Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Nevirapin

ATC · J05AG01NevirapineỨc chế men sao chép ngược không phải nucleosid (NNRTI)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Nevirapin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng retrovirus nhóm ức chế enzym phiên mã ngược KHÔNG PHẢI nucleosid (NNRTI).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 50 mg (có rãnh bẻ), 200 mg. · Viên nén giải phóng kéo dài: 100 mg, 400 mg. · Hỗn dịch uống: 10 mg/ml (lọ 240 ml).
Cơ chế tác dụng
  • Gắn TRỰC TIẾP, KHÔNG CẠNH TRANH vào enzym DNA polymerase phụ thuộc RNA (enzym phiên mã ngược) của HIV-1, làm rối loạn vị trí xúc tác và ức chế enzym → ức chế nhân lên của virus.
  • CHỌN LỌC CAO trên enzym phiên mã ngược của HIV-1; KHÔNG ức chế DNA polymerase alpha, beta, gamma, delta của tế bào người nên ít độc tế bào.
  • ⚠️ Nevirapin gây CẢM ỨNG CYP3A và có thể cả CYP2B6 — nguồn gốc của nhiều tương tác làm giảm nồng độ thuốc dùng kèm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nevirapin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị nhiễm HIV-1, PHỐI HỢP với các thuốc kháng retrovirus khác.
  • PHÒNG LÂY NHIỄM TỪ MẸ SANG CON — cho bà mẹ: 1 liều duy nhất 200 mg trước khi chuyển dạ hoặc uống 4 giờ trước mổ lấy thai (khi sắp sinh mới phát hiện nhiễm HIV); hoặc phối hợp với zidovudin và lamivudin điều trị cho mẹ từ tuần 36 đến khi chuyển dạ (nếu đã biết nhiễm HIV từ trước).
  • PHÒNG LÂY NHIỄM TỪ MẸ SANG CON — cho trẻ: dùng đơn độc hoặc phối hợp cho trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HIV, bắt đầu NGAY SAU SINH và kéo dài 6-12 tuần tuỳ mức độ nguy cơ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nevirapin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với nevirapin.
  • Người đã phải NGỪNG nevirapin do ADR nặng (ban da nặng, ban da kèm triệu chứng toàn thân, phản ứng quá mẫn, viêm gan).
  • ⚠️ Suy giảm chức năng gan TRUNG BÌNH hoặc NẶNG (Child-Pugh B hoặc C).
  • ALT hoặc AST trước điều trị cao trên 5 lần giới hạn bình thường.
  • AST/ALT tăng trên 5 lần giới hạn bình thường trong quá trình dùng thuốc và tái xuất hiện rối loạn chức năng gan khi dùng lại.
  • KHÔNG dùng trong phác đồ dự phòng phơi nhiễm HIV (nghề nghiệp và ngoài nghề nghiệp).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nevirapin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ PHÁT BAN da rất thường gặp.
  • Thường gặp: mệt mỏi, nhức đầu, sốt, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Thường gặp: viêm gan, giảm bạch cầu hạt, tăng AST/ALT/GGT.
  • Ít gặp: ⚠️ HỘI CHỨNG STEVENS-JOHNSON, hoại tử thượng bì nhiễm độc, thiếu máu, vàng da, đau cơ/khớp, tăng huyết áp.
  • Ít gặp: phản ứng quá mẫn (phản vệ, mày đay, phù mạch).
  • Hiếm gặp: ⚠️ HỘI CHỨNG DRESS, viêm gan kịch phát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nevirapine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH TRÊN GAN NẶNG, ĐE DỌA TÍNH MẠNG có thể xảy ra, đặc biệt trong 6 tuần đầu (nguy cơ cao trong 18 tuần đầu). Cần xét nghiệm chức năng gan trước và định kỳ.
  • ⚠️ PHẢN ỨNG TRÊN DA NẶNG, ĐE DỌA TÍNH MẠNG (SJS, TEN) chủ yếu trong 6 tuần đầu. Không tuân thủ liều khởi đầu 200 mg/ngày hoặc xử trí muộn làm tăng nguy cơ. Prednison 40 mg/ngày không giảm mà có thể tăng ban da.
  • Nguy cơ độc tính trên gan tăng ở nữ, AST/ALT > 2,5 lần, đồng nhiễm viêm gan B/C, CD4 cao (> 250 ở nữ, > 400 ở nam). Nguy cơ phản ứng da tăng ở nữ.
  • Tiêu cơ vân có thể xảy ra khi có phản ứng da và/hoặc độc tính gan.
  • Hội chứng phục hồi miễn dịch có thể gây phản ứng viêm với nhiễm trùng tiềm tàng/cơ hội.
  • Nevirapin làm giảm nồng độ thuốc tránh thai hormon (trừ depo-medroxyprogesteron acetat); không dùng làm biện pháp tránh thai duy nhất. Cần giám sát hiệu quả điều trị hormon sau mãn kinh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nevirapine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ PREDNISON 40 mg/ngày trong 14 ngày đầu KHÔNG làm giảm mà còn có thể LÀM TĂNG tần suất và mức độ nặng của ban da trong 6 tuần đầu — không dùng để dự phòng ban da.
  • ⚠️ THUỐC TRÁNH THAI CHỨA HORMON (trừ depo-medroxyprogesteron acetat): nevirapin làm giảm nồng độ → không dùng làm biện pháp tránh thai duy nhất; nên dùng thêm bao cao su (đồng thời giảm nguy cơ lây HIV).
  • KHÔNG PHỐI HỢP: atazanavir/ritonavir; delavirdin; efavirenz; etravirin; rilpivirin; elvitegravir/cobicistat; ketoconazol; boceprevir; cỏ St. John.
  • Lopinavir/ritonavir: giảm nồng độ lopinavir — tăng liều lên 533/133 mg hoặc 500/125 mg mỗi lần (người lớn).
  • Fosamprenavir: nên dùng dạng fosamprenavir/ritonavir.
  • Rifampicin: giảm mạnh nồng độ nevirapin — TRÁNH, thay bằng rifabutin. Rifabutin: theo dõi nguy cơ ngộ độc rifabutin.
  • Clarithromycin: cân nhắc thay bằng azithromycin; theo dõi chức năng gan.
  • Fluconazol làm TĂNG nồng độ nevirapin (theo dõi ADR); itraconazol bị giảm nồng độ (tránh hoặc tăng liều itraconazol).
  • Warfarin: có thể thay đổi thời gian đông máu — theo dõi chặt.
  • Methadon: giảm AUC và Cmax methadon — theo dõi triệu chứng cai, chỉnh liều.
  • Carbamazepin, clonazepam, ethosuximid: giảm nồng độ cả thuốc chống động kinh lẫn nevirapin — theo dõi cả hai hiệu quả.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nevirapin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Nevirapine.
  • Quá liều có thể gây phù, ban, hồng ban dạng nốt, mệt mỏi, sốt, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ, buồn nôn, nôn, thâm nhiễm phổi, sút cân.
  • Các triệu chứng quá liều ở người lớn thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.
  • Ở trẻ em, quá liều có thể gây giảm bạch cầu trung tính nhẹ và tăng lactat huyết.
  • Triệu chứng quá liều ở trẻ em thường tự hồi phục trong 1 tuần mà không cần điều trị.
  • ⚠️ CÁC TRIỆU CHỨNG ĐỀU HỒI PHỤC SAU KHI NGỪNG THUỐC.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nevirapine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Nevirapine
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nevirapine
    • SĐK VN: VN-15715-12
  • Nevirapine Tablets USP 200mg
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Nevirapine Anhydrous
    • SĐK VN: 890110976224
  • Nevirapine Tablets 200mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nevirapine
    • SĐK VN: VN-10239-10
  • Nevivir
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Nevirapine
    • SĐK VN: 890110411825
  • Viramune
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Nevirapine 200mg
    • SĐK VN: VN-17844-14
  • Viramune XR
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng chậm
    • Thành phần: Nevirapine 100mg
    • SĐK VN: VN-17845-14
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Lamivudine/Nevirapine/Stavudine 150mg/200mg/30mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Lamivudine, Nevirapine, Stavudine
    • SĐK VN: VN-10389-10
  • Lamivudine/Nevirapine/Zidovudine
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Lamivudine, Nevirapine, Zidovudine
    • SĐK VN: VN-12566-11
  • Lamivudine/Nevirapine/Zidovudine Tablets 150mg/200mg/300mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Lamivudine 150mg; Nevirapine 200mg; Zidovudine 300mg
    • SĐK VN: 890114355425
  • Zidolam-N
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Zidovudine 300mg, Lamivudine 150mg, Nevirapine
    • SĐK VN: VN-13164-11
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.