Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Risperidon

ATC · N05AX08RisperidoneThuốc chống loạn thần khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Risperidon — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống loạn thần THẾ HỆ HAI (không điển hình), dẫn chất benzisoxazol.
Cơ chế tác dụng
  • Đối kháng CHỌN LỌC thụ thể SEROTONIN typ 2 (5-HT2) và thụ thể DOPAMIN typ 2 (D2).
  • Cũng gắn với thụ thể adrenergic alpha, ái lực thấp hơn với histamin H1 và alpha-2.
  • ⚠️ Tác dụng chống loạn thần chủ yếu do ức chế D2; tác dụng NGOẠI THÁP cũng do chẹn D2 ở THỂ VÂN.
  • ⚠️ Đối kháng 5-HT2 làm TĂNG hiệu quả với TRIỆU CHỨNG ÂM của tâm thần phân liệt và có thể LÀM GIẢM triệu chứng ngoại tháp — đây là điểm phân biệt cốt lõi giữa thế hệ hai và thế hệ một.
  • Ít gây hội chứng Parkinson, nhưng vẫn có thể gây loạn trương lực cơ cấp và chứng đứng ngồi không yên (akathisia).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Risperidon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • TÂM THẦN PHÂN LIỆT.
  • Giai đoạn HƯNG CẢM trong rối loạn lưỡng cực.
  • Triệu chứng hành vi, KÍCH ĐỘNG ở người bệnh SA SÚT TRÍ TUỆ.
  • Các rối loạn hành vi ở trẻ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ trên 5 tuổi.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Risperidon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Tiền sử mẫn cảm với risperidon.
  • Không tiêm bắp cho trẻ em.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Risperidon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: chóng mặt, ngủ gà, triệu chứng ngoại tháp, nhức đầu, táo bón, buồn nôn, viêm mũi, ho, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp tư thế, nhìn mờ, thiếu máu.
  • Ít gặp: rối loạn vận động, run, đại tiện không tự chủ, khó nuốt, ngứa, rụng tóc, kéo dài khoảng QT, chậm nhịp tim, giảm bạch cầu/tiểu cầu.
  • Hiếm gặp: viêm tụy, tắc ruột cơ học, hội chứng ngừng thở khi ngủ, tắc động mạch võng mạc, tăng nhãn áp, rối loạn cương dương, kinh nguyệt, nữ hóa tuyến vú.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI: triệu chứng ngoại tháp, hạ huyết áp tư thế, kéo dài khoảng QT, giảm bạch cầu/tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, tắc động mạch võng mạc, tăng nhãn áp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Risperidon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho người già sa sút trí tuệ: Tăng nguy cơ tử vong, đặc biệt khi dùng đồng thời với furosemid.
  • ⚠️ CẨN TRỌNG ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ đột quỵ do tăng nguy cơ biến cố mạch máu não (gấp 3 lần so với giả dược).
  • ⚠️ THEO DÕI chặt chẽ bạch cầu ở bệnh nhân có tiền sử giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính do thuốc, ngừng thuốc nếu giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng (< 1 × 10^9/lít).
  • Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân tim mạch (suy tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn dẫn truyền, mất nước, giảm thể tích máu, bệnh mạch máu não) do nguy cơ hạ huyết áp tư thế. Nên tăng liều từ từ.
  • Theo dõi các dấu hiệu loạn vận động muộn/hội chứng ngoại tháp, cân nhắc ngừng tất cả thuốc chống loạn thần nếu xuất hiện. Thận trọng khi dùng đồng thời với chất kích thích tâm thần (ví dụ methylphenidat).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Risperidone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ FUROSEMID: ở người CAO TUỔI SA SÚT TRÍ TUỆ, kết hợp risperidon với furosemid làm TĂNG NGUY CƠ TỬ VONG so với risperidon đơn độc (thử nghiệm có đối chứng giả dược). Phối hợp với lợi tiểu khác (thiazid liều thấp) không cho kết quả tương tự.
  • ⚠️ LOẠN VẬN ĐỘNG MUỘN: thuốc đối kháng dopamin có thể gây loạn vận động muộn — các cử động không chủ đích lặp lại.
  • ⚠️ Thuốc KÉO DÀI KHOẢNG QT: thận trọng khi kê cùng thuốc chống loạn nhịp (quinidin, disopyramid, procainamid, propafenon, amiodaron, sotalol), chống trầm cảm ba vòng (amitriptylin), bốn vòng (maprotilin), một số kháng histamin, thuốc chống loạn thần khác, thuốc chống sốt rét (quinin, mefloquin), và thuốc gây mất cân bằng điện giải (hạ kali, hạ magnesi) hoặc chậm nhịp tim.
  • Chất kích thích tâm thần (methylphenidat): thận trọng khi dùng đồng thời — hội chứng ngoại tháp có thể xuất hiện khi điều chỉnh một hoặc cả hai thuốc.
  • Thuốc tác dụng trên TKTW (rượu, opioid, kháng histamin, benzodiazepin): tăng nguy cơ an thần.
  • LEVODOPA và chất chủ vận dopamin: risperidon ĐỐI KHÁNG tác dụng của các thuốc này.
  • Thuốc hạ huyết áp: đã ghi nhận hạ huyết áp có ý nghĩa lâm sàng khi dùng đồng thời.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Risperidon · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Buồn ngủ, an thần, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, QT kéo dài, co giật, ngừng tim-hô hấp.
  • Xử trí ban đầu: Đảm bảo thông khí, rửa dạ dày (nếu mất ý thức, sau đặt ống khí quản), cho than hoạt.
  • ⚠️ THEO DÕI TIM MẠCH LIÊN TỤC (ĐIỆN TÂM ĐỒ) để phát hiện loạn nhịp.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG disopyramid, procainamid, quinidin (nguy cơ kéo dài QT) và bretylium (tăng hạ huyết áp) trong điều trị loạn nhịp.
  • Điều trị hạ huyết áp/suy tuần hoàn: Bù dịch, thuốc tác dụng giống giao cảm. ⚠️ KHÔNG DÙNG epinephrin, dopamin.
  • Triệu chứng ngoại tháp nặng: Dùng thuốc kháng cholinergic.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu; theo dõi chặt chẽ đến khi hồi phục.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Risperidone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Calmadon
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone 2mg
    • SĐK VN: VN-22972-21
  • Heridone
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone
    • SĐK VN: 893110839724
  • Resdep-4mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone
    • SĐK VN: VN-13397-11
  • Respidon-2
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone 2 mg
    • SĐK VN: VN-22935-21
  • Ridal
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone
    • SĐK VN: VN-15204-12
  • Rileptid
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone 2 mg
    • SĐK VN: VN-16750-13
  • Risperdal
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone 1 mg
    • SĐK VN: VN-19987-16
  • Risperinob-2
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone
    • SĐK VN: 890110043626
  • Risperinob-4
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone
    • SĐK VN: 890110449725
  • Risponz 3
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone
    • SĐK VN: VN-11551-10
  • Sizodon 1
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone 1 mg
    • SĐK VN: VN-21968-19
  • Sizomax 2
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Risperidone
    • SĐK VN: 890110990924
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.