Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · J05AP01RibavirinThuốc kháng virus viêm gan C
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ribavirin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus PHỔ RỘNG — chất tương tự nucleosid guanosin.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng uống (viên nén, viên nang) — liều theo chỉ định và cân nặng, thường 600-1200 mg/ngày. · Dạng phun sương (khí dung): 20 mg/ml. · Dạng tiêm: 6 g ribavirin pha với 75 ml nước vô khuẩn.
Cơ chế tác dụng
Được chuyển hoá thành ribavirin-5'-triphosphat, CẠNH TRANH với guanosin-5'-triphosphat.
Ức chế RNA polymerase của virus, gây lỗi sao chép và ức chế tổng hợp protein của virus.
KHÔNG kích thích sản xuất interferon và không tác động đến đáp ứng miễn dịch.
Phổ rất rộng trên cả virus DNA và RNA: Herpes simplex, poxvirus, cytomegalovirus, virus hợp bào hô hấp (RSV), cúm A/B, parainfluenza, Lassa, rotavirus, sởi, quai bị, enterovirus 72, viêm gan A.
Ribavirin KHÔNG ức chế và không bị chuyển hoá bởi hệ enzym cytochrom P450.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ribavirin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) đường hô hấp (viêm tiểu phế quản, viêm phổi) ở trẻ NGUY CƠ CAO cần nhập viện (sinh non, tim bẩm sinh, suy dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch).
Viêm gan virus C mạn tính — chủ yếu dạng UỐNG, PHỐI HỢP với interferon alfa-2b hoặc peginterferon alfa. Kiểu gen 1 và 4: 48 tuần; kiểu gen 2 và 3: 24 tuần; đồng nhiễm HIV: 48 tuần bất kể kiểu gen; trường hợp tái phát sau interferon: điều trị tiếp 24 tuần.
Một số sốt xuất huyết do virus (Lassa, Hantavirus, Crimean-Congo).
Cúm A hoặc B (điều trị sớm trong 24 giờ đầu).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ribavirin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với ribavirin.
⚠️ Phụ nữ mang thai hoặc có ý định mang thai; phụ nữ đang cho con bú; NAM GIỚI có bạn tình nữ trong độ tuổi sinh sản không dùng biện pháp tránh thai hiệu quả (ribavirin gây quái thai).
Thiếu máu cơ tim, bệnh tim nặng hoặc bệnh tim chưa ổn định trong vòng 6 tháng.
Thiếu máu, bệnh hemoglobin (thiếu máu hồng cầu liềm, thalassemia).
⚠️ Phối hợp với DIDANOSIN — nguy cơ phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
Phối hợp ribavirin với peginterferon/interferon alfa ở người rối loạn tâm thần, viêm gan tự miễn, suy gan nặng, xơ gan mất bù, xơ gan đồng nhiễm HIV.
Dạng khí dung: không dùng cho người cao tuổi.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ribavirin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ ĐƯỜNG UỐNG: Khoảng 19% người chưa điều trị interferon alpha-2b và 6% người đã điều trị phải NGỪNG THUỐC do ADR khi phối hợp với ribavirin.
⚠️ ĐƯỜNG UỐNG: Nhiễm độc máu (như thiếu máu tan huyết) là ADR chính; khoảng 10% người điều trị phối hợp có tai biến tim/hô hấp do thiếu máu.
Đường hít: Thường gặp suy hô hấp nặng lên. Ít gặp viêm phổi do vi khuẩn. Hiếm gặp thiếu máu, thiếu máu tan huyết.
Đường uống (thường khi phối hợp interferon alpha-2b): Rất nhiều ADR thường gặp trên hầu hết các hệ cơ quan (toàn thân, máu, tiêu hóa, tuần hoàn, cơ-xương, thần kinh, tâm thần, da-lông, hô hấp, giác quan, nội tiết-sinh dục).
Đường uống: Ít gặp trầm cảm, ý muốn tự sát. Hiếm gặp thiếu máu tan huyết, co thắt phế quản (ở người có tiền sử hen/hội chứng thông khí tắc nghẽn dùng khí dung), viêm phổi kẽ tiến triển nặng, viêm màng tiếp hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ribavirin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ CẤM DÙNG cho phụ nữ đang mang thai hoặc có ý định mang thai trong và nhiều tháng sau điều trị do nguy cơ quái thai.
⚠️ CẦN THEO DÕI RỐI LOẠN TÂM THẦN (mất ngủ, kích thích, trầm cảm, muốn tự tử) khi phối hợp ribavirin với interferon alpha-2b, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tâm thần.
⚠️ CẦN XÉT NGHIỆM MÁU (hồng cầu, bạch cầu, công thức bạch cầu, tiểu cầu, thời gian máu đông) trước, tuần 2, tuần 4 và định kỳ sau đó do ribavirin gây rối loạn máu.
Không dùng cho người dưới 18 tuổi khi phối hợp với interferon alpha-2b do chưa rõ tác dụng và an toàn.
Không dùng cho người tiêm chích ma túy (nguy cơ tái nhiễm cao) và người nghiện rượu nặng (nguy cơ tăng tổn thương gan).
Khi dùng dạng khí dung: không để thuốc khuếch tán, theo dõi kết tủa trong máy thở. Thuốc hít không thay thế liệu pháp hỗ trợ hô hấp và bù dịch ở trẻ suy hô hấp nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ribavirin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ DIDANOSIN: chống chỉ định phối hợp — phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
NRTI (stavudin, zidovudin, lamivudin): tăng nguy cơ ADR nghiêm trọng — suy gan có thể tử vong, bệnh thần kinh ngoại biên, viêm tuỵ, nhiễm toan lactic.
Interferon: ribavirin làm tăng nguy cơ GIẢM BẠCH CẦU TRUNG TÍNH của interferon — thận trọng khi phối hợp.
Thuốc kháng acid chứa magnesi, nhôm, simethicon: làm GIẢM AUC của ribavirin dạng uống.
Không dùng cho người tiếp tục tiêm chích ma tuý (nguy cơ tái nhiễm cao) và người nghiện rượu nặng (tăng tổn thương gan).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ribavirin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ QUÁ LIỀU HIẾM GẶP, nhưng liều 20g ribavirin (viên nang) làm tăng phản ứng bất lợi.
Liều 10g ribavirin uống kết hợp 39 triệu đvqt interferon alpha-2b tiêm dưới da không gây phản ứng bất lợi trong 2 ngày theo dõi.
KHÔNG CÓ THUỐC ĐỐI KHÁNG đặc hiệu.
Điều trị quá liều ribavirin là điều trị triệu chứng.
Thẩm tách máu và thẩm phân màng bụng KHÔNG HIỆU QUẢ trong việc loại bỏ thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ribavirin · Lần xuất bản thứ ba (2022)