Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Moxifloxacin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh nhóm fluoroquinolon.
Cơ chế tác dụng
Fluoroquinolon: ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn.
Hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 90%; THỨC ĂN KHÔNG ảnh hưởng hấp thu.
Nồng độ đỉnh huyết tương sau uống 0,5-4 giờ, sau tiêm 1 giờ; gắn protein 30-50%.
Phân bố rộng khắp: nước bọt, dịch tiết mũi - phế quản, niêm mạc xoang, dịch nốt phồng da, mô dưới da, cơ xương — nồng độ trong MÔ thường CAO HƠN trong huyết tương.
Chuyển hoá ở gan qua liên hợp glucuronid và sulfat (KHÔNG qua CYP450).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Moxifloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng mức nhẹ và vừa do S. pneumoniae, S. aureus nhạy methicilin, H. influenzae, Chlamydia pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae, K. pneumoniae hoặc Moraxella catarrhalis.
Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da KHÔNG biến chứng do S. aureus nhạy methicilin và S. pyogenes (áp xe dưới da, đinh nhọt, chốc lở, viêm mô tế bào).
Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da CÓ biến chứng do S. aureus nhạy methicilin, E. coli, K. pneumoniae hoặc E. cloacae.
Nhiễm khuẩn ổ bụng do vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides fragilis, B. thetaiotaomicron…).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Moxifloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Tiền sử quá mẫn với moxifloxacin hoặc các quinolon khác.
Phụ nữ mang thai và cho con bú.
Trẻ dưới 18 tuổi (trừ chỉ định đặc biệt).
Tiền sử bệnh gân cơ do dùng quinolon.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Moxifloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa (nôn, buồn nôn, ỉa chảy, đau bụng/dạ dày), chóng mặt, đau đầu, tăng transaminase, bội nhiễm vi khuẩn/nấm (Candida).
⚠️ KÉO DÀI KHOẢNG QT (thường gặp ở người hạ kali huyết, ít gặp ở người bình thường), đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, rung nhĩ, đau thắt ngực.
Ít gặp: Thiếu máu, giảm/tăng bạch cầu/tiểu cầu, dị ứng, tăng lipid huyết, lo lắng, mất ngủ, run, rối loạn thị giác, khó thở, suy giảm chức năng gan, đau khớp/cơ.
⚠️ HIẾM GẶP: PHẢN ỨNG PHẢN VỆ (đe dọa tính mạng), phù mạch, tăng đường huyết, trầm cảm (có ý nghĩ tự sát), ảo giác, động kinh, bệnh thần kinh ngoại biên, viêm ruột kết mạc giả do C. difficile, viêm gân, đứt gân.
⚠️ RẤT HIẾM GẶP: HẠ ĐƯỜNG HUYẾT (có thể hôn mê), loạn nhịp xoắn đỉnh, ngừng tim, viêm gan nghiêm trọng dẫn tới SUY GAN, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử da nhiễm độc.
⚠️ CẦN NGỪNG NGAY moxifloxacin khi có dấu hiệu quá mẫn, ADR thần kinh (co giật, trầm cảm, lú lẫn, ảo giác, run, ý nghĩ tự sát), đau/viêm/bong gân.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Moxifloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG DÙNG cho trẻ em < 18 tuổi do nguy cơ thoái hóa sụn khớp.
⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI với các thuốc gây kéo dài QT (cisaprid, erythromycin, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc chống loạn thần) và thận trọng ở người bệnh có rối loạn nhịp tim, suy tim, rối loạn điện giải (hạ kali huyết).
Thận trọng ở người bệnh có bệnh lý TKTW (xơ vữa động mạch não nặng, động kinh) do nguy cơ co giật, và người bệnh có bệnh thần kinh ngoại vi do nguy cơ không hồi phục.
Nguy cơ viêm/đứt gân tăng ở người dùng corticosteroid, cấy ghép tạng, hoặc > 60 tuổi. Thận trọng ở người bệnh nhược cơ do có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
⚠️ NGỪNG THUỐC NGAY khi có dấu hiệu đầu tiên của phản ứng mẫn cảm (bao gồm sốc phản vệ) hoặc tổn thương gan nặng (đã có báo cáo tử vong).
Tăng nguy cơ phình/vỡ động mạch chủ sau 2 tháng sử dụng, đặc biệt ở người cao tuổi. Cần giám sát đường huyết ở người bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin.
Có thể gây mẫn cảm với ánh sáng từ trung bình đến nặng. Có thể gây viêm đại tràng mạc giả, cần lưu ý khi có tiêu chảy.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Moxifloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ KÉO DÀI KHOẢNG QT — moxifloxacin là fluoroquinolon có nguy cơ QT cao nhất. TRÁNH dùng cùng thuốc kéo dài QT khác: cisaprid, erythromycin, chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần…
Cân nhắc kỹ ở người có nhịp chậm, thiếu máu cơ tim cấp, suy tim phân suất tống máu giảm, tiền sử loạn nhịp có triệu chứng, rối loạn điện giải đặc biệt HẠ KALI HUYẾT.
Thận trọng ở người có bệnh thần kinh trung ương (xơ vữa động mạch não nặng, động kinh) — nguy cơ co giật.
Thận trọng ở người có bệnh thần kinh ngoại vi — nguy cơ bệnh lý thần kinh ngoại vi KHÔNG hồi phục.
Nguy cơ viêm và đứt gân như các fluoroquinolon khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Moxifloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều moxifloxacin.
Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Gây nôn và rửa dạ dày để giảm hấp thu; lợi niệu để tăng thải thuốc.
⚠️ THEO DÕI ĐIỆN TÂM ĐỒ ít nhất 24 giờ do nguy cơ kéo dài QT hoặc loạn nhịp.
Bù đủ dịch cho người bệnh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Moxifloxacin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Duczins
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
SĐK VN: 893115452725
Getmoxy IV Infusion 400mg/250ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
SĐK VN: 896115070626
Ivis Moxi
Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt
Thành phần: Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
SĐK VN: 893115230525
Meyermoxi
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
SĐK VN: 893115106125
Milflox
Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt
Thành phần: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
SĐK VN: 890115135226
Moksh
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Moxifloxacin hydrochlorid tương đương với Moxifloxacin
SĐK VN: 890115065126
Moxifloxacin Ophthalmic Solution USP 0.5%w/v
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
Thành phần: Moxifloxacin Hydrochloride tương đương với Moxifloxacin
SĐK VN: 890115325925
Moxitu
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
SĐK VN: 520115065326
Moxquin 400mg IV Infusion
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Moxifloxacin hydrochlorid 436mg (tương đương moxifloxacin 400mg)
SĐK VN: 894115425425
Moxsanti
Dạng bào chế: Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Thành phần: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
SĐK VN: 499115300125
Pol-moxi 400 mg/250 ml Solution for I.V. Infusion
Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch
Thành phần: Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin HCl 436,8mg tương đương với Moxifloxacin
SĐK VN: 868115328325
Riafen
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Moxifloxacin (tương đương 436,8mg Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
SĐK VN: 893115011626
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕