Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Sofosbuvir + ledipasvir

ATC · J05AP51Sofosbuvir And LedipasvirThuốc kháng virus viêm gan C
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Sofosbuvir + ledipasvir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp.
Cơ chế tác dụng
  • Sofosbuvir là tiền chất nucleotid, chuyển hóa nội bào thành triphosphat tương tự uridin (GS-461203) có hoạt tính.
  • GS-461203 ức chế pan-genotypic RNA polymerase phụ thuộc NS5B RNA của HCV, cần cho sao chép virus.
  • GS-461203 được kết hợp vào HCV RNA bởi NS5B polymerase, hoạt động như chất kết thúc chuỗi.
  • Trong ống nghiệm, GS-461203 ức chế polymerase NS5B tái tổ hợp từ HCV kiểu gen 1b, 2a, 3a, 4a với IC50 0,7 - 2,6 μM.
  • ⚠️ GS-461203 KHÔNG ỨC CHẾ DNA/RNA polymerase của người hoặc RNA polymerase của ty thể.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir + ledipasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • - Điều trị viêm gan C mạn tính (VGC mạn) kiểu gen 1, 2, 3, 4 ở người lớn.
  • - Điều trị VGC mạn kiểu gen 2, 3 ở trẻ em từ 3 tuổi trở lên.
  • - Áp dụng cho bệnh nhân không xơ gan hoặc xơ gan còn bù.
  • - ⚠️ LUÔN KẾT HỢP với các thuốc khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir + ledipasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
2 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với sofosbuvir.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI với các thuốc cảm ứng mạnh P-gp ruột.
  • Các thuốc cảm ứng mạnh P-gp ruột cần tránh: carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, cỏ St. John.
  • Việc dùng đồng thời các thuốc này có thể làm giảm hiệu quả của sofosbuvir.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir + ledipasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ADR thường gặp nhất khi dùng sofosbuvir + ribavirin hoặc peginterferon alfa/ribavirin: mệt mỏi, nhức đầu, buồn nôn, mất ngủ.
  • Rất thường gặp: Giảm thèm ăn, mất ngủ, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng bilirubin huyết, mệt mỏi, ớn lạnh, khó chịu, bệnh giống cúm.
  • Thường gặp: Viêm mũi họng, thiếu máu, giảm hemoglobin, giảm bạch cầu, giảm lympho, giảm tiểu cầu.
  • Thường gặp: Đau nửa đầu, giảm trí nhớ, rối loạn chú ý, giảm cân, trầm cảm, lo lắng, kích động.
  • Thường gặp: Mờ mắt, khó thở, ho, khó thở khi gắng sức, táo bón, khó tiêu, khô miệng, trào ngược dạ dày - thực quản.
  • Thường gặp: Phát ban, ngứa, rụng tóc, da khô, đau khớp, đau lưng, co thắt cơ, đau cơ, sốt, đau ngực, suy nhược.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir + ledipasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • Sofosbuvir không dùng đơn trị liệu, cần phối hợp thuốc khác.
  • ⚠️ NGUY CƠ NHỊP TIM CHẬM, NGHẼN NHĨ THẤT ĐE DỌA TÍNH MẠNG khi dùng với amiodaron. Theo dõi nhịp tim 48 giờ đầu và tự theo dõi 2 tuần. Bệnh nhân đã ngừng amiodaron vài tháng cũng cần theo dõi.
  • Kiểm tra HBV trước điều trị do nguy cơ bùng phát HBV.
  • Không khuyến cáo dùng đồng thời với chất cảm ứng P-glycoprotein (modafinil, oxcarbazepin, rifapentin) do giảm nồng độ sofosbuvir.
  • Bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết chặt chẽ, đặc biệt 3 tháng đầu, do nguy cơ hạ đường huyết.
  • Thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc do có thể gây mệt mỏi, rối loạn chú ý, chóng mặt, nhìn mờ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir + ledipasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CẤM DÙNG đồng thời với các thuốc cảm ứng P-gp mạnh (carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, rifampicin, cỏ St. John) vì giảm hiệu quả sofosbuvir.
  • Không khuyến cáo dùng đồng thời với các thuốc cảm ứng P-gp trung bình (modafinil, oxcarbazepin, rifapentin) hoặc tipranavir/ritonavir vì giảm hiệu quả sofosbuvir.
  • Có thể dùng sofosbuvir với các thuốc ức chế P-gp và/hoặc BCRP vì chỉ tăng nồng độ sofosbuvir, không tăng GS-331007.
  • ⚠️ KHÔNG NÊN DÙNG amiodaron đồng thời với sofosbuvir do nguy cơ nhịp tim chậm nghiêm trọng. Nếu bắt buộc dùng, cần theo dõi tim chặt chẽ.
  • Theo dõi INR (nếu dùng warfarin), đường huyết (nếu đái tháo đường) hoặc nồng độ thuốc có chỉ số điều trị hẹp (ví dụ: thuốc ức chế miễn dịch) khi dùng đồng thời với sofosbuvir. Có thể cần điều chỉnh liều thuốc dùng kèm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir + ledipasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Liều sofosbuvir cao nhất từng dùng (1200 mg/liều đơn) không gây tác dụng phụ khác biệt so với placebo hoặc liều 400 mg.
  • Tác dụng của liều cao hơn 1200 mg chưa được biết.
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
  • Xử trí quá liều bằng các biện pháp hỗ trợ chung: theo dõi dấu hiệu sinh tồn và tình trạng lâm sàng.
  • Thẩm tách máu có thể loại bỏ chất chuyển hóa GS-331007 (tỷ lệ chiết xuất 53%).
  • Một đợt thẩm tách máu 4 giờ loại bỏ 18% liều dùng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sofosbuvir + ledipasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Bordniz
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir ((dưới dạng ledipasvir copovidon 1:1) 180mg) 90mg; Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 893110953224
  • Haptorin
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir copovidon solid dispersion (tương đương ledipasvir 90mg) 180mg; Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 893110218225
  • Ledipasvir and Sofosbuvir Tablets 90mg/400mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir (dưới dạng Ledipasvir premix) 90mg; Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 890110525424
  • Ledvir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir (dưới dạng Ledipasvir Premix) 90mg, Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 890110411423
  • Leravir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir: copovidone (1:1) tương ứng ledipasvir 90mg
    • SĐK VN: 893110466723
  • Maxxoni
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng ledipasvir monoaceton solvat) 90mg
    • SĐK VN: 893110362023
  • Sofosbuvir 400mg- Ledipasvir 90mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Ledipasvir 90mg; Sofosbuvir 400mg
    • SĐK VN: 893110287000
  • Soledivir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir (dưới dạng ledipasvir monoacetone solvate) 90mg
    • SĐK VN: 893110392423
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.