Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Rifapentin

ATC · J04AB05RifapentineKháng sinh chống lao
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Rifapentin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh · Dẫn xuất rifamycin
Cơ chế tác dụng
  • - Rifapentine là một rifamycin cyclopentyl.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RIFAPENTINE TABLET, FILM COATED [MACLEODS PHARMACEUTICALS LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • • Dùng cho lao phổi hoạt động (TB) do M. tuberculosis ở bệnh nhân ≥ 12 tuổi, KẾT HỢP với ≥ 1 thuốc kháng lao khác mà vi khuẩn nhạy cảm.
  • • Dùng cho nhiễm lao tiềm ẩn (LTBI) do M. tuberculosis ở bệnh nhân ≥ 2 tuổi có nguy cơ cao tiến triển thành bệnh lao, KẾT HỢP với isoniazid.
  • ⚠️ KHÔNG ĐƠN TRỊ rifapentine trong điều trị lao hoạt động.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG rifapentine 1 lần/tuần kết hợp isoniazid ở bệnh nhân HIV+ bị lao phổi hoạt động do TỶ LỆ THẤT BẠI/TÁI PHÁT CAO hơn.
  • • Đối với LTBI, phải loại trừ bệnh lao hoạt động trước khi điều trị.
  • • Đối với LTBI, rifapentine phải luôn dùng kết hợp với isoniazid theo phác đồ 12 tuần, 1 lần/tuần.
  • • KHÔNG khuyến cáo rifapentine kết hợp isoniazid cho người nghi ngờ phơi nhiễm M. tuberculosis kháng rifamycin hoặc kháng isoniazid.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RIFAPENTINE TABLET, FILM COATED [MACLEODS PHARMACEUTICALS LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với bất kỳ rifamycin nào.
  • Rifapentine viên nén chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với rifamycin.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RIFAPENTINE TABLET, FILM COATED [MACLEODS PHARMACEUTICALS LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ PHẢI NGỪNG THUỐC ngay khi xuất hiện phát ban da, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào khác.
  • Các phản ứng có hại nghiêm trọng đã được báo cáo: Độc tính trên gan, quá mẫn, phản ứng da nghiêm trọng (SCARs) như hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và DRESS, phản ứng thuốc nghịch lý, đổi màu dịch cơ thể, tiêu chảy liên quan đến Clostridioides Difficile, Porphyria.
  • Các phản ứng có hại thường gặp nhất (≥3%) khi điều trị lao phổi hoạt động: thiếu máu, giảm bạch cầu lympho, ho ra máu, giảm bạch cầu trung tính, ho, tăng tiểu cầu, tăng tiết mồ hôi, tăng ALT, tăng AST, đau lưng, phát ban, chán ăn, đau khớp, tăng urê máu và đau đầu.
  • Phản ứng có hại thường gặp nhất (≥3%) khi điều trị nhiễm lao tiềm ẩn là phản ứng quá mẫn.
  • Trong nghiên cứu lao phổi hoạt động, 11/361 (3%) bệnh nhân dùng Rifapentine kết hợp đã ngừng điều trị do phản ứng có hại.
  • Bệnh nhân nhiễm HIV có tỷ lệ phản ứng có hại cao hơn, bao gồm cả độc tính trên gan (1.5% với Rifapentine/Isoniazid).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RIFAPENTINE TABLET, FILM COATED [MACLEODS PHARMACEUTICALS LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ THEO DÕI CHỨC NĂNG GAN: Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu tổn thương gan. Bệnh nhân có xét nghiệm gan bất thường, bệnh gan hoặc bắt đầu điều trị lao phổi hoạt động cần giám sát chặt chẽ, xét nghiệm transaminase huyết thanh trước và mỗi 2-4 tuần trong khi điều trị.
  • ⚠️ PHẢN ỨNG QUÁ MẪN VÀ PHẢN ỨNG DA NGHIÊM TRỌNG (SCARs): Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện các dấu hiệu quá mẫn (hạ huyết áp, mày đay, phù mạch, co thắt phế quản cấp, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, hội chứng giống cúm, sốc phản vệ) hoặc phát ban da, tổn thương niêm mạc.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho bệnh nhân nhiễm HIV trong phác đồ duy trì một lần/tuần với isoniazid cho lao phổi hoạt động do tỷ lệ thất bại/tái phát cao. Theo dõi tái phát ở bệnh nhân có hang phổi hoặc bệnh hai bên.
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG cho bệnh nhân Porphyria.
  • Tương tác thuốc: Rifapentine là chất cảm ứng enzyme CYP450, có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả điều trị của các thuốc chuyển hóa qua CYP450 (ví dụ: thuốc ức chế protease, một số thuốc ức chế men sao chép ngược, thuốc tránh thai nội tiết tố).
  • Phản ứng thuốc nghịch lý: Nếu các triệu chứng xấu đi trong quá trình điều trị kháng mycobacteria, hãy xem xét phản ứng thuốc nghịch lý và theo dõi/điều trị phù hợp.
  • Tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile (CDAD): Đánh giá nếu xảy ra tiêu chảy. Có thể gây đổi màu đỏ cam vĩnh viễn cho kính áp tròng hoặc răng giả.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RIFAPENTINE TABLET, FILM COATED [MACLEODS PHARMACEUTICALS LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ RIFAPENTINE LÀ CHẤT CẢM ỨNG ENZYME CYP450: Có thể làm giảm đáng kể nồng độ trong huyết tương và mất tác dụng điều trị của các thuốc chuyển hóa bởi các enzyme này (ví dụ: thuốc ức chế protease, một số thuốc ức chế men sao chép ngược, thuốc tránh thai nội tiết tố).
  • ⚠️ THUỐC TRÁNH THAI NỘI TIẾT TỐ: Sử dụng phương pháp tránh thai không nội tiết tố hiệu quả hoặc thêm phương pháp tránh thai rào cản trong quá trình điều trị bằng rifapentine.
  • Rifapentine có thể tăng cường chuyển hóa và giảm hoạt động của các thuốc được chuyển hóa bởi cytochrome P450 3A4 và 2C8/9. Có thể cần điều chỉnh liều khi dùng đồng thời.
  • Hoạt động cảm ứng enzyme của rifapentine xảy ra trong vòng 4 ngày sau liều đầu tiên và trở lại mức ban đầu 14 ngày sau khi ngừng thuốc.
  • Dùng đồng thời rifapentine 900 mg mỗi tuần một lần với efavirenz 600 mg, emtricitabine 200 mg và tenofovir disoproxil fumarate 300 mg không làm thay đổi đáng kể nồng độ ổn định của các thuốc này.
  • Rifapentine có thể ức chế các xét nghiệm vi sinh tiêu chuẩn đối với folate huyết thanh và Vitamin B12; cần xem xét các phương pháp xét nghiệm thay thế.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RIFAPENTINE TABLET, FILM COATED [MACLEODS PHARMACEUTICALS LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ KHÔNG CÓ KINH NGHIỆM điều trị quá liều cấp tính Rifapentine.
  • Rifapentine và 25-desacetyl rifapentine liên kết protein huyết tương lần lượt là 97,7% và 93,2%.
  • Chỉ 17% liều Rifapentine được bài tiết qua nước tiểu.
  • Lọc máu hoặc lợi tiểu cưỡng bức KHÔNG ĐƯỢC KỲ VỌNG tăng cường thải trừ Rifapentine khỏi cơ thể.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — RIFAPENTINE TABLET, FILM COATED [MACLEODS PHARMACEUTICALS LIMITED]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam

Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.