Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Phenylephrin

ATC · C01CA06PhenylephrineThuốc vận mạch — cường giao cảm
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Phenylephrin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chủ vận alpha1-adrenergic. · Tác dụng giống thần kinh giao cảm alpha1.
Cơ chế tác dụng
  • Phenylephrin tác dụng chủ yếu qua cơ chế alpha-adrenergic: ức chế sản xuất AMP vòng bằng cách ức chế enzym adenyl cyclase.
  • Thuốc cũng có tác dụng beta-adrenergic: kích thích hoạt tính adenyl cyclase.
  • Ngoài ra, phenylephrin có tác dụng gián tiếp: giải phóng norepinephrin từ nang chứa vào tuần hoàn.
  • ⚠️ CÓ THỂ GÂY QUEN THUỐC: tác dụng giảm khi dùng lặp lại nhiều lần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Phenylephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị hạ huyết áp do giãn mạch (sốc nhiễm khuẩn, gây mê toàn thân/vùng).
  • Dự phòng hạ huyết áp khi gây tê tủy sống và gây mê hô hấp.
  • Điều trị cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất.
  • Uống để giảm nghẹt mũi do cảm lạnh và sốt cỏ.
  • Nhỏ mắt để làm giãn đồng tử.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Phenylephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
2 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu mẫn cảm với phenylephrin hoặc pseudoephedrin.
  • ⚠️ CẤM DÙNG dạng uống/tiêm cùng hoặc trong 14 ngày sau khi dùng thuốc ức chế MAO.
  • ⚠️ CẤM DÙNG dung dịch 10% cho trẻ dưới 1 tuổi.
  • Thận trọng với bệnh tim mạch nặng, tăng huyết áp nặng, bệnh mạch máu ngoại vi, nhịp nhanh thất.
  • Thận trọng với cường giáp nặng, đái tháo đường, phì đại tuyến tiền liệt, glôcôm góc đóng, u tế bào ưa crôm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Phenylephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: kích động, lo âu, khó ngủ, choáng váng, đau ngực, run rẩy, tăng huyết áp, da nhợt nhạt, kích ứng tại chỗ.
  • Ít gặp: tăng huyết áp kèm phù phổi, loạn nhịp, nhịp chậm, co mạch giảm tưới máu, suy hô hấp, ảo giác, hoại tử/tróc vảy da (nếu tiêm thoát mạch), mờ giác mạc.
  • Hiếm gặp: viêm cơ tim, xuất huyết dưới màng ngoài tim.
  • Chưa xác định tần suất: cơn tăng huyết áp, xuất huyết não, đi tiểu khó, bí tiểu (nam giới).
  • ⚠️ TĂNG HUYẾT ÁP do phenylephrin có thể xử trí bằng thuốc chẹn alpha (phentolamin).
  • ⚠️ NHỊP TIM CHẬM do phản xạ có thể xử trí bằng atropin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Phenylephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CẦN BÙ DỊCH TRƯỚC khi dùng phenylephrin; không thay thế bù máu/dịch/điện giải ở bệnh nhân sốc hoặc giảm thể tích máu.
  • ⚠️ NGUY CƠ HOẠI TỬ MÔ: Tránh thoát mạch khi tiêm.
  • ⚠️ TĂNG HUYẾT ÁP NGHIÊM TRỌNG VÀ ĐỘT QUỴ: Tăng cường tác dụng trên huyết áp khi dùng đồng thời với thuốc kích thích co bóp tử cung.
  • Thận trọng ở bệnh nhân xơ vữa động mạch nặng, tiền sử đau thắt ngực, suy tim, tăng áp phổi, nhịp chậm, blốc tim, tổn thương tuần hoàn não/mạch vành, rối loạn chức năng thần kinh thực vật, chấn thương tủy sống, bệnh mạch máu ngoại vi rộng, bệnh tắc mạch máu (Raynaud).
  • Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm/huyết áp thất trái/áp lực động mạch phổi để phát hiện giảm thể tích máu hoặc tăng gánh tuần hoàn.
  • Hạ oxy huyết và nhiễm acid làm giảm hiệu quả; cần điều chỉnh trước hoặc đồng thời.
  • Natri metabisulfit (chất chống oxy hóa) có thể gây phản ứng dị ứng, phản vệ, đặc biệt ở người hen.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Phenylephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI phenylephrin với thuốc giãn mạch, thuốc chẹn beta, hoặc chất cảm ứng enzym như rượu.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI phenylephrin với thuốc ức chế MAO không chọn lọc: Nguy cơ TĂNG HUYẾT ÁP KỊCH PHÁT, tăng thân nhiệt có thể gây tử vong. Tương tác này vẫn có thể xảy ra sau 15 ngày ngừng thuốc ức chế MAO.
  • ⚠️ CẨN TRỌNG khi dùng phenylephrin với digitalis (tăng khả năng loạn nhịp tim) hoặc guanethidin (tăng huyết áp đáng kể; dùng liều thấp hơn thuốc giống giao cảm nếu không thể tránh).
  • ⚠️ NGUY CƠ CO MẠCH VÀ/HOẶC BÙNG PHÁT TĂNG HUYẾT ÁP khi dùng phenylephrin với: thuốc cường giao cảm gián tiếp (ephedrin, methylphenidat, pseudoephedrin); thuốc cường giao cảm alpha đường uống/mũi (etilefrin, midodrin, naphazolin, oxymetazolin, synephrin, tetryzolin, tuaminoheptan, tymazolin); alcaloid nấm cựa gà chủ vận dopamin (bromocriptin, cabergolin, lisurid, pergolid); alcaloid nấm cựa gà gây co mạch (dihydroergotamin, ergotamin, methylergometrin, methysergid); thuốc ức chế chọn lọc MAO-A (moclobemid, toloxaton); linezolid.
  • ⚠️ NGUY CƠ TĂNG HUYẾT ÁP TRONG PHẪU THUẬT VÀ RỐI LOẠN NHỊP TIM khi dùng phenylephrin với thuốc gây mê halogen dễ bay hơi (desfluran, enfluran, halothan, isofluran, methoxyfluran, sevofluran). Nên ngừng phenylephrin vài ngày trước phẫu thuật theo lịch.
  • ⚠️ TĂNG CƯỜNG TÁC DỤNG VÀ TĂNG HUYẾT ÁP KỊCH PHÁT với nguy cơ loạn nhịp tim khi dùng phenylephrin với thuốc chống trầm cảm ba vòng (imipramin, minalcipram, venlafaxin) hoặc sibutramin.
  • ⚠️ TĂNG TÁC DỤNG TĂNG HUYẾT ÁP khi phối hợp phenylephrin với thuốc kích thích co bóp tử cung (oxytocin), có thể gây tăng huyết áp nặng, kéo dài và vỡ mạch máu não sau khi đẻ nếu dùng trong chuyển dạ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Phenylephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Khó chịu, bồn chồn, đánh trống ngực, tăng huyết áp, tiểu khó, buồn nôn, nôn, khát, co giật.
  • Xử trí ban đầu (quá liều nghiêm trọng): Rửa dạ dày và hút dịch; hỗ trợ và điều trị triệu chứng (đặc biệt tim mạch, hô hấp).
  • Kiểm soát co giật: Diazepam tiêm tĩnh mạch.
  • Kiểm soát hưng phấn, ảo giác: Clorpromazin.
  • ⚠️ TĂNG HUYẾT ÁP NGHIÊM TRỌNG: Có thể dùng thuốc chẹn alpha-adrenoreceptor (ví dụ phentolamin).
  • Rối loạn nhịp tim: Có thể kiểm soát bằng thuốc chẹn beta.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Phenylephrin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Phenylalpha 50 micrograms/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine
    • SĐK VN: 300110347125
  • Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
    • Thành phần: Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
    • SĐK VN: 300110789124
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Biviflu Extra
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
    • SĐK VN: 893100250225
  • Bizr-Tp
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
    • Thành phần: Mỗi ml chứa: Guaifenesin 20mg (tương đương với Guaifenesin 2% kl/tt); Paracetamol 32,5mg (tương đương với Paracetamol 3,25% kl/tt); Phenylephrine hydrochloride 0,5mg (tương đương với Phenylephrine hydrochloride 0,05% kl/tt)
    • SĐK VN: 893100253725
  • Fremedol Cảm Cúm
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
    • SĐK VN: 893100373225
  • Fremedol Flu
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
    • SĐK VN: 893110062625
  • Linasvm
    • Dạng bào chế: Sirô
    • Thành phần: Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 100mg tương đương với Guaifenesin 2 % (w/v); Phenylephrine hydrochloride 5mg tương đương với Phenylephrine hydrochloride 0,1 % (w/v)
    • SĐK VN: 893100077125
  • Meko-Allergy F
    • Thành phần: Chlorpheniramine maleate 4mg, phenylephrine hydrochloride 5mg
    • SĐK VN: VD-12499-10
  • New Ameflu multi-symptom relief
    • Dạng bào chế: Sirô
    • Thành phần: Chai 60ml chứa: Acetaminophen (3,2% w/v) 1920mg; Chlorpheniramine maleate (0,02% w/v) 12mg; Dextromethorphan hydrobromide (0,1% w/v) 60mg; Phenylephrine hydrochloride (0,05% w/v) 30mg
    • SĐK VN: 893110464225
  • Nutraplus
    • Dạng bào chế: Sirô
    • Thành phần: Mỗi 5ml chứa: Chlorpheniramine maleate 2mg; Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
    • SĐK VN: 893110091225
  • Paracetamol 325mg Phenylephrine HCl 5mg Guaifenesin 200mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrine HCl 5mg
    • SĐK VN: 893110464025
  • Paracold flu
    • Thành phần: Paracetamol 500 mg, caffeine 25mg, phenylephrine hydrochloride 5mg
    • SĐK VN: VD-13058-10
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.