Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CẤM DÙNG nếu: tổn thương gan NẶNG, gút CẤP, urê huyết CAO, loạn chuyển hóa porphyrin.
⚠️ CẤM DÙNG nếu: MẪN CẢM với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pyrazinamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
ADR thường NHẸ và THOÁNG QUA.
Thường gặp — Tiêu hoá: buồn nôn (4%), tiêu chảy (4%), đau bụng (4%), nôn (2%). Toàn thân: đau đầu (3%).
⚠️ Thường gặp — Gan: VIÊM GAN, tăng transaminase tạm thời; ⚠️ NGUY CƠ VIÊM GAN TĂNG khi phối hợp với RIFAMPICIN.
Ít gặp — Toàn thân: chán ăn, sốt, mất ngủ, chóng mặt, hoa mắt. Da: phát ban.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pyrazinamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG DÙNG khi có cơn GÚT cấp tính.
Thận trọng với người đái tháo đường (khó kiểm soát), viêm khớp, suy thận (có thể cần giảm liều).
Thận trọng với người rối loạn chức năng gan; cần đánh giá chức năng gan trước và thường xuyên trong điều trị.
Khi phối hợp pyrazinamid và rifampicin: theo dõi AST, bilirubin huyết thanh thường xuyên. Tạm ngừng pyrazinamid nếu AST > 5 lần giới hạn trên bình thường hoặc bilirubin tăng. Không dùng lại pyrazinamid nếu viêm gan có vàng da lâm sàng.
Khi phối hợp pyrazinamid và rifampicin điều trị lao tiềm ẩn: cân nhắc nguy cơ suy gan trầm trọng, hỏi tiền sử bệnh gan, giám sát chặt chẽ chức năng gan, lưu ý các thuốc độc gan khác (kể cả paracetamol).
Người từ 65 tuổi trở lên: bắt đầu với liều pyrazinamid thấp nhất trong khoảng khuyến cáo.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pyrazinamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Pyrazinamid làm tăng acid uric huyết, giảm hiệu quả của các thuốc trị gút (alopurinol, colchicin, probenecid, sulfinpyrazon).
⚠️ PROBENECID: Ngăn chặn bài tiết pyrazinamid. Phối hợp phức tạp, cần theo dõi bài tiết urat.
Alopurinol làm tăng acid pyrazinoic (chất chuyển hóa của pyrazinamid), dẫn đến tăng acid uric máu; không phù hợp để điều trị tăng acid uric huyết do pyrazinamid.
Zidovudin (thuốc kháng virus) làm giảm nồng độ pyrazinamid.
Clarithromycin có tác dụng hiệp đồng kháng lao với pyrazinamid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pyrazinamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: Bất thường xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT tăng).
Tăng men gan tự hồi phục khi ngừng thuốc.
Xử trí ban đầu: Rửa dạ dày và điều trị hỗ trợ.
Có thể dùng thẩm tách phúc mạc hoặc thẩm tách máu để loại bỏ pyrazinamid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Pyrazinamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Pyrabru
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Pyrazinamide
SĐK VN: VN-15244-12
Pyrazinamid
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Pyrazinamide
SĐK VN: VN-12211-11
Pyrazinamide Tablets BP 500mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Pyrazinamide
SĐK VN: 890110412025
Pyrazinamide 500mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Pyrazinamide
SĐK VN: 893110493024
Chế phẩm phối hợp cố định
Akurit Z
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Rifampin; Isoniazide; Pyrazinamide
SĐK VN: VN-14447-12
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕