Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Nimodipin

ATC · C08CA06NimodipineChẹn kênh canxi nhóm dihydropyridin (DHP)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Nimodipin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chẹn kênh calci, dẫn xuất dihydropyridin, tác dụng chọn lọc trên mạch máu não.
Dạng thuốc & hàm lượng: Nang mềm: 30 mg. · Viên nén: 30 mg. · Dung dịch tiêm truyền: lọ 10 mg/50 ml.
Cơ chế tác dụng
  • Chẹn kênh calci dẫn xuất dihydropyridin có tác dụng chủ yếu trên mạch máu não.
  • Làm tăng tưới máu não, đặc biệt ở các vùng được tưới máu kém, do giãn động mạch; tác dụng giãn mạch mạnh hơn ở các mạch máu nhỏ so với mạch lớn.
  • In vitro, trên mô hình co mạch gây bởi các chất vận mạch (serotonin, prostaglandin, histamin) hoặc bởi máu và sản phẩm thoái giáng của máu, nimodipin ngăn ngừa hoặc giảm tới 75% tác dụng co mạch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nimodipin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Dự phòng co thắt mạch não gây thiếu máu cục bộ thần kinh sau xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch nội sọ (đường uống).
  • Điều trị co thắt mạch não gây thiếu máu cục bộ thần kinh sau xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch nội sọ (đường tĩnh mạch).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nimodipin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Trong vòng một tháng sau nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định.
  • Phối hợp với rifampicin hoặc thuốc chống động kinh (phenobarbital, phenytoin, carbamazepin) vì làm giảm đáng kể hiệu quả của nimodipin đường uống.
  • Porphyria cấp.
  • Quá mẫn với nimodipin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nimodipin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ HẠ HUYẾT ÁP, nhịp tim nhanh, giãn mạch (ít gặp).
  • Đau đầu, buồn nôn, ban da, phản ứng dị ứng (ít gặp).
  • Giảm tiểu cầu (ít gặp).
  • Nhịp tim chậm (hiếm gặp).
  • Tắc ruột (hiếm gặp).
  • Tăng enzym gan thoáng qua (hiếm gặp).
  • Phản ứng tại vị trí truyền, viêm tắc tĩnh mạch tại vị trí truyền (hiếm gặp).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nimodipine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG nimodipin cho bệnh nhân XUẤT HUYẾT DƯỚI MÀNG NHỆN DO CHẤN THƯƠNG.
  • Thận trọng khi dùng nimodipin cho bệnh nhân phù não, tăng áp lực nội sọ nặng, hoặc huyết áp tâm thu dưới 100 mmHg. Cần theo dõi chặt chẽ huyết áp.
  • Bệnh nhân xơ gan: Theo dõi huyết áp, mạch; cân nhắc giảm liều do độ thanh thải thuốc có thể giảm.
  • Theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân có bệnh thận hoặc đang dùng thuốc độc thận.
  • Thận trọng khi dùng nimodipin cùng thuốc ức chế/cảm ứng CYP3A4 vì có thể làm thay đổi nồng độ thuốc.
  • Khi truyền tĩnh mạch, chú ý 23,7% ethanol trong thuốc, có thể gây hại cho người nghiện rượu hoặc rối loạn chuyển hóa rượu.
  • Dạng tiêm tĩnh mạch cần cân nhắc ở phụ nữ có thai/cho con bú, trẻ em, bệnh nhân gan hoặc động kinh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nimodipine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • CHỐNG CHỈ ĐỊNH phối hợp: rifampicin và các thuốc chống động kinh phenobarbital, phenytoin, carbamazepin — làm giảm đáng kể hiệu quả của nimodipin đường uống.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nimodipin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều chủ yếu là nôn.
  • Gây nôn nếu bệnh nhân không tự nôn được để giảm hấp thu.
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
  • Duy trì truyền dịch lớn để tăng bài tiết thuốc qua nước tiểu.
  • Thẩm tách máu nếu cần loại thuốc nhanh.
  • Chăm sóc hỗ trợ, chú ý rối loạn tâm thần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Nimodipine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Celenal
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: VN-5337-10
  • Daehanmodifin inj.
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: VN-14691-12
  • Inimod
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: VN-14608-12
  • Inimod Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: VN-14609-12
  • Modifin Injection
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Nimodipine 10mg/50ml
    • SĐK VN: 880110128024
  • Nereid
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Nimodipine 10mg/50ml
    • SĐK VN: VD-35660-22
  • Nereid 3 mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Nimodipine (0,3% (w/v)
    • SĐK VN: 893110369525
  • Nimodi
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: VN-11780-11
  • Nimodin
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: 890110999824
  • Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
    • Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: 840110181523
  • Nimotop
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Nimodipine 10mg/50ml
    • SĐK VN: 400110118424
  • Nimotop I.V
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Nimodipine
    • SĐK VN: VN-10760-10
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.