Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Nivolumab

ATC · L01FF01NivolumabThuốc ức chế chốt kiểm miễn dịch PD-1/PD-L1
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Nivolumab — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng thể đơn dòng · Thuốc ức chế PD-1
Cơ chế tác dụng
  • - Nivolumab là kháng thể đơn dòng IgG4 của người, gắn vào thụ thể PD-1 trên tế bào T.
  • - Nivolumab ngăn chặn tương tác giữa PD-1 với PD-L1 và PD-L2, giải phóng sự ức chế miễn dịch qua con đường PD-1, bao gồm cả đáp ứng miễn dịch chống khối u.
  • - Trong mô hình khối u chuột đồng gen, việc chặn hoạt động của PD-1 làm giảm sự phát triển của khối u.
  • - Kết hợp nivolumab (kháng PD-1) và ipilimumab (kháng CTLA-4) giúp tăng cường chức năng tế bào T và cải thiện đáp ứng chống khối u ở u hắc tố di căn và RCC tiến triển.
  • - Trong mô hình khối u chuột đồng gen, phong tỏa kép PD-1 và CTLA-4 làm tăng hoạt tính chống khối u.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OPDIVO (NIVOLUMAB) INJECTION [E.R. SQUIBB & SONS, L.L.C.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • OPDIVO (Nivolumab) là kháng thể chặn PD-1, được chỉ định điều trị nhiều loại ung thư ở người lớn và trẻ em (≥12 tuổi).
  • Chỉ định đơn trị hoặc phối hợp với ipilimumab, hóa trị liệu, cabozantinib, hoặc AVD tùy loại ung thư và giai đoạn bệnh.
  • ⚠️ CẦN XÉT NGHIỆM PD-L1 (≥1%) bằng xét nghiệm được FDA cấp phép cho một số chỉ định ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản (ESCC), ung thư dạ dày, ung thư nối dạ dày-thực quản và ung thư biểu mô tuyến thực quản.
  • ⚠️ ĐỐI VỚI NSCLC có đột biến EGFR hoặc ALK: Bệnh phải tiến triển sau liệu pháp được FDA chấp thuận cho các đột biến này trước khi dùng OPDIVO.
  • Chỉ định cho u hắc tố (không thể cắt bỏ/di căn, điều trị bổ trợ), NSCLC (có thể cắt bỏ, tân bổ trợ/bổ trợ; di căn, tái phát), u trung biểu mô màng phổi ác tính, ung thư biểu mô tế bào thận (RCC), u lympho Hodgkin cổ điển (cHL), ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ (SCCHN), ung thư biểu mô đường tiết niệu (UC), ung thư đại trực tràng (CRC) MSI-H/dMMR, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư nối dạ dày-thực quản và ung thư biểu mô tuyến thực quản.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OPDIVO (NIVOLUMAB) INJECTION [E.R. SQUIBB & SONS, L.L.C.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
7 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Quá mẫn với hoạt chất Nivolumab.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Quá mẫn với bất kỳ tá dược nào được liệt kê trong mục 6.1.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ PHẢN ỨNG BẤT LỢI QUA TRUNG GIAN MIỄN DỊCH: Nivolumab có thể gây ra các phản ứng bất lợi qua trung gian miễn dịch nghiêm trọng hoặc gây tử vong ở bất kỳ hệ cơ quan hoặc mô nào, có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong hoặc sau khi điều trị.
  • ⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ: Theo dõi bệnh nhân về các triệu chứng và dấu hiệu của phản ứng bất lợi qua trung gian miễn dịch. Đánh giá men gan, creatinine và chức năng tuyến giáp ở thời điểm ban đầu và định kỳ trong quá trình điều trị.
  • ⚠️ XỬ TRÍ: Ngừng hoặc ngừng vĩnh viễn OPDIVO tùy theo mức độ nghiêm trọng. Nếu cần ngừng điều trị, dùng corticosteroid toàn thân (prednisone 1-2 mg/kg/ngày hoặc tương đương) cho đến khi cải thiện xuống Độ 1 hoặc thấp hơn, sau đó giảm liều corticosteroid trong ít nhất 1 tháng. Cân nhắc dùng các thuốc ức chế miễn dịch toàn thân khác nếu corticosteroid không kiểm soát được phản ứng.
  • VIÊM PHỔI QUA TRUNG GIAN MIỄN DỊCH: Xảy ra ở 3.1% bệnh nhân dùng OPDIVO đơn trị (Độ 3: 0.9%, Độ 2: 2.1%) và 9% khi dùng kết hợp với ipilimumab (Độ 3: 3.5%, Độ 2: 4%). 100% bệnh nhân viêm phổi cần corticosteroid toàn thân.
  • VIÊM ĐẠI TRÀNG QUA TRUNG GIAN MIỄN DỊCH: Xảy ra ở 2.9% bệnh nhân dùng OPDIVO đơn trị (Độ 3: 1.7%, Độ 2: 1%) và 9-25% khi dùng kết hợp với ipilimumab (Độ 3: 4.4-14%, Độ 2: 3.7-8%). 100% bệnh nhân viêm đại tràng cần corticosteroid toàn thân. Nhiễm/tái hoạt CMV đã được báo cáo ở bệnh nhân viêm đại tràng kháng corticosteroid.
  • VIÊM GAN VÀ ĐỘC TÍNH GAN QUA TRUNG GIAN MIỄN DỊCH: Xảy ra ở 1.8% bệnh nhân dùng OPDIVO đơn trị (Độ 3: 1.3%, Độ 2: 0.4%) và 7-15% khi dùng kết hợp với ipilimumab (Độ 3: 4.9-11%, Độ 2: 0.4-1.8%). 100% bệnh nhân viêm gan cần corticosteroid toàn thân. Khi kết hợp với cabozantinib, tăng ALT và AST Độ 3 và 4 xảy ra ở 11% bệnh nhân.
  • RỐI LOẠN NỘI TIẾT QUA TRUNG GIAN MIỄN DỊCH: Suy tuyến thượng thận (1-8%), viêm tuyến yên (0.6-9%), rối loạn tuyến giáp (viêm tuyến giáp, cường giáp 2.7-12%, suy giáp 8-20%), đái tháo đường (0.9%).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OPDIVO (NIVOLUMAB) INJECTION [E.R. SQUIBB & SONS, L.L.C.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ PHẢN ỨNG BẤT LỢI QUA TRUNG GIAN MIỄN DỊCH: Có thể nghiêm trọng hoặc gây tử vong, xảy ra ở bất kỳ cơ quan/mô nào (viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, rối loạn nội tiết, phản ứng da, viêm thận). Theo dõi men gan, creatinine, chức năng tuyến giáp định kỳ. Ngừng hoặc ngưng vĩnh viễn tùy mức độ.
  • ⚠️ BIẾN CHỨNG GHÉP TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU DỊ GEN (HSCT): Có thể gây tử vong hoặc biến chứng nghiêm trọng khác nếu bệnh nhân được ghép HSCT trước hoặc sau điều trị bằng kháng thể ức chế PD-1/PD-L1.
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH ĐỐI VỚI PHÔI-THAI: Có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và 5 tháng sau liều cuối cùng.
  • ⚠️ KHÔNG KHUYẾN CÁO điều trị đa u tủy bằng kháng thể ức chế PD-1/PD-L1 kết hợp với dẫn xuất thalidomide và dexamethasone ngoài các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát.
  • Phản ứng liên quan đến truyền dịch: Gián đoạn, giảm tốc độ truyền hoặc ngưng vĩnh viễn OPDIVO tùy mức độ nghiêm trọng.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OPDIVO (NIVOLUMAB) INJECTION [E.R. SQUIBB & SONS, L.L.C.]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • - Nivolumab là kháng thể đơn dòng, không chuyển hóa qua CYP hay các enzyme chuyển hóa thuốc khác, nên không dự kiến bị ảnh hưởng dược động học bởi các thuốc dùng đồng thời.
  • - Ức chế miễn dịch toàn thân sau khi bắt đầu điều trị nivolumab dường như không ngăn cản đáp ứng với nivolumab.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • - Chưa có báo cáo về trường hợp quá liều trong các thử nghiệm lâm sàng.
  • ⚠️ TRONG TRƯỜNG HỢP QUÁ LIỀU, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu hoặc triệu chứng của phản ứng bất lợi.
  • - Cần điều trị triệu chứng thích hợp ngay lập tức.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam

Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.