Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Sofosbuvir

ATC · J05AP08SofosbuvirThuốc kháng virus viêm gan C
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Sofosbuvir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) — ức chế RNA polymerase NS5B của virus viêm gan C.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén bao phim: 200 mg, 400 mg. · Thuốc cốm: 150 mg, 200 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Chất ức chế PAN-GENOTYPIC RNA polymerase phụ thuộc RNA của HCV (NS5B) — enzym cần thiết cho sao chép virus.
  • Là TIỀN CHẤT nucleotid: sau uống được chuyển hoá nội bào thành triphosphat tương tự uridin có hoạt tính (GS-461203), chất này được NS5B polymerase gắn vào HCV RNA và hoạt động như một chất KẾT THÚC CHUỖI.
  • In vitro GS-461203 ức chế NS5B tái tổ hợp từ HCV kiểu gen 1b, 2a, 3a, 4a với IC50 0,7-2,6 µM.
  • GS-461203 KHÔNG ức chế DNA/RNA polymerase của người, cũng không ức chế RNA polymerase của ty thể — cơ sở của độ an toàn.
  • Sofosbuvir là cơ chất của P-glycoprotein và BCRP (chất chuyển hoá lưu hành chính GS-331007 thì không).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • NGƯỜI LỚN: phối hợp với thuốc khác để điều trị viêm gan C mạn tính kiểu gen 1, 2, 3 hoặc 4, ở người KHÔNG xơ gan hoặc xơ gan CÒN BÙ. Liều 400 mg × 1 lần/ngày.
  • TRẺ EM từ 3 tuổi trở lên: phối hợp với thuốc khác điều trị viêm gan C mạn tính kiểu gen 2 hoặc 3, không xơ gan hoặc xơ gan còn bù. ≥ 35 kg: 400 mg/ngày; 17 - <35 kg: 200 mg/ngày; < 17 kg: 150 mg/ngày.
  • Trẻ em và người khó nuốt có thể dùng dạng cốm.
  • ⚠️ KHÔNG dùng đơn trị liệu — phải phối hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với sofosbuvir.
  • Phối hợp với các chất CẢM ỨNG MẠNH P-glycoprotein ở ruột: carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, rifampicin và cỏ St. John — làm giảm mạnh nồng độ sofosbuvir và mất hiệu quả điều trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ADR thường gặp nhất khi dùng sofosbuvir với ribavirin hoặc peginterferon alfa/ribavirin: mệt mỏi, nhức đầu, buồn nôn, mất ngủ.
  • Rất thường gặp: Giảm cảm giác thèm ăn; mất ngủ; đau đầu, chóng mặt; buồn nôn, nôn, tiêu chảy; tăng bilirubin huyết; mệt mỏi, ớn lạnh, khó chịu, bệnh giống cúm.
  • Thường gặp: Viêm mũi họng; thiếu máu, giảm hemoglobin, giảm bạch cầu, giảm lympho, giảm tiểu cầu.
  • Thường gặp: Đau nửa đầu, giảm trí nhớ, rối loạn chú ý; giảm khối lượng cơ thể; trầm cảm, lo lắng, kích động; mờ mắt.
  • Thường gặp: Khó thở, ho, khó thở khi gắng sức; táo bón, khó tiêu, khô miệng, trào ngược dạ dày - thực quản.
  • Thường gặp: Phát ban, ngứa, rụng tóc, da khô; đau khớp, đau lưng, co thắt cơ, đau cơ; sốt, đau ngực, suy nhược.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG ĐƠN TRỊ LIỆU; cần phối hợp thuốc khác để điều trị viêm gan C.
  • ⚠️ NGUY CƠ NHỊP TIM CHẬM, NGHẼN NHĨ THẤT ĐE DỌA TÍNH MẠNG khi dùng với amiodaron. Chỉ dùng amiodaron khi không có lựa chọn khác. Theo dõi nhịp tim 48 giờ đầu và tự theo dõi 2 tuần.
  • ⚠️ KIỂM TRA HBV trước điều trị do nguy cơ bùng phát HBV.
  • Không khuyến cáo dùng đồng thời với chất cảm ứng P-glycoprotein (modafinil, oxcarbazepin, rifapentin) do giảm nồng độ sofosbuvir.
  • Bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết chặt chẽ, đặc biệt 3 tháng đầu, do nguy cơ hạ đường huyết.
  • Dữ liệu hạn chế ở bệnh nhân suy thận nặng (eGFR < 30 ml/phút/1,73 m2) và ESRD. Có thể dùng không chỉnh liều khi không có lựa chọn khác.
  • Có thể ảnh hưởng vừa phải đến khả năng lái xe/vận hành máy móc (mệt mỏi, rối loạn chú ý, chóng mặt, nhìn mờ).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ AMIODARON: phối hợp với phác đồ chứa sofosbuvir có thể gây NHỊP TIM CHẬM CÓ TRIỆU CHỨNG NGHIÊM TRỌNG và nghẽn nhĩ thất. Không nên dùng đồng thời; nếu bắt buộc phải theo dõi tim chặt chẽ. Không dùng amiodaron cho người đang dùng sofosbuvir khi các thuốc chống loạn nhịp khác còn đủ hiệu quả.
  • Chất cảm ứng MẠNH P-gp ruột (carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, cỏ St. John): CHỐNG CHỈ ĐỊNH.
  • Chất cảm ứng TRUNG BÌNH P-gp (modafinil, oxcarbazepin, rifapentin): làm giảm nồng độ sofosbuvir — KHÔNG khuyến cáo phối hợp.
  • Chất ỨC CHẾ P-gp và/hoặc BCRP: làm tăng nồng độ sofosbuvir mà không tăng GS-331007 — CÓ THỂ dùng đồng thời.
  • Thuốc ức chế protease HIV (tipranavir/ritonavir): làm giảm nồng độ sofosbuvir — không khuyến cáo phối hợp.
  • Ribavirin và peginterferon alfa/ribavirin: phụ nữ và bạn tình phải dùng biện pháp tránh thai hợp lý (do độc tính sinh sản của ribavirin).
  • Chưa có dữ liệu khi dùng đồng thời sofosbuvir với telaprevir hoặc boceprevir.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Liều cao nhất từng dùng: 1200 mg/liều duy nhất cho người khỏe mạnh, không ghi nhận tác dụng phụ.
  • Tác dụng của liều cao hơn 1200 mg chưa được biết.
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
  • Xử trí: Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, tình trạng lâm sàng và các dấu hiệu độc tính.
  • Thẩm tách máu có thể loại bỏ chất chuyển hóa GS-331007 (tỷ lệ chiết xuất 53%).
  • Một đợt thẩm tách máu 4 giờ loại bỏ 18% liều dùng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Aldves
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 893110596324
  • Hepcvir Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: VN3-210-19
  • Hocasol
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 893110241023
  • Oritpin
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 893110239924
  • Sobrax
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 893110113100
  • Sofosbuvir Tablets 400mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 890110044525
  • Sofosbuvir 400mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 893110116624
  • Soravir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 893110466623
  • Sosvir (CSNQ: Hetero Labs Limited; Địa chỉ: 7-2-A2, Hetero Corporate, Industrial Estate, Sanathnagar, Hyderabad, Telangana, India)
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg;
    • SĐK VN: QLĐB-647-17
  • SovaAPC
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir
    • SĐK VN: 893110227323
  • Sovaldi (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng : Gilead Sciences Ireland UC, địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: VN3-84-18
  • Voradax
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400 mg
    • SĐK VN: QLĐB-771-19
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Bordniz
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir ((dưới dạng ledipasvir copovidon 1:1) 180mg) 90mg; Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 893110953224
  • Haptorin
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir copovidon solid dispersion (tương đương ledipasvir 90mg) 180mg; Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 893110218225
  • Ledipasvir and Sofosbuvir Tablets 90mg/400mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir (dưới dạng Ledipasvir premix) 90mg; Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 890110525424
  • Maxxoni
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng ledipasvir monoaceton solvat) 90mg
    • SĐK VN: 893110362023
  • Sofovir-V
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir 100mg
    • SĐK VN: 890110432925
  • Soledivir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng ledipasvir monoacetone solvate) 90mg
    • SĐK VN: 893110392423
  • Velfovin Oral
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir copovidon) 100mg
    • SĐK VN: 893110264325
  • Velsof
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg
    • SĐK VN: 890110776024
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.