Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Streptozocin

ATC · L01AD04StreptozocinTác nhân alkyl hoá — nitrosoure
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Streptozocin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư · Thuốc alkyl hóa nhóm Nitrosoureas
Cơ chế tác dụng
  • Streptozocin là thuốc chống ung thư nhóm alkyl hóa (Nitrosoureas), mã ATC L01AD04.
  • Cơ chế tác dụng: Streptozocin phân hủy tạo ion methylcarbonium phản ứng, alkyl hóa DNA, gây liên kết chéo giữa các sợi, tổn thương DNA nghiêm trọng dẫn đến chết tế bào (apoptosis hoặc hoại tử).
  • Tổn thương DNA do streptozocin có thể gây đứt gãy sợi DNA, dẫn đến sắp xếp lại nhiễm sắc thể, sai lệch nhiễm sắc thể, trao đổi chromatid chị em hoặc vi nhân.
  • Hoạt tính alkyl hóa của Zanosar yếu hơn các nitrosoureas khác; chất chuyển hóa methylnitrosourea có hoạt tính alkyl hóa mạnh hơn hợp chất gốc 3-4 lần.
  • Phần glucose trong streptozocin làm giảm tác dụng alkyl hóa nhưng cũng giảm độc tính trên tủy xương.
  • Trong các nghiên cứu lâm sàng, Zanosar kết hợp với 5-fluorouracil cho tỷ lệ đáp ứng 20-40% trong điều trị khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy.
  • ⚠️ CÁC NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG CHO THẤY: Streptozocin đơn độc hoặc kết hợp với 5-FU, doxorubicin, capecitabine, hoặc capecitabine + cisplatin đã được đánh giá trong điều trị khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy, với tỷ lệ đáp ứng khác nhau tùy phác đồ và tiêu chí đánh giá.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Zanosar được chỉ định điều trị toàn thân cho bệnh nhân trưởng thành mắc khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy G1 hoặc G2, biệt hóa tốt, không thể phẫu thuật, tiến triển, di căn, và/hoặc có triệu chứng.
  • Sử dụng kết hợp với 5-Fluorouracil.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH nếu MẪN CẢM với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH nếu SUY THẬN (GFR < 30 ml/phút).
  • Không dùng cùng vắc-xin sống và vắc-xin sống giảm độc lực.
  • Không dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH TRÊN THẬN là tác dụng phụ đáng ngại nhất: thường gặp, liên quan đến liều và mang tính tích luỹ, có thể nặng hoặc gây tử vong (protein niệu, tổn thương ống lượn gần, phosphat niệu, suy thận cấp). Có thể phòng hoặc giảm bằng cách đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị, bù nước khi truyền và chỉnh liều khi suy giảm chức năng thận.
  • Rối loạn tiêu hoá rất thường gặp: buồn nôn và nôn nặng, tiêu chảy. Nghiên cứu đời đầu ghi nhận tới 80–90% người bệnh buồn nôn/nôn, các nghiên cứu gần đây là 23–37%; buồn nôn và nôn nặng đôi khi buộc phải ngừng thuốc.
  • Độc tính huyết học cấp tính HIẾM gặp, thường chỉ là giảm nhẹ hematocrit, bạch cầu và tiểu cầu — nhưng đã ghi nhận trường hợp tử vong do giảm nặng bạch cầu và tiểu cầu; độc tính huyết học có thể làm tăng nhạy cảm với nhiễm khuẩn. Hiếm gặp độc tính huyết học muộn (hội chứng loạn sản tuỷ hoặc bạch cầu tuỷ cấp) ở người từng hoá trị nền streptozocin rồi điều trị tiếp bằng đồng vị phóng xạ gắn peptid.
  • Rối loạn gan mật: tăng aminotransferase huyết thanh có thể gặp ở tới 2/3 người bệnh, thường nhẹ, thoáng qua, không kèm triệu chứng hay vàng da; hiếm khi có trường hợp nặng. Bảng tác dụng phụ còn nêu tăng men gan (SGOT và LDH), độc tính gan và giảm albumin máu.
  • Rối loạn chuyển hoá: không dung nạp glucose mức nhẹ đến trung bình, thường hồi phục. Do cơ chế tác dụng của thuốc, không loại trừ khả năng gây đái tháo đường.
  • Rối loạn thần kinh: lú lẫn, thờ ơ, trầm cảm. Toàn thân và tại chỗ tiêm: sốt, phản ứng tại chỗ tiêm; đã mô tả hoại tử mô nặng sau thoát mạch và cảm giác bỏng rát lan từ chỗ tiêm lên cánh tay sau tiêm nhanh.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG ĐỒNG THỜI với các thuốc gây độc thận khác. Bù nước đầy đủ với ít nhất 1 lít NaCl 0.9% trước khi dùng Zanosar có thể giảm nguy cơ độc tính ống thận.
  • ĐỘC TÍNH GAN: Thực hiện xét nghiệm chức năng gan định kỳ. Cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu có độc tính gan.
  • ĐỘC TÍNH HUYẾT HỌC: Thực hiện công thức máu toàn phần định kỳ. Cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu có độc tính huyết học (thường do phối hợp với hóa trị khác). Đã có báo cáo về hội chứng loạn sản tủy hoặc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy ở bệnh nhân đã điều trị bằng hóa trị liệu dựa trên streptozocin.
  • SUY GIẢM MIỄN DỊCH: ⚠️ KHÔNG DÙNG VẮC-XIN SỐNG HOẶC SỐNG GIẢM ĐỘC LỰC. Vắc-xin chết hoặc bất hoạt có thể dùng nhưng đáp ứng có thể thấp hơn.
  • BUỒN NÔN VÀ NÔN: Streptozocin có khả năng gây nôn cao. Nên dùng thuốc chống nôn dự phòng.
  • PHẢN ỨNG TẠI CHỖ TIÊM: Bột vô trùng Zanosar gây kích ứng mô. Thoát mạch có thể gây tổn thương mô và hoại tử nghiêm trọng. Ngừng tiêm ngay lập tức nếu thoát mạch.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Dùng đồng thời với vắc-xin sống hoặc vắc-xin sống giảm độc lực có thể gây bệnh vắc-xin toàn thân gây tử vong.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Tăng ức chế miễn dịch, tăng nguy cơ rối loạn tăng sinh lympho.
  • Thuốc đối kháng Vitamin K: Cần tăng tần suất theo dõi INR do biến thiên lớn về tình trạng đông máu, tăng nguy cơ huyết khối và xuất huyết trong bệnh ung thư, và tương tác tiềm tàng với hóa trị ung thư.
  • Thuốc gây độc thận: Không nên dùng Zanosar cùng với các thuốc gây độc thận.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐẶC HIỆU cho quá liều Zanosar.
  • Điều trị quá liều Zanosar bao gồm các biện pháp hỗ trợ.
  • Cần tránh quá liều bằng cách tính toán cẩn thận liều lượng cần dùng.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam

Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.