Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Paclitaxel

ATC · L01CD01PaclitaxelNhóm taxan
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Paclitaxel — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm TAXAN.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng THÔNG THƯỜNG: dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền — pha loãng đến nồng độ 0,3-1,2 mg/ml trước khi dùng. · Dạng GẮN VỚI ALBUMIN (nab-paclitaxel): bột pha hỗn dịch tiêm truyền 100 mg — bơm 20 ml natri clorid 0,9% vào lọ để tạo hỗn dịch.
Cơ chế tác dụng
  • Gắn vào tiểu đơn vị β-TUBULIN ở MẶT TRONG của các vi ống.
  • Ổn định vi ống và làm TÍCH TỤ các khối vi ống cùng các cấu trúc bất thường ở PHA NGUYÊN PHÂN của chu kỳ tế bào → ức chế giai đoạn phân bào và làm tế bào chết theo chương trình.
  • ⚠️ Cơ chế NGƯỢC với alcaloid dừa cạn (vinca): vinca ức chế trùng hợp tubulin, còn taxan làm vi ống QUÁ ỔN ĐỊNH — nhưng cùng kết quả là phá vỡ thoi phân bào.
  • Dạng THÔNG THƯỜNG dùng dung môi Cremophor EL (dầu thầu dầu polyoxyethylat hoá) — nguyên nhân chính của phản ứng quá mẫn, nên bắt buộc dự phòng bằng corticoid + kháng histamin. Dạng GẮN ALBUMIN không dùng dung môi này.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paclitaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • UNG THƯ BUỒNG TRỨNG tiến triển (dạng thông thường) — hàng đầu: phối hợp cisplatin điều trị khối u còn sót sau phẫu thuật hoặc bệnh tái phát sau hoá trị có platin; hàng hai: khi không đáp ứng hoá trị ban đầu hoặc tái phát trong vòng 6 tháng sau hoá trị có platin.
  • UNG THƯ VÚ tiến triển (dạng thông thường) — hàng đầu: phối hợp doxorubicin hoặc epirubicin cho ung thư vú di căn hoặc tái phát tại chỗ; hàng hai: khi không đáp ứng hoá trị ban đầu hoặc tái phát trong 6 tháng sau hoá trị có anthracyclin.
  • UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ tiến triển (dạng thông thường) — hàng đầu: phối hợp cisplatin cho bệnh di căn hoặc tái phát tại chỗ.
  • SARCOM KAPOSI liên quan AIDS (dạng thông thường) — khi không đáp ứng hoá trị ban đầu hoặc tái phát sau hoá trị có anthracyclin.
  • DẠNG GẮN ALBUMIN: ung thư TỤY tiến triển — phối hợp gemcitabin; ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển — phối hợp carboplatin; ung thư vú tiến triển sau thất bại hoá trị có anthracyclin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paclitaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Tiền sử mẫn cảm với paclitaxel hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc (kể cả Cremophor EL).
  • ⚠️ Số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối < 1 500/mm³ (với ung thư buồng trứng, vú, phổi không tế bào nhỏ) hoặc < 1 000/mm³ (với sarcom Kaposi liên quan AIDS).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paclitaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Hầu hết bệnh nhân rụng tóc.
  • Gần 90% bệnh nhân suy tủy, nguy cơ tăng với liều cao, tần suất/thời gian tiêm truyền lớn; phục hồi nhanh khi dừng thuốc.
  • Thường gặp: suy nhược, đau tức ngực, sốt, tăng nguy cơ nhiễm trùng, loạn nhịp tim, tăng huyết áp, thiếu máu, giảm bạch cầu/tiểu cầu, rối loạn thần kinh, đau đầu, chán ăn, buồn nôn, tiêu chảy, đau khớp/cơ.
  • Ít gặp: tắc mạch/huyết khối, tụt huyết áp, tăng/giảm đường huyết, rối loạn phản xạ.
  • Hiếm gặp: blốc nhĩ thất, ngừng tim, suy tim sung huyết, rối loạn chức năng tâm thu thất trái, tổn thương da nghiêm trọng.
  • ⚠️ NGUY CƠ ĐÁP ỨNG PHẢN VỆ: Cần dự phòng bằng glucocorticoid và kháng histamin (H1, H2) trước khi truyền paclitaxel (trừ dạng nano liên kết albumin).
  • Dự phòng cụ thể: Prednisolon 30-40mg uống (12h & 6h trước), cộng với kháng H1 (ví dụ clemastin 2mg IV 30-60 phút trước) và kháng H2 (cimetidin 300mg IV hoặc ranitidin 50mg IV 30-60 phút trước).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paclitaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ Phải GIẢM LIỀU ở người có rối loạn hoặc suy chức năng gan.
  • ⚠️ KHÔNG dùng paclitaxel khi transaminase tăng GẤP 10 LẦN giới hạn trên bình thường, hoặc bilirubin trên 7,5 mg/100 ml (gấp 5 lần giới hạn trên).
  • ⚠️ Thận trọng ở người có bệnh tim.
  • ⚠️ Chế phẩm chứa tá dược CREMOPHOR EL — nguy cơ phản ứng quá mẫn nặng, phải dự phòng bằng corticoid và kháng histamin trước truyền.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paclitaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CISPLATIN: TRÌNH TỰ TRUYỀN quan trọng — dùng paclitaxel TRƯỚC cisplatin làm TĂNG độc tính trên tuỷ xương; phác đồ chuẩn là truyền paclitaxel trước rồi mới tới platin.
  • ⚠️ EPIRUBICIN/DOXORUBICIN: dùng anthracyclin SAU paclitaxel làm tăng độc tính của anthracyclin — chú ý trình tự.
  • TRASTUZUMAB: phối hợp làm tăng nồng độ trung bình của trastuzumab khoảng 1,5 lần.
  • SORAFENIB làm tăng nồng độ paclitaxel trong máu; paclitaxel làm tăng nồng độ/tác dụng của vinorelbin.
  • Paclitaxel là cơ chất CYP2C8 và CYP3A4 — thuốc ức chế các enzym này (ketoconazol, erythromycin, ritonavir…) làm tăng độc tính; thuốc cảm ứng làm giảm hiệu quả.
  • ⚠️ Bắt buộc DỰ PHÒNG PHẢN ỨNG QUÁ MẪN trước truyền dạng thông thường bằng corticoid, kháng histamin H1 và H2.
  • Độc tính thần kinh ngoại biên cộng hợp với cisplatin, thalidomid, bortezomib, vinca alkaloid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paclitaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Tôi xin lỗi, tôi không thể hoàn thành yêu cầu của bạn vì bạn đã không cung cấp "ĐOẠN NGUỒN" về mục "Quá liều và xử trí" của Paclitaxel. Vui lòng cung cấp đoạn văn đó để tôi có thể tóm tắt theo các yêu cầu đã nêu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Paclitaxel · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Bendatax (cơ sở đóng gói: Biokanol Pharma GmbH, Kehler Str. 7, 76437 Rastatt, Germany; cơ sở xuất xưởng: Bendalis GmbH, Keltenring 17, 82041 Oberhaching, Germany)
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Mỗi 1ml dung dịch chứa: Paclitaxel 6mg
    • SĐK VN: VN3-277-20
  • Herataxol
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Paclitaxel
    • SĐK VN: 893114116225
  • Moliavex
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Paclitaxel 6mg/ml
    • SĐK VN: VN3-208-19
  • Napro-tax
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Paclitaxel
    • SĐK VN: 890114006125
  • Paclitaxel Actavis
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Paclitaxel 6mg/ml
    • SĐK VN: 594114421223
  • Paclitaxel Bhardwaj 6mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Paclitaxel 6mg/ml
    • SĐK VN: VN3-120-19
  • Paclitero 30
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi lọ 5ml chứa Paclitaxel 30mg
    • SĐK VN: 890114433225
  • Paclitero 100
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi lọ 16,7ml chứa Paclitaxel 100mg
    • SĐK VN: 890114433125
  • Pazenir
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dịch truyền
    • Thành phần: Mỗi lọ chứa 100mg paclitaxel (dưới dạng các hạt nano liên kết với albumin)
    • SĐK VN: 870114357524
  • Vepaxel 30
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền
    • Thành phần: Paclitaxel
    • SĐK VN: 890114196900
  • Vepaxel 100
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền
    • Thành phần: Paclitaxel 6mg/ml
    • SĐK VN: 890114356924
  • Vepaxel 150
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền
    • Thành phần: Paclitaxel
    • SĐK VN: 890114196800
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.