Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01EB04OsimertinibThuốc ức chế tyrosin kinase thụ thể EGFR
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Osimertinib — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế kinase
Cơ chế tác dụng
- Osimertinib là thuốc ức chế kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), gắn kết không hồi phục với các dạng đột biến EGFR (T790M, L858R, và mất đoạn exon 19) ở nồng độ thấp hơn khoảng 9 lần so với dạng hoang dại.
- Hai chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý (AZ7550 và AZ5104, lưu hành khoảng 10% so với chất mẹ) đã được xác định trong huyết tương sau khi uống osimertinib, với hồ sơ ức chế tương tự osimertinib.
- AZ7550 có hiệu lực tương tự osimertinib, trong khi AZ5104 có hiệu lực mạnh hơn đối với đột biến mất đoạn exon 19 và T790M (khoảng 8 lần) và EGFR dạng hoang dại (khoảng 15 lần).
- In vitro, osimertinib cũng ức chế hoạt động của HER2, HER3, HER4, ACK1 và BLK ở nồng độ có liên quan lâm sàng.
- Osimertinib thể hiện hoạt tính chống khối u đối với các dòng NSCLC mang đột biến EGFR (T790M/L858R, L858R, T790M/mất đoạn exon 19, và mất đoạn exon 19) và, ở mức độ thấp hơn, khuếch đại EGFR dạng hoang dại trong các mô hình in vitro và in vivo.
- Osimertinib phân bố vào não ở nhiều loài động vật (khỉ, chuột cống và chuột nhắt) với tỷ lệ AUC não/huyết tương khoảng 2 sau khi uống.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TAGRISSO (OSIMERTINIB) TABLET, FILM COATED [ASTRAZENECA PHARMACEUTICALS LP] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
- TAGRISSO là thuốc ức chế kinase, dùng cho bệnh nhân trưởng thành mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).
- Chỉ định cho NSCLC có đột biến EGFR exon 19 hoặc exon 21 L858R (phát hiện bằng xét nghiệm được FDA chấp thuận) trong các trường hợp: điều trị bổ trợ sau phẫu thuật, điều trị bước một cho bệnh di căn, hoặc điều trị bệnh tiến triển tại chỗ không thể cắt bỏ (giai đoạn III) chưa tiến triển trong hoặc sau hóa xạ trị dựa trên platinum.
- TAGRISSO cũng được chỉ định kết hợp với pemetrexed và hóa trị liệu dựa trên platinum để điều trị bước một cho NSCLC tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến EGFR exon 19 hoặc exon 21 L858R.
- Chỉ định cho NSCLC di căn có đột biến EGFR T790M (phát hiện bằng xét nghiệm được FDA chấp thuận) đã tiến triển trong hoặc sau điều trị bằng EGFR TKI.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TAGRISSO (OSIMERTINIB) TABLET, FILM COATED [ASTRAZENECA PHARMACEUTICALS LP] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH nếu MẪN CẢM với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào.
⚠️ KHÔNG DÙNG chung TAGRISSO với St. John's Wort.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
⚠️ NGUY HIỂM: Bệnh phổi kẽ (ILD)/Viêm phổi: NGỪNG VĨNH VIỄN TAGRISSO nếu ILD/viêm phổi ở bất kỳ cấp độ nào (nếu chưa xạ trị hóa chất) hoặc cấp độ ≥2 (nếu đã xạ trị hóa chất).
⚠️ NGUY HIỂM: Kéo dài khoảng QTc: NGỪNG TAGRISSO nếu QTc > 500 msec trên ≥2 điện tâm đồ. Tiếp tục ở liều 40 mg nếu QTc < 481 msec hoặc trở về mức nền. NGỪNG VĨNH VIỄN nếu có dấu hiệu/triệu chứng loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
⚠️ NGUY HIỂM: Suy tim sung huyết có triệu chứng: NGỪNG VĨNH VIỄN TAGRISSO.
⚠️ NGUY HIỂM: Các phản ứng da nghiêm trọng (EMM, SJS, TEN): NGỪNG TAGRISSO nếu nghi ngờ và NGỪNG VĨNH VIỄN nếu xác nhận.
Phản ứng bất lợi cấp độ ≥3: TẠM NGỪNG TAGRISSO tối đa 3 tuần. Nếu cải thiện đến cấp độ 0-2, tiếp tục ở liều 80 mg hoặc 40 mg hàng ngày. Nếu không cải thiện trong 3 tuần, NGỪNG VĨNH VIỄN.
Tương tác thuốc: Tránh dùng đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh. Nếu không thể tránh, TĂNG liều TAGRISSO lên 160 mg hàng ngày. Tiếp tục 80 mg sau 3 tuần ngừng chất cảm ứng CYP3A4 mạnh.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TAGRISSO (OSIMERTINIB) TABLET, FILM COATED [ASTRAZENECA PHARMACEUTICALS LP] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
⚠️ VIÊM PHỔI KẼ/VIÊM PHỔI: Theo dõi các triệu chứng hô hấp mới hoặc nặng hơn. Ngừng vĩnh viễn TAGRISSO nếu được chẩn đoán ILD/viêm phổi (trừ Grade 1 sau hóa xạ trị platin).
⚠️ KÉO DÀI KHOẢNG QTc: Theo dõi điện tâm đồ và điện giải đồ. Ngừng, sau đó dùng lại với liều giảm hoặc ngừng vĩnh viễn TAGRISSO tùy mức độ nghiêm trọng.
Bệnh cơ tim: Xảy ra ở 3.8% bệnh nhân. Theo dõi tim, bao gồm đánh giá LVEF ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch. Ngừng vĩnh viễn TAGRISSO nếu suy tim sung huyết có triệu chứng.
Viêm giác mạc: Chuyển bệnh nhân có dấu hiệu/triệu chứng viêm giác mạc đến bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.
⚠️ HỘI CHỨNG STEVENS-JOHNSON (SJS), HOẠI TỬ BIỂU BÌ NHIỄM ĐỘC (TEN), HỒNG BAN ĐA DẠNG THỂ NẶNG (EMM): Ngừng TAGRISSO nếu nghi ngờ và ngừng vĩnh viễn nếu xác nhận.
Viêm mạch máu da: Ngừng TAGRISSO nếu nghi ngờ, đánh giá mức độ toàn thân và cân nhắc tư vấn da liễu. Cân nhắc ngừng vĩnh viễn tùy mức độ nghiêm trọng nếu không xác định được nguyên nhân khác.
⚠️ THIẾU MÁU BẤT SẢN: Ngừng TAGRISSO nếu nghi ngờ và ngừng vĩnh viễn nếu xác nhận. Thực hiện công thức máu toàn phần trước, định kỳ và thường xuyên hơn nếu có chỉ định.
⚠️ ĐỘC TÍNH VỚI PHÔI-THAI: TAGRISSO có thể gây hại cho thai nhi. Khuyên nữ giới có khả năng sinh sản sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và 6 tuần sau liều cuối. Khuyên nam giới sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong 4 tháng sau liều cuối.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TAGRISSO (OSIMERTINIB) TABLET, FILM COATED [ASTRAZENECA PHARMACEUTICALS LP] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI với các thuốc CẢM ỨNG CYP3A MẠNH. Nếu không thể tránh, TĂNG LIỀU TAGRISSO lên 160 mg/ngày.
Không cần điều chỉnh liều TAGRISSO khi dùng với các thuốc cảm ứng CYP3A trung bình hoặc yếu.
Theo dõi các phản ứng bất lợi của cơ chất BCRP hoặc P-gp khi dùng đồng thời với TAGRISSO, do có thể tăng độc tính liên quan đến phơi nhiễm.
⚠️ TRÁNH DÙNG ĐỒNG THỜI các thuốc đã biết KÉO DÀI KHOẢNG QTc và có nguy cơ Torsades de pointes. Nếu không thể tránh, THỰC HIỆN ĐIỆN TÂM ĐỒ ĐỊNH KỲ.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — TAGRISSO (OSIMERTINIB) TABLET, FILM COATED [ASTRAZENECA PHARMACEUTICALS LP] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
⚠️ QUÁ LIỀU: Liều lên đến 240 mg/ngày không gây độc tính giới hạn liều trong các nghiên cứu lâm sàng.
Liều 160 mg và 240 mg/ngày làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ điển hình do EGFR TKI (chủ yếu tiêu chảy và phát ban da) so với liều 80 mg.
Kinh nghiệm về quá liều ngẫu nhiên ở người còn hạn chế; các trường hợp dùng thêm một liều hàng ngày do nhầm lẫn không gây hậu quả lâm sàng.
Không có điều trị đặc hiệu cho quá liều TAGRISSO.
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, nên ngừng TAGRISSO và bắt đầu điều trị triệu chứng.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Osimertinib 80 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Osimertinib (dưới dạng Osimertinib mesylat)
SĐK VN: 893110456425
Tagrisso
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Osimertinib (tương đương 95,4 mg Osimertinib mesylat) 80mg
SĐK VN: VN3-36-18
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕