Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Oxaliplatin

ATC · L01XA03OxaliplatinHợp chất platin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Oxaliplatin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm HỢP CHẤT PLATIN thế hệ 3.
Cơ chế tác dụng
  • Phức hợp platin hữu cơ gồm một nguyên tử platin phức với 1,2-DIAMINOCYCLOHEXAN (DACH) và một phối tử OXALAT.
  • Trong tế bào, oxalat được thay bằng phân tử nước tạo phức hợp platin mang điện tích dương; phức này phản ứng với các vị trí ái nhân trên DNA tạo LIÊN KẾT CHÉO nội sợi và liên sợi.
  • Liên kết chéo ức chế sao chép và phiên mã DNA → tổn thương DNA và sai lệch mã hoá → chết tế bào theo chương trình.
  • ⚠️ Nhờ gốc DACH cồng kềnh, oxaliplatin có hoạt tính trên nhiều dòng tế bào ĐÃ KHÁNG CISPLATIN — ưu điểm chính so với cisplatin/carboplatin.
  • ⚠️ Có hoạt tính HIỆP ĐỒNG với 5-FLUOROURACIL — cơ sở của phác đồ FOLFOX.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxaliplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG DI CĂN — phối hợp với 5-fluorouracil và leucovorin (phác đồ FOLFOX).
  • ĐIỀU TRỊ BỔ TRỢ UNG THƯ ĐẠI TRÀNG GIAI ĐOẠN III (giai đoạn C Duke) sau phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn khối u — phối hợp 5-fluorouracil và leucovorin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxaliplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
4 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với oxaliplatin hoặc các dẫn chất platin khác.
  • ⚠️ Suy tuỷ nặng trước khi bắt đầu điều trị (bạch cầu trung tính < 2 × 10⁹/l và/hoặc tiểu cầu < 100 × 10⁹/l).
  • ⚠️ BỆNH THẦN KINH NGOẠI BIÊN CẢM GIÁC NẶNG có rối loạn chức năng trước khi bắt đầu điều trị (độc thần kinh là độc tính giới hạn liều đặc trưng của oxaliplatin).
  • Suy thận nặng (Clcr < 30 ml/phút).
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxaliplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ RỐI LOẠN THẦN KINH CẢM GIÁC NGOẠI BIÊN là độc tính đặc trưng: khó chịu ở bàn tay, bàn chân, quanh miệng hoặc cằm; cứng hàm; rối loạn vị giác; rối loạn vận ngôn; đau mắt; cảm giác tức ngực.
  • Triệu chứng thường xuất hiện TRONG VÒNG VÀI GIỜ sau khi dùng thuốc và có thể phục hồi.
  • ⚠️⚠️ TĂNG NẶNG KHI TIẾP XÚC NHIỆT ĐỘ LẠNH, kể cả loạn cảm họng - thanh quản — có thể gây CO THẮT THANH QUẢN, khó thở, nuốt khó, nói khó. Phải dặn người bệnh tránh lạnh.
  • Đã có báo cáo rối loạn thần kinh cảm giác DAI DẲNG.
  • Hô hấp: xơ phổi.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxaliplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ Là thuốc chống ung thư độc — phải dùng găng tay, mặt nạ hoặc kính bảo hộ khi tiếp xúc thuốc.
  • Chỉ dùng dưới giám sát của bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm.
  • ⚠️ Khi phối hợp với FLUOROURACIL và LEUCOVORIN, phải xem xét đầy đủ thận trọng, cảnh báo và chống chỉ định của các thuốc đó.
  • ⚠️ Điều trị thường đi kèm hai loại rối loạn thần kinh cảm giác ngoại biên — theo dõi thời gian và mức độ để cân nhắc chỉnh liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxaliplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ TRÌNH TỰ TRUYỀN: khi truyền liên tục, nên dùng dẫn xuất TAXAN (docetaxel, paclitaxel) TRƯỚC các dẫn xuất PLATIN (carboplatin, cisplatin, oxaliplatin) để hạn chế nguy cơ suy tuỷ và tăng hiệu lực.
  • ⚠️ Phối hợp oxaliplatin + fluorouracil + leucovorin với THUỐC CHỐNG ĐÔNG ĐƯỜNG UỐNG: kéo dài thời gian prothrombin và INR — phải giám sát chặt.
  • Phác đồ oxaliplatin + fluorouracil + leucovorin gây giảm tiểu cầu và chảy máu NHIỀU HƠN so với phác đồ chỉ có fluorouracil + leucovorin.
  • Dùng đồng thời oxaliplatin với 5-fluorouracil có thể làm tăng nguy cơ ADR trên GAN và ĐƯỜNG TIÊU HOÁ.
  • Thuốc gây ĐỘC THẬN và thuốc ức chế tuỷ xương khác: cộng hợp độc tính.
  • Phối hợp với aminoglycosid, polymyxin, capreomycin, thuốc lợi tiểu: tăng nguy cơ độc thận và ĐỘC TÍNH TRÊN TAI.
  • PHENYTOIN: có thể bị giảm nồng độ huyết tương.
  • Vắc xin SỐNG giảm độc lực và natalizumab: TRÁNH phối hợp (nguy cơ nhiễm trùng toàn thân).
  • TRÁNH phối hợp thuốc gây độc tế bào với CLOZAPIN — tăng nguy cơ mất bạch cầu hạt.
  • TRASTUZUMAB làm tăng nồng độ/tác dụng của oxaliplatin; Echinacea làm giảm.
  • Hoàn nguyên và pha loãng bằng NƯỚC CẤT PHA TIÊM hoặc DEXTROSE 5% (không dùng dung dịch có clorid).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxaliplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: giảm tiểu cầu, phản ứng mẫn cảm, ức chế tủy xương, rối loạn tiêu hóa, độc thần kinh.
  • ⚠️ CHƯA CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC đặc hiệu.
  • Xử trí: Theo dõi người bệnh và điều trị triệu chứng.
  • Liều tối đa từng truyền một liều duy nhất là 825 mg.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Oxaliplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Biosme 50mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Oxaliplatin
    • SĐK VN: VN1-276-10
  • CKDBelloxa injection 50mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Oxaliplatin 50mg
    • SĐK VN: 880114432023
  • CKDBelloxa injection 100mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Oxaliplatin
    • SĐK VN: 880114068426
  • Dioxofin
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Oxaliplatin
    • SĐK VN: 520114328825
  • Fada Oxaliplatino
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Oxaliplatin 50mg
    • SĐK VN: VN3-109-19
  • Getoxatin-50mg/25ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
    • Thành phần: Oxaliplatin 2mg/1ml
    • SĐK VN: VN3-228-19
  • Getoxatin-100mg/50ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
    • Thành phần: Oxaliplatin 2mg/1ml
    • SĐK VN: VN3-119-19
  • Heraliplatin 50
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Oxaliplatin
    • SĐK VN: 893114022026
  • Heraliplatin 100
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Oxaliplatin
    • SĐK VN: 893114021926
  • Oxaliplatin - Belmed
    • Dạng bào chế: Bộ đông khô pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Oxaliplatin 100 mg
    • SĐK VN: VN-22906-21
  • Oxaliplatin 50mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô để pha dịch truyền
    • Thành phần: Oxaliplatin 50mg
    • SĐK VN: VN-22607-20
  • Oxlatin
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa Oxaliplatin 50mg
    • SĐK VN: QLĐB-791-19
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.