Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Piroxicam — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) nhóm oxicam.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nang: 10 mg; 20 mg. Viên nén: 10 mg; 20 mg. · Ống tiêm: 20 mg/ml. Thuốc đặt trực tràng: 20 mg. · Gel hoặc kem bôi ngoài: 0,5%; 1%. Thuốc nhỏ mắt: 0,5%.
Cơ chế tác dụng
Ức chế tổng hợp prostaglandin ở các mô bằng cách ức chế cyclooxygenase, ức chế cả COX-1 và COX-2.
Tác dụng chống viêm - giảm đau - hạ sốt chủ yếu thông qua ức chế COX-2; ức chế COX-1 gây tác dụng phụ trên niêm mạc tiêu hoá và ức chế kết tập tiểu cầu.
Còn có thể ức chế hoạt hoá bạch cầu đa nhân trung tính và ức chế proteoglycanase, collagenase trong sụn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Piroxicam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
LƯU Ý: piroxicam KHÔNG được chọn đầu tiên khi chỉ cần dùng một NSAID.
Điều trị triệu chứng: viêm khớp dạng thấp, thoái hoá khớp.
Viêm cột sống dính khớp; bệnh cơ xương cấp và chấn thương thể thao.
Các trường hợp đau và viêm cấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Piroxicam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với piroxicam.
Loét dạ dày, loét hành tá tràng tiến triển.
Tiền sử quá mẫn (co thắt phế quản, hen, polyp mũi, phù Quincke hoặc mày đay) với aspirin hoặc NSAID khác.
Xơ gan; suy tim nặng.
Người có nhiều nguy cơ chảy máu.
Suy thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút).
Giảm đau sau phẫu thuật nối tắt động mạch vành.
Phụ nữ mang thai, đặc biệt ba tháng cuối.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Piroxicam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ NGUY CƠ HUYẾT KHỐI TIM MẠCH.
Trên 15% người dùng gặp ADR, đa số ở đường tiêu hóa; khoảng 5% phải ngừng điều trị.
Thường gặp: Viêm miệng, chán ăn, đau thượng vị, buồn nôn, táo bón, đau bụng, ỉa chảy, khó tiêu; giảm huyết cầu tố/hematocrit, thiếu máu, giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ưa eosin; ngứa, phát ban; hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ; tăng urê/creatinin huyết; đau đầu, khó chịu; phù.
Ít gặp: Chức năng gan bất thường, vàng da, viêm gan, chảy máu/thủng/loét đường tiêu hóa, khô miệng; giảm tiểu cầu, chấm xuất huyết, bầm tím, suy tủy; ra mồ hôi, ban đỏ, hội chứng Stevens-Johnson; trầm cảm, mất ngủ, bồn chồn, kích thích; đái ra máu, protein-niệu, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư; sốt, triệu chứng giống cúm; sưng mắt, nhìn mờ, mắt bị kích thích; tăng huyết áp, suy tim sung huyết nặng lên.
Hiếm gặp: Viêm tụy; tiêu móng, rụng tóc; bồn chồn, ngồi không yên, ảo giác, thay đổi tính khí, lú lẫn dị cảm; đái khó; yếu mệt; mắt tạm thời thính lực; thiếu máu, tan máu.
Dùng đường trực tràng: Kích ứng tại chỗ, chảy máu.
Dùng đường tiêm: Đau, tổn thương mô tại nơi tiêm. Dùng bôi ngoài da: Kích ứng da.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Piroxicam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ NGUY CƠ HUYẾT KHỐI TIM MẠCH (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) có thể gây tử vong, xuất hiện sớm và tăng theo thời gian/liều cao. Dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất có thể.
Chỉ dùng Piroxicam khi có chỉ định của chuyên khoa, không phải lựa chọn hàng đầu, chỉ dùng hạn chế giảm đau trong viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp ở người lớn.
Không dùng Piroxicam trong các trường hợp đau và viêm cấp.
Nên dùng Piroxicam kết hợp với thuốc bảo vệ dạ dày.
Thận trọng khi dùng Piroxicam cho người cao tuổi, rối loạn chảy máu, bệnh tim mạch, tiền sử loét dạ dày-tá tràng, suy gan/thận, hoặc đang dùng thuốc lợi niệu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Piroxicam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
NSAID khác và thuốc chống đông: KHÔNG dùng đồng thời với piroxicam.
Thuốc chống đông loại coumarin và các thuốc gắn protein huyết tương cao: piroxicam gắn protein rất cao nên có thể đẩy thuốc khác ra khỏi protein — cần theo dõi chặt và chỉnh liều.
Aspirin: không nên dùng cùng — làm hạ nồng độ piroxicam huyết tương (khoảng 80% khi dùng aspirin 3,9 g), hiệu quả không tốt hơn dùng aspirin đơn độc mà lại tăng ADR.
Lithi: piroxicam làm tăng nồng độ lithi huyết tương gây tăng độc tính — theo dõi chặt nồng độ lithi.
Ritonavir: làm tăng nồng độ piroxicam huyết tương, tăng nguy cơ độc tính — không nên dùng đồng thời.
Thuốc lợi tiểu: làm giảm bài tiết natri qua nước tiểu, tăng nguy cơ suy thận.
Methotrexat: piroxicam làm giảm độ thanh thải methotrexat, tăng nồng độ và độc tính, đặc biệt khi dùng methotrexat liều cao.
Các chất kháng acid: không ảnh hưởng tới nồng độ piroxicam huyết tương.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Piroxicam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
⚠️ CHƯA CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
Áp dụng rửa dạ dày và các biện pháp hỗ trợ chung.
Uống than hoạt có thể giảm hấp thu và tái hấp thu piroxicam.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Piroxicam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
A.T Piroxicam
Dạng bào chế: Gel bôi da
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893110234925
Hadirocam
Dạng bào chế: Viên nén phân tán
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893110052925
Lapirocam 20
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893110125926
Nsaidcam
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 890110298825
Painnil
Dạng bào chế: Gel bôi da
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 594100303025
Piromix Sup
Dạng bào chế: Viên đặt trực tràng
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893110061525
Piroxicam 1.0%
Dạng bào chế: Gel
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893100755424
Piroxicam 2%
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893110011426
Piroxicam 10mg
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893110462725
Piroxicam 20 mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893110151200
Reumagil 20 mg/1 ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 800110424825
Wincam 0.5%
Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da
Thành phần: Piroxicam
SĐK VN: 893100462925
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕