiệm.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG nếu bạch cầu đa nhân trung tính < 1500/mm3 hoặc suy tủy thứ phát (trừ khi lợi ích > nguy cơ).
  • ⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ: Huyết học, hóa sinh, chức năng tim (LVEF, ECG) trước và trong điều trị (đặc biệt khi liều tích lũy > 160 mg/m2).
  • Điều trị nhiễm khuẩn và dự phòng tăng acid uric máu trước/trong khi dùng mitoxantron.
  • Nguy cơ bạch cầu cấp dòng tủy thứ phát tăng khi dùng phối hợp với anthracyclin/thuốc phá hủy DNA, hoặc tiền sử dùng thuốc gây độc tế bào.
  • Nước tiểu có thể có màu xanh lá cây/xanh lam trong 24 giờ, màng cứng giác mạc có thể đổi màu xanh.
  • Thận trọng và giảm liều ở bệnh nhân suy gan; tham vấn bác sĩ nếu có bệnh gan, thận, xạ trị lồng ngực, hoặc dùng thuốc ảnh hưởng tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mitoxantron · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ TĂNG ACID URIC MÁU — cần điều trị dự phòng và kiểm tra nồng độ acid uric trong suốt thời gian điều trị.
  • TRÁNH dùng đồng thời với natalizumab và vắc xin SỐNG (mitoxantron làm tăng tác dụng của những thuốc này); mitoxantron làm GIẢM hoạt tính của vắc xin bất hoạt.
  • TRÁNH dùng cùng thuốc ảnh hưởng đến TIM, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng vitamin K và các thuốc ức chế TOPOISOMERASE II khác (nguy cơ bạch cầu cấp thứ phát).
  • TRASTUZUMAB làm TĂNG tác dụng của mitoxantron; Echinacea có thể làm giảm.
  • KHÔNG phối hợp/trộn mitoxantron với HEPARIN — tạo kết tủa.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mitoxantron hydroclorid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU MITOXANTRON CÓ THỂ GÂY GIẢM BẠCH CẦU NGHIÊM TRỌNG VÀ TỬ VONG.
  • Liều 140 - 180 mg/m2 tiêm tĩnh mạch một lần đã gây giảm bạch cầu nghiêm trọng, nhiễm trùng và tử vong.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • Xử trí độc tính bao gồm hỗ trợ huyết học và phòng chống nhiễm khuẩn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Mitoxantron · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Mitoxantron "Ebewe"
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mitoxantrone hydrochloride
    • SĐK VN: VN-13123-11
  • Mitoxgen (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bioprofarma S.A - Địa chỉ: Terrada 1270, Ciudad Autónoma de Buenos Aires, Argentina)
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm
    • Thành phần: Mitoxantrone (dưới dạng Mitoxantrone HCl) 20mg;
    • SĐK VN: VN-19693-16
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.