Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Roxithromycin

ATC · J01FA06RoxithromycinMacrolid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Roxithromycin — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh nhóm macrolid.
Cơ chế tác dụng
  • Gắn THUẬN NGHỊCH với tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn nhạy cảm, ức chế tổng hợp protein và ức chế vi khuẩn phát triển.
  • Chủ yếu KÌM KHUẨN, có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao với chủng rất nhạy cảm.
  • Tác dụng TĂNG ở pH kiềm nhẹ (khoảng 8,5), đặc biệt với vi khuẩn Gram âm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Roxithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Nhiễm khuẩn hô hấp trên: viêm họng do liên cầu tan huyết nhóm A (thay thế beta-lactam khi không dùng được), viêm xoang cấp, viêm amidan.
  • Nhiễm khuẩn hô hấp dưới: viêm phế quản cấp; đợt cấp viêm phế quản mạn; viêm phổi mắc phải ở cộng đồng KHÔNG có yếu tố nguy cơ, không có dấu hiệu nặng và không gợi ý do phế cầu; viêm phổi không điển hình.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Roxithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với roxithromycin hoặc các macrolid khác.
  • KHÔNG dùng đồng thời với alcaloid cựa lúa mạch gây co mạch (dihydroergotamin, ergotamin) — nguy cơ HOẠI TỬ ĐẦU CHI.
  • KHÔNG dùng đồng thời với cisaprid — nguy cơ loạn nhịp thất nghiêm trọng, xoắn đỉnh.
  • KHÔNG dùng đồng thời với colchicin.
  • Phụ nữ cho con bú đang dùng cisaprid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Roxithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Ít gặp: Phát ban, mày đay, phù Quincke, co thắt phế quản, sốc phản vệ.
  • Ít gặp: Kéo dài khoảng QT, loạn nhịp thất, rung thất.
  • Ít gặp: Chóng mặt, đau đầu, ảo giác, dị cảm, giảm khứu giác/vị giác.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: Tăng enzym gan, VIÊM GAN Ứ MẬT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Roxithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG KHUYẾN CÁO dùng roxithromycin cho người suy giảm chức năng gan nặng.
  • Nếu suy gan nhẹ/vừa, cần giảm liều và theo dõi chức năng gan thường xuyên.
  • Không cần điều chỉnh liều cho người suy thận hoặc người cao tuổi.
  • ⚠️ THẬN TRỌNG khi dùng cho người có hội chứng QT kéo dài bẩm sinh, yếu tố nguy cơ loạn nhịp (hạ K+, Mg+, chậm nhịp tim) hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp nhóm IA/III; cần theo dõi lâm sàng và điện tâm đồ.
  • Roxithromycin có thể làm nặng thêm bệnh nhược cơ và gây phản ứng da nặng (Stevens-Johnson, Lyell).
  • Nếu điều trị kéo dài > 2 tuần, cần theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu.
  • Tiêu chảy liên quan Clostridium difficile đã được báo cáo, có thể đe dọa tính mạng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Roxithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • CHỐNG CHỈ ĐỊNH phối hợp: alcaloid cựa lúa mạch (dihydroergotamin, ergotamin) — hoại tử đầu chi; cisaprid — xoắn đỉnh; colchicin.
  • Như các macrolid khác, roxithromycin ức chế CYP3A4 nên có thể làm tăng nồng độ nhiều thuốc (statin, benzodiazepin, ciclosporin, warfarin…) — thận trọng.
  • Thuốc kháng acid: có thể ảnh hưởng hấp thu — uống roxithromycin lúc đói (trước ăn 15 phút).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Roxithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Roxithromycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Apirolid 150
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Roxithromycin
    • SĐK VN: 893110359524
  • Apirolid 300
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Roxithromycin
    • SĐK VN: 893110262424
  • Beldekeld
    • Dạng bào chế: Thuốc cốm pha hỗn dịch
    • Thành phần: Mỗi gói 1,5 g chứa Roxithromycin 50 mg
    • SĐK VN: VD-35522-21
  • Rexamine Sachet
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha hỗn dịch uống
    • Thành phần: Roxithromycin
    • SĐK VN: 893110215225
  • Rexamine Susp
    • Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
    • Thành phần: Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg
    • SĐK VN: 893110247100
  • Roxiphar
    • Dạng bào chế: Thuốc bột uống
    • Thành phần: Roxithromycin 50mg
    • SĐK VN: VD-8331-09
  • Roxithin Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Roxithromycin 150mg
    • SĐK VN: VN-22596-20
  • Roxithromycin 50mg
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha hỗn dịch uống
    • Thành phần: Mỗi gói 1,5g chứa: Roxithromycin 50mg
    • SĐK VN: VD-35588-22
  • Roxithromycin 150mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Roxithromycin
    • SĐK VN: 893110003023
  • Roxley 150 tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Roxithromycin 150mg
    • SĐK VN: 890110014923
  • Roxy 150 - LTF
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Roxithromycin
    • SĐK VN: 893110021226
  • Roxycin
    • Dạng bào chế: viên nén bao phim
    • Thành phần: Roxithromycin
    • SĐK VN: 893110267825
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.