Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Penicilin G

ATC · J01CE01BenzylpenicillinPenicilin nhạy cảm beta-lactamase
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Penicilin G — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh beta-lactam — PENICILIN TỰ NHIÊN, nhạy cảm với beta-lactamase.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dùng ở dạng muối NATRI hoặc KALI; hàm lượng tính theo benzylpenicilin. ⚠️ 600 mg benzylpenicilin ≈ 1 TRIỆU ĐƠN VỊ. · Bột pha tiêm: lọ 500 000 đv, 1 triệu đv, 5 triệu đv, 20 triệu đv. · Dung dịch truyền tĩnh mạch penicilin G kali trong dextrose (bảo quản đông lạnh): lọ 1 triệu đv (20 000 đv/ml, dextrose 4%); 2 triệu đv (40 000 đv/ml, dextrose 2,3%); 3 triệu đv (60 000 đv/ml, dextrose 0,7%).
Cơ chế tác dụng
  • Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp PEPTIDOGLYCAN của thành tế bào vi khuẩn.
  • ⚠️ Bị PENICILINASE và BETA-LACTAMASE do vi khuẩn sinh ra làm mất tác dụng — đây là giới hạn cốt lõi của penicilin tự nhiên.
  • Tác dụng TỐT trên cầu khuẩn GRAM DƯƠNG, kể cả Streptococcus nhóm B; MIC trung bình 0,002-0,1 microgam/ml tuỳ loài.
  • ⚠️ Enterococcus KÉM nhạy cảm, đôi khi kháng hoàn toàn. Phế cầu (S. pneumoniae) cũng có chủng kháng penicilin G và các beta-lactam khác.
  • Ức chế cầu khuẩn GRAM ÂM: não mô cầu (Meningococcus) và lậu cầu (Gonococcus) với MIC thấp khoảng 0,03 microgam/ml.
  • Hiệu quả trên Haemophilus influenzae TỐT HƠN penicilin V và ampicilin, nhưng giảm nếu vi khuẩn sinh beta-lactamase.
  • Nhạy cảm: Clostridium spp., Fusobacterium spp., Actinomyces israelii — TRỪ Bacteroides fragilis.
  • ⚠️ Treponema pallidum (xoắn khuẩn giang mai) NHẠY CẢM — nền tảng điều trị giang mai; cũng tác dụng trên Leptospira.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Benzylpenicilin (Penicilin G) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, gồm:
  • VIÊM MÀNG NGOÀI TIM; VIÊM MÀNG TRONG TIM nhiễm khuẩn.
  • VIÊM MÀNG NÃO do vi khuẩn nhạy cảm (não mô cầu, phế cầu nhạy cảm).
  • DỰ PHÒNG NHIỄM KHUẨN SƠ SINH ở phụ nữ mang thai nhiễm LIÊN CẦU NHÓM B — penicilin G là lựa chọn.
  • GIANG MAI (Treponema pallidum).
  • Là thuốc được lựa chọn ở phụ nữ mang thai cho các chỉ định trên; cũng dùng khi cần điều trị đường tĩnh mạch cho phụ nữ mang thai hoặc sau sinh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Benzylpenicilin (Penicilin G) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
10 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với penicilin.
  • ⚠️ Người có tiền sử dị ứng với penicilin và cephalosporin — có nguy cơ PHẢN ỨNG CHÉO miễn dịch giữa benzylpenicilin và các cephalosporin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Benzylpenicilin (Penicilin G) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ PHẢN ỨNG MẪN CẢM: Thường gặp nhất là phản ứng da (khoảng 2% bệnh nhân).
  • Thường gặp: Ngoại ban, sốt, viêm đại tràng màng giả, viêm tĩnh mạch nơi tiêm, viêm tĩnh mạch huyết khối. Phản ứng Jarisch-Herxheimer ở bệnh nhân giang mai.
  • Ít gặp: Tăng bạch cầu ưa acid, mày đay. Rối loạn TKTW (đặc biệt khi > 60 g/ngày hoặc suy thận nặng).
  • Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ. Thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu, kéo dài thời gian chảy máu, giảm chức năng tiểu cầu (liều cao IV).
  • ⚠️ VIÊM THẬN KẼ khi dùng liều cao (> 12 g/ngày). Rối loạn điện giải (tăng K/Na) khi dùng liều cao.
  • ⚠️ ĐỘNG KINH: Có thể xảy ra, đặc biệt ở người suy thận và liều > 18 g/ngày (người lớn). Cần giảm liều và điều trị chống co giật. Thận trọng người > 60 tuổi và trẻ sơ sinh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Penicilin G · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Tiền sử dị ứng penicilin hoặc cephalosporin (nguy cơ phản ứng chéo).
  • ⚠️ CẨN TRỌNG: Dùng liều cao (>6g) penicilin natri/kali tiêm tĩnh mạch có thể gây rối loạn điện giải (tăng natri/kali huyết).
  • ⚠️ CẨN TRỌNG ĐẶC BIỆT: Bệnh nhân suy thận (đặc biệt trẻ sơ sinh, người cao tuổi) dùng liều cao (>8g/ngày/người lớn) có thể gây kích ứng não, co giật, hôn mê. Cần theo dõi chức năng thận, gan, huyết học khi dùng liều cao/kéo dài.
  • ⚠️ CẨN TRỌNG: Bệnh nhân suy tim có nguy cơ tăng natri huyết khi dùng liều cao benzylpenicilin natri (1 triệu đơn vị chứa ~2,8 mmol Na+).
  • ⚠️ CẨN TRỌNG: Bệnh nhân động kinh khi dùng benzylpenicilin liều cao.
  • Thận trọng khi dùng penicilin natri liều cao ồ ạt trên bệnh nhân đang dùng lợi tiểu giữ kali hoặc giảm kali huyết (nguy cơ giảm/tăng natri huyết).
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với thuốc do nguy cơ quá mẫn trên da.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Penicilin G · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Kháng sinh KÌM KHUẨN (cloramphenicol, tetracyclin): làm GIẢM tác dụng DIỆT KHUẨN của penicilin G do làm chậm tốc độ phát triển của vi khuẩn.
  • PROBENECID: cạnh tranh thải trừ ở ống thận nên KÉO DÀI nửa đời thải trừ — tương tác này được áp dụng CÓ CHỦ ĐÍCH trong điều trị để đạt nồng độ cao và kéo dài hơn.
  • ⚠️ RỐI LOẠN ĐIỆN GIẢI: dùng penicilin natri hoặc kali LIỀU CAO (trên 6 g) đường tĩnh mạch có thể gây tăng natri hoặc tăng kali huyết. Ở trẻ em, penicilin G natri liều cao có thể gây HẠ KALI huyết và đôi khi tăng natri huyết — đặc biệt thận trọng ở người đang dùng lợi tiểu giữ kali hoặc đã hạ kali.
  • ⚠️ SUY THẬN: liều cao (trên 8 g/ngày ở người lớn) có thể gây KÍCH ỨNG NÃO, CO GIẬT và HÔN MÊ.
  • ⚠️ SUY TIM: chú ý nguy cơ tăng natri huyết sau tiêm liều cao benzylpenicilin natri (khoảng 2,8 mmol Na+ trong 1 triệu đơn vị — tương đương lượng natri trong 18 ml natri clorid 0,9%).
  • Thuốc bài tiết qua SỮA (nồng độ đỉnh trong sữa 1 giờ sau tiêm bắp): trẻ bú mẹ có thể bị dị ứng và thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột.
  • Nhân viên y tế nên tránh tiếp xúc trực tiếp — có thể xảy ra quá mẫn ở da.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Benzylpenicilin (Penicilin G) · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU CÓ THỂ GÂY CO GIẬT, LIỆT VÀ TỬ VONG.
  • Ngừng dùng thuốc ngay lập tức khi quá liều.
  • Điều trị triệu chứng và hỗ trợ theo yêu cầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Penicilin G · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Benzathin penicilin G 2.400.000 IU
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Benzathin benzylpenicillin
    • SĐK VN: 893110158924
  • Benzathin penicillin G 2.400.000IU
    • Thành phần: Benzathin benzylpenicillin
    • SĐK VN: VD-14332-11
  • Benzylpenicillin Sodium
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Benzylpenicillin natri
    • SĐK VN: VN-10323-10
  • Benzylpenicillin sodium, powder for Inj
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Benzylpenicillin sodium
    • SĐK VN: VN-10069-10
  • Benzylpenicillin 1.000.000 IU
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Benzylpenicillin natri
    • SĐK VN: 893110923124
  • Penicillin G 1 000 000 IU
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Benzylpenicillin sodium
    • SĐK VN: 893110608224
  • Penimid
    • Thành phần: Benzylpenicillin 1.000.000 IU 1 lọ
    • SĐK VN: VD-12882-10
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.