Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Oxycodon

ATC · N02AA05OxycodoneAlcaloid tự nhiên của thuốc phiện
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Oxycodon — tóm tắt
Loại thuốc: - Oxycodone là thuốc chủ vận opioid đầy đủ, ưu tiên gắn vào thụ thể mu-opioid, nhưng có thể gắn vào các thụ thể opioid khác ở liều cao hơn. · - Tác dụng điều trị chính của oxycodone là giảm đau. · - Giống như tất cả các thuốc chủ vận opioid đầy đủ, oxycodone không có hiệu ứng trần đối với tác dụng giảm đau. · - Liều lượng được điều chỉnh để giảm đau đầy đủ và có thể bị giới hạn bởi các phản ứng bất lợi. · ⚠️ CÁC PHẢN ỨNG BẤT LỢI CÓ THỂ GỒM SUY HÔ HẤP VÀ SUY THẦN KINH TRUNG ƯƠNG.
Cơ chế tác dụng
  • Oxycodone là chất chủ vận opioid đầy đủ, ưu tiên gắn vào thụ thể mu-opioid, nhưng có thể gắn vào các thụ thể opioid khác ở liều cao hơn.
  • Tác dụng điều trị chính của oxycodone là giảm đau.
  • Giống như tất cả các chất chủ vận opioid đầy đủ, oxycodone không có hiệu ứng trần đối với tác dụng giảm đau.
  • Cơ chế chính xác của tác dụng giảm đau chưa được biết rõ, nhưng được cho là liên quan đến các thụ thể opioid đặc hiệu trong não và tủy sống.
  • ⚠️ LIỀU LƯỢNG được điều chỉnh để giảm đau đầy đủ và có thể bị giới hạn bởi các phản ứng phụ, bao gồm SUY HÔ HẤP và ỨC CHẾ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXYCODONE HYDROCHLORIDE TABLET [SPECGX LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Chỉ định: Giảm đau nặng cần thuốc giảm đau opioid khi các phương pháp khác không hiệu quả.
  • ⚠️ RỦI RO CAO: Gây nghiện, lạm dụng, dùng sai, quá liều và tử vong có thể xảy ra ở BẤT KỲ LIỀU LƯỢNG HOẶC THỜI GIAN NÀO và kéo dài suốt quá trình điều trị.
  • Chỉ dùng khi các lựa chọn điều trị thay thế không hiệu quả, không dung nạp hoặc không đủ để kiểm soát cơn đau.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXYCODONE HYDROCHLORIDE TABLET [SPECGX LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
4 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân SUY HÔ HẤP NẶNG.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân hen phế quản cấp hoặc nặng trong môi trường không được theo dõi, không có thiết bị hồi sức hoặc tăng CO2 máu.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân tắc nghẽn đường tiêu hóa đã biết hoặc nghi ngờ, bao gồm liệt ruột.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân quá mẫn đã biết (ví dụ: sốc phản vệ) với oxycodone.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXYCODONE HYDROCHLORIDE TABLET [SPECGX LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ CÁC PHẢN ỨNG NGHIÊM TRỌNG: Suy hô hấp, ngừng hô hấp, suy tuần hoàn, ngừng tim, hạ huyết áp và/hoặc sốc.
  • ⚠️ HỘI CHỨNG CAI OPIOID Ở TRẺ SƠ SINH, HỘI CHỨNG SEROTONIN (có thể đe dọa tính mạng khi dùng đồng thời với thuốc serotonergic), SUY VỎ THƯỢNG THẬN (thường sau >1 tháng sử dụng), THIẾU ANDROGEN (khi dùng opioid kéo dài), TĂNG CẢM GIÁC ĐAU VÀ LOẠN CẢM ĐAU (với liệu pháp opioid bất kỳ thời gian nào), HẠ ĐƯỜNG HUYẾT (thường ở bệnh nhân có ít nhất một yếu tố nguy cơ), RỐI LOẠN CHỨC NĂNG THỰC QUẢN DO OPIOID (OIED).
  • Các phản ứng phụ thường gặp nhất (≥3%) là buồn nôn, táo bón, nôn, đau đầu, ngứa, mất ngủ, chóng mặt, suy nhược và buồn ngủ.
  • Các phản ứng phụ khác ít gặp hơn bao gồm: thiếu máu, giảm bạch cầu, suy tim, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, đau bụng, khô miệng, tiêu chảy, khó tiêu, khó nuốt, viêm lưỡi, ớn lạnh, phù, đau, sốt, quá mẫn, viêm phế quản, viêm lợi, nhiễm trùng, viêm họng, viêm mũi, nhiễm trùng huyết, viêm xoang, nhiễm trùng đường tiết niệu, chấn thương, giảm cảm giác thèm ăn, bệnh gút, tăng đường huyết, đau khớp, viêm khớp, đau lưng, đau xương, đau cơ, đau cổ, gãy xương bệnh lý, tăng trương lực cơ, giảm cảm giác, đau nửa đầu, đau dây thần kinh, run, giãn mạch, kích động, lo lắng, trạng thái lú lẫn, căng thẳng, rối loạn nhân cách, ho, khó thở, chảy máu cam, co thắt thanh quản, rối loạn phổi, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, phát ban, tăng tiết mồ hôi, nổi mề đay, viêm tĩnh mạch huyết khối, xuất huyết, hạ huyết áp, giãn mạch.
  • Các phản ứng phụ được báo cáo sau khi thuốc được phê duyệt bao gồm: phù họng, hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh, sốc phản vệ.
  • Nguy cơ nghiện, lạm dụng và sử dụng sai mục đích: 1% đến 6% bệnh nhân mới đáp ứng tiêu chí nghiện, khoảng 9% và 22% bệnh nhân mới đáp ứng tiêu chí lạm dụng và sử dụng sai mục đích opioid theo đơn.
  • Nguy cơ quá liều opioid hoặc tử vong liên quan đến quá liều opioid: Tỷ lệ tích lũy 5 năm ước tính từ 1.5% đến 4%. Khoảng 17% các trường hợp quá liều opioid đầu tiên được quan sát là gây tử vong. Liều opioid ban đầu cao hơn là yếu tố dự đoán mạnh nhất và nhất quán nhất về quá liều opioid hoặc tử vong liên quan đến quá liều opioid.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXYCODONE HYDROCHLORIDE TABLET [SPECGX LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ NGUY CƠ CAO SUY HÔ HẤP ĐE DỌA TÍNH MẠNG ở bệnh nhân bệnh phổi mạn tính, người già, suy kiệt: Theo dõi chặt chẽ, đặc biệt khi bắt đầu và điều chỉnh liều.
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG ở bệnh nhân sốc tuần hoàn, suy giảm ý thức hoặc hôn mê.
  • ⚠️ NGUY CƠ CAO NGHIỆN, LẠM DỤNG, SỬ DỤNG SAI MỤC ĐÍCH: Đánh giá nguy cơ trước khi kê đơn và theo dõi thường xuyên. Cân nhắc kê đơn thuốc giải độc opioid.
  • ⚠️ DÙNG ĐỒNG THỜI VỚI BENZODIAZEPINE VÀ/HOẶC CÁC THUỐC ỨC CHẾ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG KHÁC (bao gồm rượu) có thể gây an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê và tử vong. Chỉ dùng khi không có lựa chọn thay thế, với liều thấp nhất và thời gian ngắn nhất.
  • ⚠️ DÙNG ĐỒNG THỜI VỚI CHẤT ỨC CHẾ CYP3A4 (ví dụ: kháng sinh macrolide, thuốc kháng nấm azole, thuốc ức chế protease) có thể làm tăng nồng độ oxycodone trong huyết tương và kéo dài tác dụng phụ của opioid, gây suy hô hấp có thể gây tử vong. Theo dõi thường xuyên và cân nhắc giảm liều.
  • Hội chứng tăng cảm đau do opioid (OIH): Nếu nghi ngờ, cân nhắc giảm liều opioid hiện tại hoặc xoay vòng opioid.
  • Suy vỏ thượng thận: Nếu được chẩn đoán, điều trị bằng liệu pháp thay thế corticosteroid sinh lý và cai opioid cho bệnh nhân.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXYCODONE HYDROCHLORIDE TABLET [SPECGX LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CẤM DÙNG: Không dùng Oxycodone với THUỐC ỨC CHẾ MAO (MAOIs) hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng MAOIs do nguy cơ hội chứng serotonin hoặc độc tính opioid (suy hô hấp, hôn mê).
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG: Tránh dùng Oxycodone với THUỐC GIẢM ĐAU OPIOID ĐỒNG VẬN/ĐỐI VẬN HỖN HỢP (ví dụ: butorphanol, nalbuphine, pentazocine, buprenorphine) vì có thể giảm tác dụng giảm đau hoặc gây hội chứng cai.
  • ⚠️ NGUY HIỂM: Dùng đồng thời với BENZODIAZEPINE và các THUỐC ỨC CHẾ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG khác (bao gồm rượu) làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, suy hô hấp, an thần sâu, hôn mê và tử vong. Chỉ dùng khi không có lựa chọn thay thế, giới hạn liều và thời gian tối thiểu.
  • Thuốc ức chế CYP3A4 và CYP2D6: Tăng nồng độ oxycodone, tăng tác dụng opioid. Cân nhắc giảm liều oxycodone, theo dõi suy hô hấp và an thần. Khi ngừng thuốc ức chế, cân nhắc tăng liều oxycodone, theo dõi hội chứng cai.
  • Thuốc cảm ứng CYP3A4: Giảm nồng độ oxycodone, giảm hiệu quả hoặc gây hội chứng cai. Cân nhắc tăng liều oxycodone, theo dõi hội chứng cai. Khi ngừng thuốc cảm ứng, cân nhắc giảm liều oxycodone, theo dõi suy hô hấp và an thần.
  • Thuốc serotonergic: Có thể gây hội chứng serotonin. Theo dõi bệnh nhân thường xuyên, đặc biệt khi bắt đầu điều trị và điều chỉnh liều. Ngừng Oxycodone nếu nghi ngờ hội chứng serotonin.
  • Thuốc giãn cơ: Oxycodone có thể tăng cường tác dụng phong bế thần kinh cơ và tăng mức độ suy hô hấp. Giảm liều Oxycodone và/hoặc thuốc giãn cơ nếu cần.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXYCODONE HYDROCHLORIDE TABLET [SPECGX LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU oxycodone GÂY SUY HÔ HẤP, ngủ gà đến hôn mê, giãn cơ, da lạnh ẩm, đồng tử co (hoặc giãn nếu thiếu oxy), phù phổi, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, hạ đường huyết, tắc nghẽn đường thở, ngáy bất thường và tử vong.
  • ⚠️ Độc tính thần kinh (leukoencephalopathy) có thể xuất hiện sau nhiều giờ, ngày hoặc tuần sau khi hồi phục ban đầu từ ngộ độc opioid.
  • Ưu tiên điều trị quá liều là tái lập và bảo vệ đường thở, hỗ trợ hoặc kiểm soát thông khí nếu cần.
  • Sử dụng các biện pháp hỗ trợ khác như oxy và thuốc vận mạch để xử lý sốc tuần hoàn và phù phổi.
  • Đối với suy hô hấp hoặc tuần hoàn nghiêm trọng do quá liều opioid, dùng thuốc đối kháng opioid như naloxone hoặc nalmefene.
  • Theo dõi bệnh nhân cẩn thận cho đến khi hô hấp tự phát được tái lập đáng tin cậy, vì tác dụng của thuốc đối kháng opioid ngắn hơn oxycodone.
  • Ở bệnh nhân phụ thuộc opioid, dùng liều thông thường của thuốc đối kháng sẽ gây hội chứng cai cấp tính; cần dùng cẩn thận và dò liều nhỏ hơn thông thường.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — OXYCODONE HYDROCHLORIDE TABLET [SPECGX LLC]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • OxyContin 10mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Oxycodone HCl 10mg
    • SĐK VN: VN2-416-15
  • OxyContin 15mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Oxycodone HCl 15mg
    • SĐK VN: VN2-417-15
  • OxyContin 20mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Oxycodone HCl 20mg
    • SĐK VN: VN2-418-15
  • OxyContin 30mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Oxycodone HCl 30mg
    • SĐK VN: VN2-419-15
  • OxyContin 40mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Oxycodone HCl 40mg
    • SĐK VN: VN2-420-15
  • OxyContin 60mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Oxycodone HCl 60mg
    • SĐK VN: VN2-421-15
  • OxyContin 80mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
    • Dạng bào chế: Viên nén giải phóng kéo dài
    • Thành phần: Oxycodone HCl 80mg
    • SĐK VN: VN2-422-15
  • Oxynorm 10mg/1ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch/tiêm dưới da
    • Thành phần: Oxycodone (dưới dạng Oxycodone HCl 10mg/ml) 9mg/1ml
    • SĐK VN: VN2-469-16
  • Oxynorm 20mg/2ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch/tiêm dưới da
    • Thành phần: Oxycodone (dưới dạng Oxycodone HCl 20mg/2ml) 18mg/2ml
    • SĐK VN: VN2-470-16
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.