Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Nebivolol

ATC · C07AB12NebivololChẹn beta chọn lọc (beta-1)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Nebivolol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế chọn lọc thụ thể beta₁-adrenergic, có thêm tác dụng giãn mạch qua nitric oxid (NO).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén (tính theo nebivolol base): 2,5 mg; 5 mg; 10 mg; 20 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế chọn lọc thụ thể beta₁ tác dụng kéo dài, không có hoạt tính giao cảm nội tại, không ổn định màng; ở liều cao tính chọn lọc giảm và có thể ức chế cả beta₂.
  • Là hỗn hợp racemic: đồng phân d-nebivolol chịu trách nhiệm ức chế beta₁; đồng phân l-nebivolol chủ vận thụ thể beta₃ kích thích tổng hợp NO nội mạc mạch máu → giãn mạch.
  • Trên huyết áp: giảm nhịp tim và huyết áp cả lúc nghỉ và khi gắng sức; giảm sức cản ngoại vi; cung lượng tim chỉ giảm ít nhờ tăng thể tích nhát bóp; ức chế giải phóng renin, giảm renin và aldosteron huyết tương.
  • Trong đau thắt ngực: giảm nhịp tim, hạ huyết áp, giảm lực co bóp và thể tích làm việc của tim → giảm nhu cầu oxy cơ tim, cải thiện tưới máu mạch vành.
  • Trong suy tim: bảo vệ tim trước tăng catecholamin, điều hoà thụ thể beta₁ tại tim, cải thiện phân suất tống máu thất trái, giảm khối lượng thất trái và áp lực mạch phổi, ức chế renin - aldosteron, ngăn loạn nhịp thất và đột tử.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nebivolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Tăng huyết áp.
  • Suy tim mạn tính.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nebivolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
4 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với thuốc.
  • Tổn thương gan nặng (Child-Pugh C).
  • Suy tim cấp, sốc tim hoặc đợt suy tim mất bù cần điều trị tăng co bóp cơ tim.
  • Hội chứng suy nút xoang, blốc xoang nhĩ, blốc nhĩ thất độ 2 hoặc 3.
  • Suy tim không kiểm soát, suy tim mất bù.
  • Tiền sử co thắt phế quản hoặc hen phế quản.
  • U tuỷ thượng thận chưa điều trị.
  • Nhiễm toan chuyển hoá.
  • Nhịp chậm (dưới 60 nhịp/phút trước khi bắt đầu điều trị).
  • Rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng.
  • Đau thắt ngực Prinzmetal.
  • Huyết áp thấp (huyết áp tâm thu < 90 mmHg).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nebivolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp (tăng huyết áp): đau đầu, chóng mặt, dị cảm, khó thở, táo bón/tiêu chảy, buồn nôn, mệt mỏi, phù.
  • Ít gặp (tăng huyết áp): ác mộng, trầm cảm, giảm thị lực, nhịp chậm, suy tim, chậm/blốc dẫn truyền nhĩ thất, hạ huyết áp, co thắt phế quản, khó tiêu, đầy hơi, nôn, ngứa, ban đỏ, bất lực.
  • Hiếm gặp (tăng huyết áp): ngất, nặng thêm bệnh vảy nến.
  • ⚠️ TRÊN BỆNH NHÂN SUY TIM: NẶNG THÊM TÌNH TRẠNG SUY TIM, hạ huyết áp tư thế, không dung nạp thuốc, blốc dẫn truyền nhĩ thất độ I, phù chi dưới.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nebivolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG NGỪNG THUỐC ĐỘT NGỘT: Giảm liều từ từ trong 1-2 tuần, theo dõi bệnh nhân và hạn chế hoạt động thể lực, ngay cả ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy tim, có thể làm giảm lực co bóp cơ tim và nặng hơn tình trạng suy tim.
  • Thận trọng khi phẫu thuật gây mê toàn thân, đặc biệt với thuốc mê ức chế cơ tim; có thể gây hạ huyết áp nặng, khó duy trì/hồi phục nhịp tim. Có thể dùng chất chủ vận beta (dobutamin, isoproterenol) để đảo ngược tác dụng.
  • Thận trọng ở bệnh nhân bệnh mạch máu ngoại vi, đái tháo đường (che mờ dấu hiệu hạ đường huyết), cường giáp (che mờ nhịp nhanh, ngừng đột ngột làm nặng bệnh), COPD (làm nặng tắc nghẽn đường thở).
  • Cân nhắc khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh vảy nến hoặc có nguy cơ phản ứng phản vệ (tăng nhạy cảm với dị nguyên).
  • Bệnh nhân u tủy thượng thận: Cần điều trị thuốc ức chế alpha-adrenergic trước khi dùng nebivolol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nebivolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • KHÔNG NÊN KẾT HỢP — thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, hydroquinidin, flecainid, disopyramid, lidocain, mexiletin, propafenon): ảnh hưởng thời gian dẫn truyền nhĩ thất và tăng tác dụng co bóp âm tính.
  • KHÔNG NÊN KẾT HỢP — chẹn kênh calci verapamil/diltiazem: ảnh hưởng sức co bóp và dẫn truyền nhĩ thất; verapamil tĩnh mạch trên người đang dùng chẹn beta có thể gây hạ huyết áp đáng kể và blốc nhĩ thất.
  • KHÔNG NÊN KẾT HỢP — thuốc hạ áp tác dụng trung ương (clonidin, guanfacin, moxonidin, methyldopa, rilmenidin): làm nặng suy tim do giảm trương lực giao cảm trung ương; ngừng đột ngột (nhất là trước khi ngừng chẹn beta) gây tăng huyết áp bật lại.
  • THẬN TRỌNG — amiodaron (chống loạn nhịp nhóm III): ảnh hưởng dẫn truyền nhĩ thất.
  • THẬN TRỌNG — thuốc gây mê hô hấp dẫn xuất halogen: giảm phản xạ nhịp nhanh, tăng nguy cơ hạ huyết áp.
  • THẬN TRỌNG — insulin và thuốc điều trị đái tháo đường uống: nebivolol không ảnh hưởng đường huyết nhưng che mờ triệu chứng hạ đường huyết (đánh trống ngực, nhịp nhanh).
  • THẬN TRỌNG — baclofen, amifostin: tăng mức độ hạ áp, cần chỉnh liều thuốc hạ áp.
  • CÂN NHẮC — glycosid tim: có thể tăng thời gian dẫn truyền nhĩ thất (nebivolol không ảnh hưởng dược động học của digoxin).
  • CÂN NHẮC — chẹn kênh calci dihydropyridin (amlodipin, felodipin, lacidipin, nifedipin, nicardipin, nimodipin, nitrendipin): tăng nguy cơ hạ huyết áp và xấu đi chức năng thất ở người suy tim sung huyết — theo dõi huyết áp và điện tâm đồ.
  • CÂN NHẮC — thuốc giống giao cảm: đối kháng tác dụng của thuốc ức chế thụ thể beta.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nebivolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: nhịp chậm, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp.
  • ⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ và điều trị tích cực; kiểm tra đường huyết.
  • Nếu uống: rửa dạ dày, than hoạt tính, thuốc nhuận tràng để loại bỏ thuốc còn lại.
  • Điều trị nhịp chậm/kích thích dây X: atropin hoặc methylatropin.
  • Điều trị hạ huyết áp/sốc: sản phẩm thay thế huyết tương, catecholamin nếu cần.
  • Đảo ngược tác dụng ức chế beta: truyền tĩnh mạch chậm isoprenalin (5 microgam/phút) hoặc dobutamin (2,5 microgam/phút).
  • Trường hợp nặng/không đáp ứng: tiêm tĩnh mạch glucagon 50-100 microgam/kg (có thể lặp lại sau 1 giờ hoặc truyền 70 microgam/kg/giờ).
  • Chậm nhịp kháng điều trị: có thể đặt máy tạo nhịp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nebivolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Circunebi Tablets 5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol Hydrochloride (tương đương Nebivolol 5mg)
    • SĐK VN: 471110333525
  • Mibelet 2,5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
    • SĐK VN: 893110285425
  • Nebidex
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
    • SĐK VN: 899110313625
  • Nebihasan 2,5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
    • SĐK VN: 893110112325
  • Nebihasan 5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydoclorid)
    • SĐK VN: 893110286325
  • Nebilong-5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol Hydrochloride 5,56mg tương đương Nebivolol
    • SĐK VN: 890110074926
  • Nebivolol Hydrochloride Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol Hydrochloride tương đương Nebivolol
    • SĐK VN: 890110079626
  • Nebivolol 5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg)
    • SĐK VN: 400110324525
  • Nebstyle 5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
    • SĐK VN: 890110050526
  • Nevolol 5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
    • SĐK VN: 893110008926
  • Nodon
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Nebivolol hydroclorid tương đương với nebivolol
    • SĐK VN: 890110300025
  • Pharbalol 5
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
    • SĐK VN: 893110382925
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Khouma-HCT
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng nebivolol HCl) 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
    • SĐK VN: 893110128623
  • Lojecdat
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45 mg) 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
    • SĐK VN: VD-36227-22
  • Nebivolol Plus DWP 5 mg/12,5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg
    • SĐK VN: 893110368024
  • Nebizide 5/12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
    • SĐK VN: VD-35702-22
  • Nevoloxan 5/12,5
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg
    • SĐK VN: 893110104725
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.