Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Sotalol

ATC · C07AA07SotalolChẹn beta KHÔNG chọn lọc
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Sotalol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống loạn nhịp — vừa CHẸN BETA (nhóm II) vừa KÉO DÀI TÁI CỰC (nhóm III).
Cơ chế tác dụng
  • ⚠️ Sotalol có ĐỒNG THỜI hai đặc tính: chẹn thụ thể BETA-adrenergic (nhóm II) VÀ kéo dài thời gian điện thế hoạt động của tim (nhóm III).
  • Tác dụng chính: KÉO DÀI THỜI KỲ TRƠ của nhĩ, thất và các đường dẫn truyền phụ.
  • Trên điện tâm đồ: kéo dài khoảng PR, QT và QTc mà KHÔNG ảnh hưởng có ý nghĩa tới khoảng QRS.
  • Hoạt tính chẹn beta làm giảm nhịp tim và lực co bóp cơ tim → giảm tiêu thụ oxy cơ tim và giảm công của tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • LOẠN NHỊP THẤT: điều trị loạn nhịp nhanh thất ĐE DOẠ TÍNH MẠNG; loạn nhịp nhanh thất có triệu chứng không bền bỉ.
  • LOẠN NHỊP TRÊN THẤT: dự phòng nhịp nhanh nhĩ kịch phát, RUNG NHĨ KỊCH PHÁT, nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất kịch phát, nhịp nhanh vào lại có đường dẫn truyền phụ, nhịp nhanh trên thất kịch phát sau phẫu thuật tim.
  • DUY TRÌ NHỊP XOANG sau chuyển nhịp trong rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
2 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Hội chứng suy nút xoang; blốc nhĩ - thất độ II và III (trừ khi có máy tạo nhịp).
  • ⚠️ Hội chứng QT KÉO DÀI bẩm sinh hoặc mắc phải.
  • ⚠️ Khoảng QT lúc khởi điểm điều trị > 450 mili giây (hoặc khoảng JT > 330 mili giây nếu QRS > 100 mili giây) khi điều trị rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ.
  • Nhịp chậm xoang dưới 50 nhịp/phút khi thức.
  • Hạ huyết áp; suy tim sung huyết không kiểm soát.
  • Hen phế quản, COPD; hội chứng Raynaud và rối loạn tuần hoàn ngoại biên nghiêm trọng.
  • U tuỷ thượng thận chưa phẫu thuật; toan chuyển hoá.
  • ⚠️ Clcr < 40 ml/phút khi điều trị loạn nhịp trên thất; HẠ KALI HUYẾT < 4 mmol/lít.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ NGUY HIỂM: Xoắn đỉnh và loạn nhịp thất nghiêm trọng mới xuất hiện là ADR quan trọng nhất.
  • Rất thường gặp: Nhịp tim chậm, đau ngực, đánh trống ngực; mệt mỏi, buồn ngủ, đau đầu; yếu cơ; khó thở.
  • Thường gặp tim mạch: Phù, bất thường ECG, hạ huyết áp, suy tim sung huyết, ngất, loạn nhịp, xoắn đỉnh, kéo dài QT, trầm trọng hơn nhịp nhanh thất.
  • Thường gặp TKTW: Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ, lo lắng, trầm cảm, dị cảm, cảm thấy lạnh, thay đổi tâm trạng.
  • Thường gặp tiêu hóa: Nôn/buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, chướng bụng, giảm thèm ăn, đầy hơi.
  • Các ADR thường gặp khác: Tăng tiết mồ hôi, thay đổi cân nặng, rối loạn tình dục, xuất huyết, nhiễm trùng, đau chân/cơ xương, rối loạn thị giác, các vấn đề hô hấp (bệnh phổi, viêm khí phế quản, hen phế quản).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG NGỪNG SOTALOL ĐỘT NGỘT: Có thể gây đau thắt ngực, loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp. Cần giảm liều từ từ trong 1-2 tuần, đặc biệt ở bệnh nhân tim thiếu máu cục bộ.
  • ⚠️ NGUY CƠ LOẠN NHỊP TIM: Sotalol có thể làm trầm trọng hoặc thúc đẩy loạn nhịp. Nguy cơ cao nhất ở bệnh nhân nhịp nhanh thất bền bỉ, tiền sử suy tim sung huyết, khi khởi đầu hoặc tăng liều.
  • Để giảm nguy cơ loạn nhịp, bắt đầu với liều 80 mg và tăng liều từ từ.
  • Cần thận trọng khi khoảng QT kéo dài > 500 ms; cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc khi QT > 550 ms.
  • Nguy cơ xoắn đỉnh tăng lên khi: QT kéo dài, nhịp tim chậm, K+ và Mg2+ huyết tương thấp, nồng độ sotalol cao, dùng đồng thời thuốc kéo dài QT khác, tim to, suy tim sung huyết, nữ giới. Nguy cơ này phụ thuộc liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ NGUY CƠ XOẮN ĐỈNH khi phối hợp: thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (disopyramid, quinidin, procainamid); nhóm III (amiodaron, dofetilid, ibutilid); thuốc chống loạn thần (trimipramin, phenobarbital, clorpromazin); kháng sinh (erythromycin tĩnh mạch, moxifloxacin).
  • ⚠️ Phải duy trì KALI và MAGNESI máu bình thường trước và trong điều trị — hạ kali làm tăng mạnh nguy cơ xoắn đỉnh.
  • Thuốc chẹn kênh calci giảm nhịp (verapamil, diltiazem): cộng hợp làm chậm nhịp và ức chế co bóp.
  • Thuốc hạ đường huyết: sotalol che lấp dấu hiệu hạ đường huyết.
  • Sotalol thải trừ qua THẬN — phải hiệu chỉnh liều theo mức lọc cầu thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ CHƯA BIẾT LIỀU GÂY ĐỘC.
  • Triệu chứng quá liều: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, ỉa chảy), có thể kéo dài khoảng QT.
  • Kéo dài QT thường hết khi ngừng thuốc (gặp ở trẻ sơ sinh liều cao hoặc người lớn tiêm tĩnh mạch có nguy cơ kéo dài QT).
  • ⚠️ KHI QUÁ LIỀU, cần ĐO ĐIỆN TÂM ĐỒ để đo khoảng QT, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ (hạ kali, QT kéo dài bẩm sinh, dùng thuốc kéo dài QT/gây xoắn đỉnh).
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • Điều trị triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Asmolex 80
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Sotalol hydroclorid 80mg
    • SĐK VN: VD-26218-17
  • Creswell 80
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Sotalol hydrochloride 80mg
    • SĐK VN: 893110239823
  • Medifox 80
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Sotalol hydrochloride
    • SĐK VN: 893110672824
  • Odotalol 80mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Sotalol hydroclorid
    • SĐK VN: 893110254424
  • SotaHexal 80mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Sotalol HCl
    • SĐK VN: VN-14198-11
  • Sotylize
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Sotalol hydroclorid 5mg
    • SĐK VN: 893110242823
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.