Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
⚠️ Sotalol có ĐỒNG THỜI hai đặc tính: chẹn thụ thể BETA-adrenergic (nhóm II) VÀ kéo dài thời gian điện thế hoạt động của tim (nhóm III).
Tác dụng chính: KÉO DÀI THỜI KỲ TRƠ của nhĩ, thất và các đường dẫn truyền phụ.
Trên điện tâm đồ: kéo dài khoảng PR, QT và QTc mà KHÔNG ảnh hưởng có ý nghĩa tới khoảng QRS.
Hoạt tính chẹn beta làm giảm nhịp tim và lực co bóp cơ tim → giảm tiêu thụ oxy cơ tim và giảm công của tim.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
LOẠN NHỊP THẤT: điều trị loạn nhịp nhanh thất ĐE DOẠ TÍNH MẠNG; loạn nhịp nhanh thất có triệu chứng không bền bỉ.
LOẠN NHỊP TRÊN THẤT: dự phòng nhịp nhanh nhĩ kịch phát, RUNG NHĨ KỊCH PHÁT, nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất kịch phát, nhịp nhanh vào lại có đường dẫn truyền phụ, nhịp nhanh trên thất kịch phát sau phẫu thuật tim.
DUY TRÌ NHỊP XOANG sau chuyển nhịp trong rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Các ADR thường gặp khác: Tăng tiết mồ hôi, thay đổi cân nặng, rối loạn tình dục, xuất huyết, nhiễm trùng, đau chân/cơ xương, rối loạn thị giác, các vấn đề hô hấp (bệnh phổi, viêm khí phế quản, hen phế quản).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG NGỪNG SOTALOL ĐỘT NGỘT: Có thể gây đau thắt ngực, loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp. Cần giảm liều từ từ trong 1-2 tuần, đặc biệt ở bệnh nhân tim thiếu máu cục bộ.
⚠️ NGUY CƠ LOẠN NHỊP TIM: Sotalol có thể làm trầm trọng hoặc thúc đẩy loạn nhịp. Nguy cơ cao nhất ở bệnh nhân nhịp nhanh thất bền bỉ, tiền sử suy tim sung huyết, khi khởi đầu hoặc tăng liều.
Để giảm nguy cơ loạn nhịp, bắt đầu với liều 80 mg và tăng liều từ từ.
Cần thận trọng khi khoảng QT kéo dài > 500 ms; cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc khi QT > 550 ms.
Nguy cơ xoắn đỉnh tăng lên khi: QT kéo dài, nhịp tim chậm, K+ và Mg2+ huyết tương thấp, nồng độ sotalol cao, dùng đồng thời thuốc kéo dài QT khác, tim to, suy tim sung huyết, nữ giới. Nguy cơ này phụ thuộc liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ NGUY CƠ XOẮN ĐỈNH khi phối hợp: thuốc chống loạn nhịp nhóm Ia (disopyramid, quinidin, procainamid); nhóm III (amiodaron, dofetilid, ibutilid); thuốc chống loạn thần (trimipramin, phenobarbital, clorpromazin); kháng sinh (erythromycin tĩnh mạch, moxifloxacin).
⚠️ Phải duy trì KALI và MAGNESI máu bình thường trước và trong điều trị — hạ kali làm tăng mạnh nguy cơ xoắn đỉnh.
Thuốc chẹn kênh calci giảm nhịp (verapamil, diltiazem): cộng hợp làm chậm nhịp và ức chế co bóp.
Thuốc hạ đường huyết: sotalol che lấp dấu hiệu hạ đường huyết.
Sotalol thải trừ qua THẬN — phải hiệu chỉnh liều theo mức lọc cầu thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ CHƯA BIẾT LIỀU GÂY ĐỘC.
Triệu chứng quá liều: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, ỉa chảy), có thể kéo dài khoảng QT.
Kéo dài QT thường hết khi ngừng thuốc (gặp ở trẻ sơ sinh liều cao hoặc người lớn tiêm tĩnh mạch có nguy cơ kéo dài QT).
⚠️ KHI QUÁ LIỀU, cần ĐO ĐIỆN TÂM ĐỒ để đo khoảng QT, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ (hạ kali, QT kéo dài bẩm sinh, dùng thuốc kéo dài QT/gây xoắn đỉnh).
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Điều trị triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Sotalol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Asmolex 80
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Sotalol hydroclorid 80mg
SĐK VN: VD-26218-17
Creswell 80
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Sotalol hydrochloride 80mg
SĐK VN: 893110239823
Medifox 80
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Sotalol hydrochloride
SĐK VN: 893110672824
Odotalol 80mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Sotalol hydroclorid
SĐK VN: 893110254424
SotaHexal 80mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Sotalol HCl
SĐK VN: VN-14198-11
Sotylize
Dạng bào chế: Dung dịch uống
Thành phần: Sotalol hydroclorid 5mg
SĐK VN: 893110242823
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕