Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với sorafenib.
⚠️ KHÔNG kết hợp với carboplatin và paclitaxel ở người bệnh UNG THƯ PHỔI TẾ BÀO VẢY.
Tránh dùng ở người có hội chứng QT DÀI BẨM SINH.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sorafenib tosylat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ Da: HỘI CHỨNG TAY - CHÂN (đỏ, đau, bong da lòng bàn tay bàn chân) là tác dụng phụ đặc trưng; kèm mụn trứng cá, viêm da, bong vảy, da khô, ban đỏ, đỏ bừng, dày biểu bì, ngứa, phát ban.
Toàn thân: suy nhược, mệt mỏi, sốt, trầm cảm, đau đầu, chóng mặt, xuất huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sorafenib · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ TĂNG HUYẾT ÁP: trong thử nghiệm pha 3 trên ung thư biểu mô tế bào gan không cắt bỏ được, 9,4% người dùng sorafenib bị tăng huyết áp so với 4,3% dùng giả dược.
⚠️ Trên ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển, tỷ lệ này là 16,9% so với 1,8%.
⚠️ Nguy cơ tăng huyết áp thường xảy ra trong 6 TUẦN ĐẦU điều trị — phải theo dõi huyết áp sát trong giai đoạn này.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sorafenib · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ KÉO DÀI KHOẢNG QT làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất. Cần theo dõi điện tâm đồ và điện giải (kali, calci, magnesi) ở người suy tim sung huyết, nhịp chậm, rối loạn điện giải, hoặc đang dùng thuốc kéo dài QT (chống loạn nhịp nhóm IA và III).
⚠️ WARFARIN: đã ghi nhận xuất huyết hoặc tăng INR ở một số người dùng đồng thời — phải theo dõi PT/INR thường xuyên (dù sorafenib không ức chế chuyển hoá warfarin qua CYP2C9).
⚠️ THỦNG ĐƯỜNG TIÊU HOÁ tuy hiếm nhưng có thể xảy ra — báo bác sĩ ngay nếu sốt cao, buồn nôn, nôn, đau dạ dày hoặc đau bụng.
Chất CẢM ỨNG CYP3A4 (rifampicin, cỏ St. John, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, dexamethason): làm tăng chuyển hoá → GIẢM nồng độ sorafenib huyết tương.
Ketoconazol (ức chế mạnh CYP3A4) 400 mg/ngày × 7 ngày KHÔNG làm thay đổi sinh khả dụng trung bình của sorafenib.
Sorafenib LÀM TĂNG nồng độ trong máu của: docetaxel, paclitaxel, doxorubicin, capecitabin và chất chuyển hoá fluorouracil của capecitabin. KHÔNG làm thay đổi nồng độ carboplatin, gemcitabin hay oxaliplatin.
⚠️ IRINOTECAN (chuyển hoá qua UGT1A1): dùng cùng sorafenib làm tăng sinh khả dụng chất chuyển hoá có hoạt tính SN-38 lên 67-120% và irinotecan lên 26-42%.
Cơ chất của P-gp (ví dụ DIGOXIN): sorafenib ức chế P-gp nên có thể làm tăng nồng độ các cơ chất này.
NEOMYCIN làm GIẢM nồng độ sorafenib do can thiệp chu trình gan - ruột.
Sorafenib không làm thay đổi nồng độ dextromethorphan (CYP2D6), midazolam (CYP3A4), omeprazol (CYP2C19).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sorafenib tosylat · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Liều cao nhất được nghiên cứu lâm sàng là 800 mg/lần, 2 lần/ngày; tác dụng ngoại ý ở liều này chủ yếu là TIÊU CHẢY và các vấn đề về DA.
⚠️ KHÔNG có thuốc giải độc đặc hiệu.
Khi nghi ngờ quá liều: giữ người bệnh lại theo dõi và chăm sóc hỗ trợ khi cần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sorafenib · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Nexavar
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (dạng tosylate) 200mg
SĐK VN: 400114020523
RAFENSOR
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg)
SĐK VN: 890114192000
Sartoid
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylate)
SĐK VN: 893114465525
Sorafenat 200
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
SĐK VN: 890114775924
Sorafenib Sandoz
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylat 274mg)
SĐK VN: 535114065726
Sorafenib STELLA 200 mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosilate)
SĐK VN: 893110123726
Sorafenib Tosylate Tablets
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib Tosylate (Tương đương với Sorafenib 200mg)
SĐK VN: 690114190600
Soraliv
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylate)
SĐK VN: 893114465725
Soravar
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
SĐK VN: 893114392323
Soravar 400
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib (dưới dạng Sorafenib tosylate 548mg)
SĐK VN: 893114165300
Xorafred 200mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
SĐK VN: 535114352324
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕